CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,660292,035479,269347,294335,401356,134324,050293,464390,664342,846245,692270,525259,343299,388314,096452,334327,142151,356260,247218,561
4. Giá vốn hàng bán324,986251,872406,503294,743284,551311,053280,739270,466365,547319,499211,952243,301237,719251,438227,113329,257240,098126,798212,397178,173
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,67438,94072,76652,55144,14242,85941,67422,99824,15123,34622,06327,22417,00942,09686,982123,07783,44524,55847,85033,368
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2601,46110,0811,9813825,5065,9633,1444,6585,7041,8303,75010,1684,0888,3281,6201,5351,373846228
7. Chi phí tài chính3,6844,0315,3646,0205,2395,8435,8395,4287,5248,7808,0437,58812,4046,3267,6944,4526,5845,4485,4685,082
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5033,8245,3565,6845,2395,7345,8265,3156,7828,08613,8756256,1774,6193,3694,3955,2864,8145,2185,014
9. Chi phí bán hàng28,55423,54754,55435,60032,72638,67535,56221,93521,73118,31712,58817,12422,20525,63048,79175,70952,44621,85932,73925,931
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2202,2812,1191,7211,3231,3611,0431,3651,5081,1681,3092,2011,8341,79210,56010,9987,4353,3523,5001,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,47810,54220,81011,1925,2362,4875,193-2,587-1,9547851,9534,061-9,26612,43628,26533,53818,514-4,7286,9891,328
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,9549,94420,95011,1737,0042,4545,167-2,559-1,579741,9444,061-9,26212,43628,11833,53818,519-4,7286,9741,328
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6588,45317,7939,4975,7162,0884,759-2,559-998601,2513,249-7,6449,94922,26526,83114,818-4,7285,5761,062
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6588,45317,7939,4975,7162,0884,759-2,559-998601,2513,249-7,6449,94922,26526,83114,818-4,7285,5761,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn659,956643,165758,114729,455721,482717,589896,265828,090898,361840,122850,617781,801818,984867,162788,390668,021586,871544,955594,377564,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,81141,15336,86329,26923,57116,98913,33631,29722,30430,71123,11314,08916,37733,84125,05927,36114,14931,43311,76420,802
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,500120,500118,50098,50098,50098,50098,50098,50088,50088,50088,50088,50088,50088,50040,00040,00040,00040,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn334,445284,467439,799397,691358,801302,981333,354233,561277,195222,304221,384241,031251,066329,948358,293379,277272,870174,223257,205236,419
IV. Tổng hàng tồn kho136,104177,651142,639181,204217,974274,234426,978439,578486,109473,276497,373417,345443,539397,904343,619202,429247,341284,796290,659270,272
V. Tài sản ngắn hạn khác15,09719,39420,31322,79122,63724,88524,09625,15424,25325,33120,24520,83719,50216,96921,41918,95512,51114,50414,74817,044
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,07855,88755,75778,23685,07068,15271,43173,87585,642206,461207,255199,300202,164200,159199,675202,126193,188191,211194,786196,050
I. Các khoản phải thu dài hạn23,87422,87420,02414,0249,9249,9249,924
II. Tài sản cố định54,35854,07754,06556,13562,12264,54467,19668,99370,47674,42875,75478,91182,66173,16575,41678,04474,46676,79579,57480,335
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn631116,876115,830113,970113,93198,02097,40099,04598,95998,93398,93798,876
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7191,8101,6912,1012,9493,6084,2354,8824,5355,1565,6726,4195,5715,1013,9855,0135,7405,5596,3516,915
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,034699,052813,870807,691806,553785,741967,696901,965984,0031,046,5831,057,872981,1011,021,1481,067,321988,065870,148780,059736,166789,162760,586
A. Nợ phải trả431,800417,236555,359542,523550,301534,205718,248645,152742,885804,110815,459726,205762,339795,727726,420611,540548,374517,531566,745543,745
I. Nợ ngắn hạn431,800417,236555,359542,523550,301534,205718,248645,152742,885804,110815,459726,205757,812790,573720,490604,538540,168510,114559,485537,565
II. Nợ dài hạn4,5275,1555,9307,0028,2067,4177,2606,180
B. Nguồn vốn chủ sở hữu284,233281,816258,511265,168256,251251,536249,448256,813241,118242,473242,413254,896258,810271,594261,645258,608231,686218,635222,417216,841
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,034699,052813,870807,691806,553785,741967,696901,965984,0031,046,5831,057,872981,1011,021,1481,067,321988,065870,148780,059736,166789,162760,586
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |