CTCP Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (cab)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,170,2562,401,6352,246,6102,240,8742,189,7872,324,5482,155,2262,396,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu32538294241,21411,16536
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,170,2562,401,3112,246,5722,240,8462,189,3632,323,3342,144,0612,396,426
4. Giá vốn hàng bán1,747,7701,804,2281,726,6351,631,0681,596,3371,655,4411,488,5641,751,810
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)422,485597,083519,937609,778593,026667,893655,497644,616
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,7864,3872,9083,0273,8463,4735,6734,891
7. Chi phí tài chính16,99414,55914,96233,68761,06475,53938,96065,855
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,32613,43614,33033,00160,53774,99939,12765,579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-645-11,883-11,057-23,302-20,681-17,880-23,037-15,203
9. Chi phí bán hàng182,996198,591174,891219,534213,703213,782194,772193,371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp244,736293,430233,178265,229274,140279,228300,155295,629
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,90183,00688,75971,05327,28484,938104,24679,447
12. Thu nhập khác7,6041757517,9561,0991,9091,348627
13. Chi phí khác3813236154021,866746868795
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,223-306-4017,554-7671,163480-168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,12482,70088,71988,60726,51786,101104,72679,279
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,86118,48718,02519,62410,20118,64116,87413,063
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,4272,9422,8145,2465,0994,82311,3788,347
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,43421,42920,84024,87015,30123,46428,25221,410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,69061,27167,87963,73611,21662,63776,47457,869
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,6364,0224,5071,6682,95019,45930,24125,159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,32657,24963,37262,0698,26643,17846,23332,711

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |