CTCP CIC39 (c32)

12.95
-0.55
(-4.07%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.75
12.80
22,100
36.4K
0.7K
25.1x
0.5x
1% # 2%
0.6
272 Bi
30 Mi
18,289
19.9 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.95 400 13.45 500
12.90 4,100 13.50 500
12.80 4,200 13.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.50 (-0.50) 35.7%
PVD 33.25 (-0.65) 28.5%
HGM 174.90 (-0.20) 11.3%
MVB 16.00 (-0.30) 6.2%
KSB 15.70 (-0.05) 5.1%
TMB 56.00 (0.50) 3.0%
PVC 15.40 (-0.40) 2.1%
NNC 45.15 (0.35) 1.9%
DHA 47.35 (0.15) 1.6%
PVB 28.10 (0.00) 1.6%
BKC 21.50 (0.20) 1.5%
TVD 10.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 12.80 -1.05 1,000 1,000
10:29 13 -0.85 200 1,200
11:15 13.05 -0.80 100 1,300
11:16 13 -0.85 500 1,800
11:23 13.05 -0.80 100 1,900
11:28 13 -0.85 1,000 2,900
13:10 13 -0.85 5,300 8,200
13:14 13 -0.85 100 8,300
13:15 13 -0.85 100 8,400
13:19 12.95 -0.90 1,500 9,900
13:21 13 -0.85 2,400 12,300
13:25 13 -0.85 400 12,700
13:29 13 -0.85 2,400 15,100
13:36 13 -0.85 100 15,200
13:40 13 -0.85 300 15,500
13:48 13 -0.85 2,500 18,000
13:50 12.95 -0.90 300 18,300
13:53 13 -0.85 500 18,800
13:54 13 -0.85 100 18,900
13:57 13 -0.85 900 19,800
14:10 13 -0.85 1,300 21,100
14:27 12.95 -0.90 800 21,900
14:45 12.95 -0.90 200 22,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.56) 0% 90 (0.09) 0%
2018 680 (0.72) 0% 115 (0.09) 0%
2019 875 (0.80) 0% 108 (0.08) 0%
2020 760 (0.64) 0% 0 (0.08) 0%
2021 610 (0.52) 0% 0.02 (0.08) 314%
2022 0 (0.57) 0% 49 (0.03) 0%
2023 590.03 (0.10) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,53440,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,53339,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,53439,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |