CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

15.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
15.80
15.80
15.80
0
20.0K
9.0K
5.1x
2.3x
41% # 45%
0.5
109 Bi
2 Mi
12
45.5 - 14.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 49.18 (0.07) 0% 2.07 (0.00) 0%
2018 0 (0.11) 0% 2.56 (0.00) 0%
2019 60 (0.10) 0% 0.50 (0.00) 0%
2020 71.75 (0.11) 0% 0 (0) 0%
2021 66.75 (0.07) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 66.65 (0.23) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 66.11 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8562,9122,49311,09819,290230,81765,721112,21798,187107,53871,64545,42437,484
Tổng lợi nhuận trước thuế1,07620,35666925,527-980-2,211-3,25038504872,0703,8063,760
Lợi nhuận sau thuế 85917,31666921,546-980-2,211-3,25024388591,6252,9862,885
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54911,06842721,546-980-2,211-3,25024388591,6252,9862,885
Tổng tài sản52,83255,41053,94955,97652,83229,03640,86636,47546,04445,10935,18048,13039,00640,133
Tổng nợ4,72910,0099,40728,7504,7292,47813,3296,72613,02211,7232,12213,5063,2186,890
Vốn chủ sở hữu48,10345,40044,54227,22648,10326,55727,53729,74833,02233,38633,05834,62335,78833,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |