CTCP Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (cgv)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.20
3
1,800
8.7K
0.2K
19.4x
0.4x
2% # 2%
2.1
33 Bi
9 Mi
7,604
5.5 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 3,100 3.10 200
2.90 1,500 3.20 3,200
2.80 1,000 3.30 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 3.20 0.20 500 500
13:48 3 0 1,300 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 57.92 (0.03) 0% 5.35 (-0.00) -0%
2019 63.80 (0.05) 0% 1.51 (0.00) 0%
2020 55 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 70.20 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 40 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 35 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,82723,47929,39917,91671,91846,155
Tổng lợi nhuận trước thuế1,700871-229-3,552126920
Lợi nhuận sau thuế 1,700843-256-3,552100883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,700843-256-3,552100883
Tổng tài sản97,31199,31899,368102,60697,31199,31899,368102,606104,294116,102103,581107,80897,25677,953
Tổng nợ14,24117,94818,84121,82314,24117,94818,84121,82319,95931,86819,38421,90619,1746,303
Vốn chủ sở hữu83,07081,37080,52780,78383,07081,37080,52780,78384,33584,23484,19885,90278,08271,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |