CTCP CIC39 (c32)

11.20
-0.20
(-1.75%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568150,720546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Giá vốn hàng bán191,552105,402108,73463,638134,800469,327568,825446,721510,016443,744512,513677,427552,524418,738382,480
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV28,40618,77219,39910,93015,92077,50658,00747,39561,74872,149125,706124,686169,810141,008137,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh31,3129,02511,658-1,9925,08650,0025,784-28,21916,52981,84691,94381,009114,070113,654112,890
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,5345,38840,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,5335,38839,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,5345,38839,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản ngắn hạn388,063313,849296,898277,172293,410388,063293,450462,589578,581541,351489,073430,997407,136393,966373,712
Tiền mặt83,71264,36550,63735,63749,05183,71249,05163,21597,861113,76190,42767,50438,97251,14826,697
Đầu tư tài chính ngắn hạn88,21844,87249,71450,26350,66788,21850,66745,787131,96498,756111,320104,53398,46896,647150,918
Hàng tồn kho120,779128,693130,477133,33494,713120,77994,713103,98782,42673,07367,19879,22859,93082,33958,279
Tài sản dài hạn463,638470,628484,944489,824494,510463,638495,142401,921431,864431,684486,808464,559375,543353,694179,193
Tài sản cố định125,040127,712131,186135,120141,681125,040138,280151,659169,350193,002197,230181,417156,908160,93897,642
Đầu tư tài chính dài hạn178,829167,539178,748179,069182,659178,829183,291182,640191,533168,870214,535185,369126,061119,433201
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996787,920851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831241,008269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165546,911581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.32K0.54KK1.36K5.01K5.53K5.05K6.15K6.71K8.33K9.04K6.41K5.95K3.85K4.78K3.75K2.96K
Giá cuối kỳ10.80K8.80K8.40K8.71K14.66K11.34K8.58K8.97K11.03K10.70K7.48K6.03K4.35K2.01K18K18K18K
Giá / EPS (PE)8.16 (lần)16.27 (lần) (lần)6.38 (lần)2.93 (lần)2.05 (lần)1.70 (lần)1.46 (lần)1.64 (lần)1.28 (lần)0.83 (lần)0.94 (lần)0.73 (lần)0.52 (lần)3.77 (lần)4.80 (lần)6.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.59 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.43 (lần)0.27 (lần)0.16 (lần)0.19 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.54 (lần)0.66 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách19.36K36.17K35.66K39.07K38.85K36.61K34.05K32.71K32.20K33.95K29.08K23.24K19.64K16.36K15.25K14.34K12.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.27 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)1.18 (lần)1.26 (lần)1.39 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.56%37.21%53.51%57.26%55.64%50.12%48.13%52.02%52.69%67.59%77.74%75.45%71.93%66.17%60.04%62.77%59.22%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.44%62.79%46.49%42.74%44.36%49.88%51.87%47.98%47.31%32.41%22.26%24.55%28.07%33.83%39.96%37.23%40.78%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.67%31.06%38.01%41.89%39.99%43.61%42.85%37.19%41.15%31.22%26.89%30.30%33.36%37.37%37.27%33.76%37.55%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu46.35%45.06%61.31%72.08%66.64%77.35%74.97%59.21%69.93%45.40%36.79%43.46%50.06%59.66%59.41%50.96%60.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.33%68.94%61.99%58.11%60.01%56.39%57.15%62.81%58.85%68.78%73.11%69.70%66.64%62.63%62.73%66.24%62.45%
6/ Thanh toán hiện hành143.89%119.81%140.79%146.80%154.35%127.70%127.73%163.32%147.18%234.99%289.07%249.05%215.61%238.04%224.32%187.44%158.81%
7/ Thanh toán nhanh99.11%81.14%109.14%125.88%133.51%110.15%104.25%139.28%116.42%198.35%241.82%194.94%155.68%163%124.26%94.23%75.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn31.04%20.03%19.24%24.83%32.43%23.61%20.01%15.63%19.11%16.79%18.24%8.72%34.61%67.12%38.05%20.90%36.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản64.20%79.49%57.16%56.59%53.02%65.40%89.58%92.29%74.91%94.10%125.13%121.53%129.51%113.86%137.08%125.67%112.49%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn140.91%213.61%106.82%98.83%95.30%130.50%186.14%177.42%142.17%139.22%160.95%161.07%180.06%172.07%228.30%200.22%189.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu93.96%115.31%92.20%97.38%88.35%115.99%156.75%146.94%127.30%136.82%171.15%174.36%194.35%181.79%218.51%189.72%180.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho388.58%600.58%429.59%618.76%607.26%762.69%855.03%921.95%508.55%656.29%729.65%561.32%475.24%421.91%392.65%304.52%279.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.27%1.30%-5.46%3.59%14.59%13.02%9.45%12.80%16.36%17.94%18.17%15.82%15.58%12.94%14.34%13.78%12.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.67%1.03%%2.03%7.74%8.52%8.47%11.81%12.26%16.88%22.74%19.23%20.18%14.73%19.65%17.32%14.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.83%1.50%%3.49%12.89%15.10%14.82%18.81%20.83%24.54%31.10%27.59%30.28%23.51%31.33%26.14%22.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%1%-6%4%17%16%11%17%22%24%25%21%21%17%19%18%16%
Tăng trưởng doanh thu-12.76%26.86%-13.58%10.84%-19.17%-20.45%11.07%28.96%7.66%-6.66%22.84%6.13%28.33%-10.74%22.49%16.52%%
Tăng trưởng Lợi nhuận389.15%-130.13%-231.57%-72.76%-9.41%9.58%-17.95%0.87%-1.79%-7.86%41.06%7.78%54.58%-19.46%27.45%26.58%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.11%-25.45%-22.37%8.77%-8.57%10.92%31.82%-5.39%78.23%44.09%5.92%2.71%0.73%7.75%23.98%-6.24%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.05%1.44%-8.73%0.57%6.11%7.51%4.12%11.73%15.70%16.76%25.14%18.30%20.04%7.30%6.34%10.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8%-8.78%-14.44%3.84%-0.29%8.97%14.42%4.68%35.22%24.11%19.32%13.10%12.82%7.47%12.30%4.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |