| TÀI SẢN | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,308,123 | 1,918,121 | 1,943,143 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 154,634 | 311,760 | 126,652 |
| 1. Tiền | 154,634 | 311,760 | 126,652 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | | | |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 220,000 | 53,000 | 311,893 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | | | |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | | | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 220,000 | 53,000 | 311,893 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,293,970 | 1,004,994 | 950,473 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 971,616 | 914,796 | 901,585 |
| 2. Trả trước cho người bán | 308,812 | 77,565 | 38,729 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 8,000 | | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,542 | 14,092 | 10,159 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | | -1,460 | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 638,508 | 547,868 | 552,912 |
| 1. Hàng tồn kho | 638,508 | 547,868 | 552,912 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,011 | 499 | 1,213 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 933 | 448 | 453 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 52 | 52 | 760 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 27 | | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 215,929 | 193,515 | 112,764 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | | | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | | | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | |
| II. Tài sản cố định | 75,161 | 78,318 | 81,240 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 65,838 | 69,953 | 72,796 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 9,323 | 8,365 | 8,445 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | |
| - Nguyên giá | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 39,286 | 281 | 364 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | | | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 39,286 | 281 | 364 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 94,240 | 96,500 | 30,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 69,240 | 66,500 | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 25,000 | | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | 30,000 | 30,000 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7,242 | 18,417 | 1,160 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7,242 | 18,417 | 1,160 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,524,052 | 2,111,636 | 2,055,907 |
| NGUỒN VỐN | | | |
| A. Nợ phải trả | 1,923,045 | 1,536,676 | 1,585,748 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,882,909 | 1,453,044 | 1,478,764 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 729,152 | 343,869 | 678,743 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 553,474 | 641,418 | 504,258 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 543,041 | 422,612 | 276,570 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 6,319 | 3,900 | 3,678 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,937 | 5,555 | 4,404 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 15,327 | 19,111 | 4,617 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 21,283 | 12,472 | 3,257 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,375 | 4,106 | 3,238 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | |
| II. Nợ dài hạn | 40,137 | 83,632 | 106,984 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 33,111 | 50,760 | 75,681 |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | | | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,112 | 26,251 | 31,303 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 3,913 | 6,621 | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 601,007 | 574,960 | 470,159 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 601,007 | 574,960 | 470,159 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 402,500 | 402,500 | 350,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 18,042 | 18,042 | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 3,583 | 2,737 | 2,158 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 176,882 | 151,681 | 118,001 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | |
| 1. Nguồn kinh phí | | | |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | | | |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,524,052 | 2,111,636 | 2,055,907 |