CTCP Công trình Công cộng và Dịch vụ Du lịch Hải Phòng (cdh)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh130,654123,402124,311116,221109,83188,604
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15064
3. Doanh thu thuần (1)-(2)130,504123,402124,311116,157109,83188,604
4. Giá vốn hàng bán111,326104,721106,524100,82395,67377,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,17818,68117,78615,33414,15811,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính394784579300486214
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,52414,59812,85011,18710,3129,194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0484,8675,5154,4464,3322,528
12. Thu nhập khác1781,091154920226
13. Chi phí khác798458326
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)99246-8174319226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,1475,1134,6984,4894,3512,755
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0311,1861,081899870551
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0311,1861,081899870551
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1153,9273,6183,5903,4812,204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1153,9273,6183,5903,4812,204

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |