Công ty Cổ phần xây dựng CDC (ccc)

8.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh846,944585,172558,644719,823497,491431,927539,834743,986323,329583,727
4. Giá vốn hàng bán821,141558,717536,458694,954480,655410,418518,417716,748310,099561,025
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,80326,45522,18624,86816,83621,50921,41727,23813,23022,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,8765,0166,7387,2549,6995,3944,9686,1846,4409,321
7. Chi phí tài chính7,9965,9494,4093,4515,0684,6423,8534,4996,0647,805
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,9965,9494,4093,4165,0684,6423,8254,4996,0647,805
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,56613,15610,93712,9649,46710,6188,94111,24710,4458,897
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,11712,36513,57915,70612,00011,64413,59017,6763,16015,321
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,20012,34913,68716,48611,67311,61313,63017,7083,06415,041
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6669,78410,86113,0989,1849,19510,81113,9932,37411,999
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6669,78410,86113,0989,1849,19510,81113,9932,37411,999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,308,1232,112,4861,950,8441,895,1971,918,1211,995,8661,861,4891,591,8661,943,1431,799,892
I. Tiền và các khoản tương đương tiền154,634166,359191,008257,555311,760165,54831,68297,188126,652100,969
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,00058,00055,00053,00053,000158,266262,357204,187311,893359,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,293,9701,256,0021,112,1051,042,6651,004,9941,124,0501,042,909760,907950,473841,058
IV. Tổng hàng tồn kho638,508629,533591,910541,627547,868547,287523,710529,291552,912497,826
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0112,5928203504997158302931,213539
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn215,929179,985184,001188,655193,515120,005123,838126,797112,764135,295
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định75,16175,66574,60876,48278,31875,88177,93679,60881,24080,418
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn39,2862812812812811,4841,220427364281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn94,24094,24096,50096,50096,50030,00030,00030,00030,00052,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2429,79912,61315,39318,41712,64014,68116,7621,1601,797
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,524,0522,292,4712,134,8452,083,8522,111,6362,115,8711,985,3261,718,6622,055,9071,935,187
A. Nợ phải trả1,923,0451,685,0311,535,9201,495,7881,536,6761,542,0391,419,8211,234,5101,585,7481,474,981
I. Nợ ngắn hạn1,882,9091,621,3271,475,4941,435,9551,453,0441,457,0961,338,6971,146,2171,478,7641,340,219
II. Nợ dài hạn40,13763,70460,42759,83483,63284,94381,12488,293106,984134,762
B. Nguồn vốn chủ sở hữu601,007607,440598,925588,064574,960573,832565,505484,152470,159460,206
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,524,0522,292,4712,134,8452,083,8522,111,6362,115,8711,985,3261,718,6622,055,9071,935,187
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |