CTCP 22 (c22)

18.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.30
18.30
18.30
0
19.8K
2.2K
8.7x
1.0x
4% # 11%
0.2
68 Bi
4 Mi
61
20.1 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 20.00 100
0 20.90 200
0.00 0 21.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 386.60 (0.30) 0% 16.63 (0.01) 0%
2019 296.90 (0.35) 0% 7.39 (0.01) 0%
2020 319.69 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2021 346 (0.35) 0% 0 (0.01) 0%
2022 366.80 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 368.80 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV365,016305,886361,367346,649436,722352,284
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7798,23710,49510,12911,61810,596
Lợi nhuận sau thuế 7,8216,5898,3328,1039,2958,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8216,5898,3328,1039,2958,477
Tổng tài sản178,028165,622203,856221,965178,028165,622203,856221,965187,382212,793215,258253,514
Tổng nợ107,82296,648132,264148,311107,82296,648132,264148,311115,255143,039147,990185,126
Vốn chủ sở hữu70,20668,97471,59273,65470,20668,97471,59273,65472,12669,75467,26868,388


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |