CTCP CIC39 (c32)

13.60
0.85
(6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.75
12.80
13.60
12.65
270,300
36.4K
0.7K
25.1x
0.5x
1% # 2%
0.6
272 Bi
30 Mi
18,289
19.9 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 204,500 ATC 0
13.30 10,000 0.00 0
13.10 10,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.00 (1.80) 35.7%
PVD 31.00 (0.50) 28.5%
HGM 173.00 (-2.50) 11.3%
MVB 16.20 (0.00) 6.2%
KSB 16.10 (0.10) 5.1%
TMB 56.30 (-0.10) 3.0%
PVC 14.70 (0.20) 2.1%
NNC 44.75 (-0.15) 1.9%
DHA 45.05 (-0.15) 1.6%
PVB 26.90 (0.10) 1.6%
BKC 21.60 (0.20) 1.5%
TVD 10.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.80 0.85 100 100
09:47 12.80 0.85 200 300
10:45 12.80 0.85 1,900 2,200
11:10 12.80 0.85 100 2,300
11:28 13 1.05 1,300 3,600
13:10 12.65 0.70 33,300 36,900
13:20 12.70 0.75 1,000 37,900
13:21 12.70 0.75 900 38,800
13:24 12.80 0.85 3,500 42,300
13:26 12.80 0.85 400 42,700
13:28 12.80 0.85 400 43,100
13:30 12.80 0.85 400 43,500
13:42 13 1.05 4,400 47,900
13:43 13.60 1.65 36,000 83,900
13:44 13.60 1.65 5,000 88,900
13:45 13.60 1.65 11,100 100,000
13:46 13.60 1.65 3,100 103,100
13:47 13.60 1.65 7,100 110,200
13:48 13.60 1.65 7,400 117,600
13:49 13.60 1.65 8,900 126,500
13:51 13.60 1.65 300 126,800
13:52 13.60 1.65 9,200 136,000
13:53 13.60 1.65 600 136,600
13:55 13.60 1.65 7,100 143,700
13:56 13.60 1.65 10,100 153,800
13:57 13.60 1.65 7,000 160,800
14:10 13.60 1.65 9,700 170,500
14:12 13.60 1.65 14,000 184,500
14:13 13.60 1.65 100 184,600
14:15 13.60 1.65 63,200 247,800
14:17 13.60 1.65 8,800 256,600
14:18 13.60 1.65 5,000 261,600
14:24 13.60 1.65 1,000 262,600
14:45 13.60 1.65 7,700 270,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.56) 0% 90 (0.09) 0%
2018 680 (0.72) 0% 115 (0.09) 0%
2019 875 (0.80) 0% 108 (0.08) 0%
2020 760 (0.64) 0% 0 (0.08) 0%
2021 610 (0.52) 0% 0.02 (0.08) 314%
2022 0 (0.57) 0% 49 (0.03) 0%
2023 590.03 (0.10) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,53440,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,53339,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,53439,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |