Công ty Cổ phần xây dựng CDC (ccc)

8.65
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,710,5832,213,238
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,710,5832,213,238
4. Giá vốn hàng bán2,611,2712,126,238
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,31287,000
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,88426,245
7. Chi phí tài chính21,80618,062
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,77018,034
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,62340,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,76754,910
12. Thu nhập khác4,884123
13. Chi phí khác-72410
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,956-286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,72354,623
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,31311,441
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,31311,441
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,41043,183
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,41043,183

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,308,1231,918,1211,943,143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền154,634311,760126,652
1. Tiền154,634311,760126,652
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,00053,000311,893
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn220,00053,000311,893
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,293,9701,004,994950,473
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng971,616914,796901,585
2. Trả trước cho người bán308,81277,56538,729
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,54214,09210,159
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,460
IV. Tổng hàng tồn kho638,508547,868552,912
1. Hàng tồn kho638,508547,868552,912
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0114991,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn933448453
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5252760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn215,929193,515112,764
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định75,16178,31881,240
1. Tài sản cố định hữu hình65,83869,95372,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,3238,3658,445
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn39,286281364
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,286281364
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn94,24096,50030,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh69,24066,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,24218,4171,160
1. Chi phí trả trước dài hạn7,24218,4171,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,524,0522,111,6362,055,907
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,923,0451,536,6761,585,748
I. Nợ ngắn hạn1,882,9091,453,0441,478,764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn729,152343,869678,743
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn553,474641,418504,258
4. Người mua trả tiền trước543,041422,612276,570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,3193,9003,678
6. Phải trả người lao động8,9375,5554,404
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,32719,1114,617
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác21,28312,4723,257
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,3754,1063,238
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn40,13783,632106,984
1. Phải trả người bán dài hạn33,11150,76075,681
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,11226,25131,303
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,9136,621
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu601,007574,960470,159
I. Vốn chủ sở hữu601,007574,960470,159
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu402,500402,500350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần18,04218,042
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,5832,7372,158
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối176,882151,681118,001
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,524,0522,111,6362,055,907
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |