CTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (cgv)

3
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,72316,68716,22216,97624,87634,94220,72523,02028,96722,401
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0317,0843,3571,1553,0022,7412,5132,0782,5834,957
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,9293,3664,1373,2528,8737,32110,9588,64916,2468,796
IV. Tổng hàng tồn kho4,7765,2537,67611,37811,90323,0276,46011,4399,3227,225
V. Tài sản ngắn hạn khác9879841,0521,1911,0981,8547958548161,422
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,58882,63183,14685,63079,41881,16082,85784,78768,28955,552
I. Các khoản phải thu dài hạn114114131559211713410,17210,193145
II. Tài sản cố định8,2808,7208,6109,56310,65911,77812,79611,47312,37812,586
III. Bất động sản đầu tư4,4575,0595,6606,2616,8647,4808,0968,7124,0674,359
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,020555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn69,05168,73968,73969,73961,73961,73961,73953,29541,46637,781
VI. Tổng tài sản dài hạn khác686712644792116185126
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN97,31199,31899,368102,606104,294116,102103,581107,80897,25677,953
A. Nợ phải trả14,24117,94818,84121,82319,95931,86819,38421,90619,1746,303
I. Nợ ngắn hạn12,15015,8185,12920,34118,52330,43016,76719,33919,1746,303
II. Nợ dài hạn2,0922,13013,7121,4821,4361,4372,6172,566
B. Nguồn vốn chủ sở hữu83,07081,37080,52780,78384,33584,23484,19885,90278,08271,650
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN97,31199,31899,368102,606104,294116,102103,581107,80897,25677,953
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |