CTCP Cảng Cần Thơ (cct)

9.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh190,151156,104147,149129,739121,946112,565113,79096,80496,85589,69197,596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)190,151156,104147,149129,739121,946112,565113,79096,80496,84689,69197,596
4. Giá vốn hàng bán161,907124,520119,432102,65091,68386,53994,36673,89271,83474,90569,772
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,24331,58427,71727,08930,26326,02519,42422,91225,01214,78627,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7311,2701,3211,0471,0921,1862,2411,5443,2412,8112,329
7. Chi phí tài chính9061,5072,5212,3562,7753,234605,5095,9944,270
-Trong đó: Chi phí lãi vay9061,2832,5212,3562,7743,234585,5055,9944,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1724106727308517979221,6671,3532,5883,100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,17624,70621,22124,46625,09522,54025,67123,23622,88022,19921,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,7206,2304,6255852,635640-4,926-507-1,488-13,185799
12. Thu nhập khác1,7441043,6371,27367198,9926261,680291280
13. Chi phí khác38383119259361198103802
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,361-7273,44568067138,8736181,577212278
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0815,5028,0701,2652,6411,3533,94711089-12,9731,077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7771,8541,618263
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7771,8541,618263
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,3043,6496,4521,0012,6411,3533,94711089-12,9731,077
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,3043,6496,4521,0012,6411,3533,94711089-12,9731,077

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,226100,13086,30278,99477,93668,51869,28065,70861,28152,49869,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,77036,37222,76919,04327,84012,51115,5879,13123,41326,23536,180
1. Tiền15,92215,64311,1139,06111,5478,08913,5569,13116,9136,9359,880
2. Các khoản tương đương tiền33,84820,72911,6579,98216,2934,4212,0306,50019,30026,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,10324,89113,42912,98710,5378,7878,7878,787
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,10324,89113,42912,98710,5378,7878,7878,787
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,70837,97848,26244,98337,98043,31742,36541,84935,67424,78631,613
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35,96741,79140,22234,71528,81331,26529,12727,01921,16019,67226,911
2. Trả trước cho người bán4,4932,9426,9415,4183,6533,7424,8125,9295,3771,202112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,9976,7069,94611,84312,20614,55515,7299,2489,4834,2594,937
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,749-13,460-8,847-6,993-6,693-6,245-7,303-346-346-346-346
IV. Tổng hàng tồn kho4975629258869901,1431,071720790630543
1. Hàng tồn kho4975629258869901,1431,071720790630543
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1483269161,0955892,7601,4715,2201,4048471,375
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1483269164815891,0428753,1284667991,175
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7865962,09293848174
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước61493226
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn261,080260,946265,605274,464287,138294,604304,305319,950317,489328,918345,053
I. Các khoản phải thu dài hạn57727257757212012012013530
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác57727257757212012012013530
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định204,263194,970180,361193,097204,498211,622222,964237,752239,566251,569268,246
1. Tài sản cố định hữu hình199,909190,745175,985188,570199,821206,793217,959232,546234,159245,961262,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,3544,2254,3764,5274,6784,8295,0055,2065,4075,6095,810
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn49,01960,56878,01973,76174,51274,25373,31974,58670,95670,07468,124
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang49,01960,56878,01973,76174,51274,25373,31974,58670,95670,07468,124
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,2744,2744,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,497
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,4974,497
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-223-223
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4671,0622,6563,0523,5554,1603,4052,9952,3482,6424,156
1. Chi phí trả trước dài hạn3,4671,0622,6563,0523,5554,1603,4052,9952,3482,6424,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN356,305361,076351,906353,458365,073363,122373,585385,658378,769381,416414,764
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả83,38693,46185,75187,823100,440101,129112,946121,978115,726119,729139,673
I. Nợ ngắn hạn33,60334,25818,94421,43826,19120,25416,27549,64439,95213,27334,706
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,0006,7236,7169,4009,4009,4002215,4964,0962,721
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,24217,0443,4382,8423,7981,0061,0244,3911,4541,3441,343
4. Người mua trả tiền trước1,17632464681312829010254592
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,2851,5561,0236597401618649678628111,786
6. Phải trả người lao động6,6062,4582,7781,0051,1551,0931,7101,7091,3471,0644,304
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,7072673291594,5121,8544,2451411838820,880
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6062371061661,143
11. Phải trả ngắn hạn khác2,5185,8164,5877,2606,4466,3447,94737,04931,7506,5155,158
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi88888888301386
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn49,78359,20266,80766,38574,24980,87596,67072,33475,774106,455104,967
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác36,19732,33333,22228,76827,23224,45796,67021,19222,63348,09241,052
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,58526,86933,58537,61747,01756,41751,14253,14258,36363,916
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu272,919267,615266,155265,635264,634261,993260,640263,680263,043261,687275,091
I. Vốn chủ sở hữu272,919267,615266,155265,635264,634261,993260,640263,680263,043261,687275,091
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu275,281275,281275,281275,281275,281275,281275,281275,281275,281284,800284,800
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển646646646646646646646646646646
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3,008-8,312-9,772-10,292-11,294-13,935-15,288-12,247-12,884-23,759-9,709
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN356,305361,076351,906353,458365,073363,122373,585385,658378,769381,416414,764
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |