CTCP CIC39 (c32)

15.40
-0.50
(-3.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
16.80
16.80
15.35
1,000
36.4K
0.7K
25.1x
0.5x
1% # 2%
0.6
272 Bi
30 Mi
18,289
19.9 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.40 400 15.90 500
15.35 700 15.95 200
15.30 500 16.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 35.60 (0.60) 35.7%
PVD 18.70 (0.50) 28.5%
HGM 134.50 (2.50) 11.3%
MVB 15.40 (0.00) 6.2%
KSB 14.25 (0.90) 5.1%
TMB 48.80 (-0.20) 3.0%
PVC 12.60 (0.40) 2.1%
NNC 40.30 (0.10) 1.9%
DHA 49.40 (0.80) 1.6%
PVB 21.40 (0.10) 1.6%
BKC 13.70 (-0.10) 1.5%
TVD 8.90 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.80 0.90 100 100
13:32 15.35 -0.55 100 200
13:34 15.35 -0.55 500 700
13:35 15.35 -0.55 100 800
14:10 15.40 -0.50 200 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.56) 0% 90 (0.09) 0%
2018 680 (0.72) 0% 115 (0.09) 0%
2019 875 (0.80) 0% 108 (0.08) 0%
2020 760 (0.64) 0% 0 (0.08) 0%
2021 610 (0.52) 0% 0.02 (0.08) 314%
2022 0 (0.57) 0% 49 (0.03) 0%
2023 590.03 (0.10) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,53440,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,53339,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,53439,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |