CTCP 22 (c22)

17
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17
17
17
0
19.8K
2.2K
8.7x
1.0x
4% # 11%
0.2
68 Bi
4 Mi
61
20.1 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 17.50 200
0 19.50 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 386.60 (0.30) 0% 16.63 (0.01) 0%
2019 296.90 (0.35) 0% 7.39 (0.01) 0%
2020 319.69 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2021 346 (0.35) 0% 0 (0.01) 0%
2022 366.80 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 368.80 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV365,016305,886361,367346,649436,722352,284
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7798,23710,49510,12911,61810,596
Lợi nhuận sau thuế 7,8216,5898,3328,1039,2958,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8216,5898,3328,1039,2958,477
Tổng tài sản178,028165,622203,856221,965178,028165,622203,856221,965187,382212,793215,258253,514
Tổng nợ107,82296,648132,264148,311107,82296,648132,264148,311115,255143,039147,990185,126
Vốn chủ sở hữu70,20668,97471,59273,65470,20668,97471,59273,65472,12669,75467,26868,388


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |