CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

14.90
-0.90
(-5.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn659,956721,803908,663811,393587,725546,643451,592367,547371,112506,520493,366
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,81123,61122,30416,37714,18512,87417,06130,73220,10211,52214,240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,50098,50098,50088,50040,00020,0005,0005001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn334,445360,078277,498242,863273,688230,424174,910153,489140,493288,196243,073
IV. Tổng hàng tồn kho136,104217,974486,109443,539247,341269,674248,082164,898194,759199,205228,524
V. Tài sản ngắn hạn khác15,09721,64124,25320,11412,51113,67111,53918,42910,7577,0976,529
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,07883,97775,642202,156193,188197,629198,036202,293196,493189,361128,235
I. Các khoản phải thu dài hạn14,0249,9247,9228,2246,7246,59430,000
II. Tài sản cố định54,35861,73370,47681,26574,46682,81986,51189,64680,41786,30791,682
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn631113,93198,95998,87397,70195,625104,40986,9203,519
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7192,2444,5356,9605,7406,0145,9038,8004,9434,5413,034
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881621,601
A. Nợ phải trả431,800550,109743,051761,903549,136528,493427,956345,737351,914479,973393,859
I. Nợ ngắn hạn431,800550,109743,051761,903540,930523,693412,307320,501309,913414,288363,159
II. Nợ dài hạn8,2064,80015,64925,23642,00165,68530,700
B. Nguồn vốn chủ sở hữu284,233255,671241,255251,647231,777215,779221,672224,104215,691215,908227,742
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,034805,780984,3061,013,550780,913744,272649,629569,841567,605695,881621,601
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |