CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

15.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51,51423,10832,70826,12832,99332,06518,51131,72214,50716,26117,30715,71014,72211,3248,288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0204301,8961,4686,1544,2423,0972,4806,3298,7545,5183,8055,6299,6006,281
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00022,00018,00018,50018,50017,50014,50016,5006,5006,00010,00010,0008,500100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47366812,8026,1558,27210,31290012,7291,6671,4991,7731,8635601,6001,859
IV. Tổng hàng tồn kho355611141311816233110039
V. Tài sản ngắn hạn khác2275622022310
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,3175,9288,15910,34713,05113,04416,67016,40824,49923,87120,36521,96122,68826,07728,747
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,1035,3307,2359,14011,04511,17312,38914,08316,47218,11519,31520,79121,65425,09127,748
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3123123121,692405405405640352890718382
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0001,5007,0004,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2155986128951,694179875420622617699280315604999
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN52,83229,03640,86636,47546,04445,10935,18048,13039,00640,13337,67337,67237,41037,40137,035
A. Nợ phải trả4,7292,47813,3296,72613,02211,7232,12213,5063,2186,8904,5564,8294,9793,6264,291
I. Nợ ngắn hạn2,31296013,3276,72413,02011,7212,11813,5023,2076,8754,5564,8294,9793,5263,926
II. Nợ dài hạn2,4171,5192222441115101365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,10326,55727,53729,74833,02233,38633,05834,62335,78833,24333,11732,84332,43033,77532,743
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN52,83229,03640,86636,47546,04445,10935,18048,13039,00640,13337,67337,67237,41037,40137,035
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |