CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

20.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,0092,6532,8542,8562,9122,4938,4534,8474,30614,01938,25511,8468,95812,7248,8826,56012,5854,1713,247
4. Giá vốn hàng bán7449141,0831,0191,1161,2797,9824,8993,74714,26937,50110,0647,01410,1936,2604,70710,6093,1062,289
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2651,7391,7721,8371,7961,214471-52560-2507531,7821,9442,5302,6221,8531,9751,066958
6. Doanh thu hoạt động tài chính766705692636566454400374281297301250250239171264243314314
7. Chi phí tài chính111
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,1981,5121,5171,3981,3631,3491,0521,0267318929211,1211,2651,6761,6181,1931,235737785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8329329461,076999319-181-710110-8451349119291,0941,175922982642486
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,1639329461,07620,35666936-710110-8451349119321,0941,177922982642509
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,68174575785917,31666936-710110-845107729746853918719766498393
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,71447648454911,06842723-45470-540107466477853918719766498393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |