CTCP CIC39 (c32)

19
-1.30
(-6.40%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,957124,174128,13374,568150,720121,690190,844163,596142,666131,335123,33196,784138,463153,130157,665122,536213,24186,311134,53581,805
4. Giá vốn hàng bán191,552105,402108,73463,638134,800107,135170,516152,445131,888121,319108,60884,846122,150135,370137,228105,431188,20778,257115,91667,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,40618,77219,39910,93015,92014,53720,32911,15110,77810,01614,72311,93916,31317,73520,43817,09925,0348,05418,61913,999
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,6442,4876,3738242,7189132,6096447541,5453,1602,3232,3181,7571,7071,98520,15028,7832,2367,491
7. Chi phí tài chính2,8813,2272,8841,5684,6893,3262,4931,9605,8311,3784,0533,5998,4554,4846,3152,4003,7832,9513,3003,361
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,6571,8432,3352,3132,7512,9482,9923,0514,0483,7564,9205,3564,9934,0683,5072,6462,7782,8493,1383,523
9. Chi phí bán hàng8,4929,6328,5316,1298,2885,7398,7024,6117,2905,8168,6586,0216,2835,0345,3465,4247,9952,6537,3416,852
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1334,172-1,1435,6635,0894,4758,1364,1044,1043,8534,3604,5075,2364,7573,6603,7039,1293,8784,5244,375
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,3129,02511,658-1,9925,0863,4094,914-4,858-5,3531,9523,301539-8310,9627,5217,79327,60629,43511,9717,354
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,63913,095-5,9461,5345,3883,9575,680-4,072-5,0672,9683,0846912,30410,8528,2189,69831,88130,38814,0947,783
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,08113,095-5,9461,5335,3883,9055,674-4,072-5,0282,9293,1466302,0229,7976,6857,79926,15724,71912,6907,532
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,08113,095-5,9471,5345,3883,9055,673-4,071-5,0282,9283,1456302,0219,7976,6857,79926,15724,71912,6907,532

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn388,063313,849296,898277,172293,410318,530344,162472,862486,502445,725439,816536,583583,648581,989597,237564,686541,368437,811431,397441,773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,71264,36550,63735,63749,05150,25923,45228,63563,21519,27258,07982,73197,86186,037112,08888,741113,76149,51637,44221,978
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn88,21844,87249,71450,26350,66744,01547,42744,92345,78751,27047,133133,722131,964133,472133,213109,81598,75662,34049,45165,724
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,98280,82271,19560,095103,832123,049175,643288,575278,115265,929248,968235,221268,481267,301246,409260,432256,172237,678255,186254,344
IV. Tổng hàng tồn kho111,597119,856120,161124,53485,56198,93994,213106,60395,665104,31078,96978,94080,84594,633101,814100,33872,31387,95487,99995,342
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5543,9345,1916,6434,2982,2683,4274,1263,7194,9446,6685,9704,4975453,7125,3603663231,3194,384
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn463,638470,628484,944489,824494,510490,148491,680390,150415,148425,305417,903427,186430,163415,281415,744425,192431,514455,099486,382485,012
I. Các khoản phải thu dài hạn88,433104,804104,804104,584104,584105,115105,115
II. Tài sản cố định125,040127,712131,186135,120141,681140,674142,692145,712151,659155,535159,909164,003169,350175,181180,920186,907193,002196,763191,272191,290
III. Bất động sản đầu tư8,2218,4258,6296,1542,8762,9763,0763,1763,2803,3853,4913,5963,7073,8413,9814,1214,2614,4014,5414,680
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,7432,9152,7875,1002,4763,0612,9622,4661,7172,6212,1123,3933,0041,0619355244382,1583,5744,766
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn178,829167,539178,748179,069182,659178,118177,441176,640195,867200,449188,640191,937189,541170,109164,362169,106168,700185,785220,773217,204
VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,37259,23258,79159,79660,23460,20360,39462,15662,62663,31563,75164,25664,56165,08865,54564,53565,11365,99366,22267,071
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN851,701784,477781,842766,996787,920808,677835,842863,012901,650871,030857,719963,7691,013,811997,2701,012,980989,878972,882892,910917,779926,784
A. Nợ phải trả269,726233,267243,722221,831241,008267,180298,738331,151328,509292,861282,851376,259422,637408,128414,599398,175411,900316,577365,328368,987
I. Nợ ngắn hạn269,685233,228243,684221,792241,008267,180298,700331,151328,509270,874258,492349,468391,221376,712380,872362,096373,288275,873323,732326,357
II. Nợ dài hạn413939393821,98724,35926,79131,41531,41533,72736,08038,61240,70441,59642,630
B. Nguồn vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165546,911541,497537,104531,860573,141578,169574,868587,510591,175589,142598,381591,703560,982576,333552,451557,797
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN851,701784,477781,842766,996787,920808,677835,842863,012901,650871,030857,719963,7691,013,811997,2701,012,980989,878972,882892,910917,779926,784
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |