CTCP CIC39 (c32)

19
-1.30
(-6.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
20.30
20.30
18.90
97,700
36.4K
0.7K
25.1x
0.5x
1% # 2%
0.6
272 Bi
30 Mi
18,289
19.9 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.95 2,100 19.00 2,400
18.90 26,500 19.15 4,500
0.00 0 19.20 22,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20 -0.30 500 500
09:26 19.15 -1.15 600 1,100
09:27 19.20 -1.10 500 1,600
09:28 19.25 -1.05 100 1,700
09:30 19.25 -1.05 1,400 3,100
09:34 19.20 -1.10 1,600 4,700
09:42 19.25 -1.05 100 4,800
09:47 19.30 -1 600 5,400
09:59 19.30 -1 15,800 21,200
10:10 20 -0.30 600 21,800
10:17 19.30 -1 300 22,100
10:22 19.30 -1 100 22,200
10:29 19.30 -1 100 22,300
10:38 19.25 -1.05 100 22,400
10:50 19.10 -1.20 500 22,900
10:51 19 -1.30 1,200 24,100
10:52 18.90 -1.40 5,100 29,200
10:53 18.90 -1.40 500 29,700
10:54 18.90 -1.40 400 30,100
10:56 18.90 -1.40 400 30,500
11:10 18.90 -1.40 1,200 31,700
11:26 18.90 -1.40 500 32,200
13:10 18.95 -1.35 53,500 85,700
13:11 18.95 -1.35 500 86,200
13:13 18.95 -1.35 200 86,400
13:14 18.95 -1.35 100 86,500
13:15 18.95 -1.35 300 86,800
13:16 19.25 -1.05 400 87,200
13:24 18.95 -1.35 300 87,500
13:25 18.95 -1.35 500 88,000
13:27 18.95 -1.35 300 88,300
13:28 18.95 -1.35 1,600 89,900
13:34 18.95 -1.35 100 90,000
13:38 18.95 -1.35 300 90,300
13:41 18.95 -1.35 100 90,400
13:43 18.95 -1.35 200 90,600
13:48 18.95 -1.35 100 90,700
13:49 19 -1.30 500 91,200
13:51 19.15 -1.15 200 91,400
13:52 19.20 -1.10 1,800 93,200
13:53 19.20 -1.10 100 93,300
14:10 19.15 -1.15 1,400 94,700
14:20 19.15 -1.15 200 94,900
14:22 19.15 -1.15 500 95,400
14:45 19 -1.30 2,300 97,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.56) 0% 90 (0.09) 0%
2018 680 (0.72) 0% 115 (0.09) 0%
2019 875 (0.80) 0% 108 (0.08) 0%
2020 760 (0.64) 0% 0 (0.08) 0%
2021 610 (0.52) 0% 0.02 (0.08) 314%
2022 0 (0.57) 0% 49 (0.03) 0%
2023 590.03 (0.10) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,957124,174128,13374,568546,833626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276
Tổng lợi nhuận trước thuế31,63913,095-5,9461,53440,3238,187-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539
Lợi nhuận sau thuế 31,08113,095-5,9461,53339,7638,129-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,08113,095-5,9471,53439,7638,129-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327
Tổng tài sản851,701784,477781,842766,996851,701788,592864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905
Tổng nợ269,726233,267243,722221,831269,726244,961328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629
Vốn chủ sở hữu581,975551,210538,119545,165581,975543,632535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |