CTCP CIC39 (c32)

12.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.20
12.20
11.95
28,300
36.4K
0.7K
25.1x
0.5x
1% # 2%
0.6
272 Bi
30 Mi
18,289
19.9 - 16.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.95 12,500 12.20 400
11.60 10,100 12.30 2,600
11.50 5,000 12.40 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (2.70) 35.7%
PVD 30.50 (1.20) 28.5%
HGM 227.80 (2.80) 11.3%
MVB 17.60 (0.30) 6.2%
KSB 17.30 (0.50) 5.1%
TMB 55.50 (0.80) 3.0%
PVC 14.30 (0.10) 2.1%
NNC 55.50 (0.00) 1.9%
DHA 64.80 (-0.60) 1.6%
PVB 38.80 (2.30) 1.6%
BKC 27.20 (2.40) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.20 0 100 100
09:29 12.20 0 3,500 3,600
09:32 12.20 0 100 3,700
09:44 12.20 0 4,200 7,900
09:55 12.20 0 800 8,700
10:31 11.95 -0.25 7,200 15,900
11:10 12.20 0 100 16,000
13:24 12.20 0 1,400 17,400
13:27 12.20 0 2,000 19,400
13:37 12.20 0 300 19,700
14:10 12.20 0 1,500 21,200
14:13 12.20 0 200 21,400
14:14 12.20 0 6,800 28,200
14:15 12.20 0 100 28,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 620 (0.56) 0% 90 (0.09) 0%
2018 680 (0.72) 0% 115 (0.09) 0%
2019 875 (0.80) 0% 108 (0.08) 0%
2020 760 (0.64) 0% 0 (0.08) 0%
2021 610 (0.52) 0% 0.02 (0.08) 314%
2022 0 (0.57) 0% 49 (0.03) 0%
2023 590.03 (0.10) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV150,720121,690190,844163,596626,850494,137571,795515,893638,232802,278722,333560,104520,276557,427
Tổng lợi nhuận trước thuế5,3883,9575,680-4,07210,953-26,98223,79189,626100,45491,960115,144114,675116,539127,460
Lợi nhuận sau thuế 5,3883,9055,674-4,07210,895-26,98220,51175,29083,11275,81992,44691,65393,327101,287
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,3883,9055,673-4,07110,895-26,98420,51075,29083,11475,85192,44691,65393,327101,287
Tổng tài sản787,920808,677835,842863,012787,920864,5101,010,445973,035975,881895,556782,679747,661552,905445,496
Tổng nợ241,008267,180298,738331,151241,008328,578423,241389,131425,616383,722291,091307,671172,629119,809
Vốn chủ sở hữu546,911541,497537,104531,860546,911535,932587,204583,904550,265511,834491,588439,990380,276325,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |