CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 (ci5)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,38050,54366,734144,059144,059137,243
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,38050,54366,734144,059144,059137,243
4. Giá vốn hàng bán71,13045,10759,448134,025134,025124,788
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,2505,4367,28610,03410,03412,454
6. Doanh thu hoạt động tài chính99113220271271573
7. Chi phí tài chính189805271,6181,6183,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay189805271,6171,6173,669
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng433433315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5895,0876,5667,9307,9307,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5713814133243241,115
12. Thu nhập khác339697673673607
13. Chi phí khác71144210663663944
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38-47-1141010-336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)533334299334334779
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành182921118484214
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)182921118484214
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)351242188250250565
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)351242188250250565

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,72847,12667,484100,911100,911109,448133,003131,851192,820258,685163,939233,622267,644178,380115,634103,92378,356
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,3318666311,3791,37913,2322,4706,66510,25727,4828,56913,21241,1684,6859,58940,3253,537
1. Tiền1,3318666311,3791,3798,2132,4706,66510,25727,4828,56912,70241,1684,6859,58940,3253,537
2. Các khoản tương đương tiền5,020510
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3031,2992,1312,1312,71312,7373,2906,0937,077
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3031,2992,1312,1312,71312,7373,2906,0937,077
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,01438,62836,84837,81337,81340,09262,63264,485113,716186,78491,97483,87464,25564,49651,69940,77938,938
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng39,40933,69429,36223,77623,77624,93340,89453,05096,316118,01876,78458,02432,52250,55038,72231,96334,636
2. Trả trước cho người bán14,6624,1986,81313,99913,99913,93620,88411,34317,52666,97117,57527,46129,08815,16714,4729,9943,651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,9615,6845,3723,8853,8853,9213,5522,7902,5744,4953147622,825918603529855
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,019-4,948-4,699-3,848-3,848-2,698-2,698-2,698-2,699-2,699-2,699-2,374-180-2,139-2,099-1,707-205
IV. Tổng hàng tồn kho3,3827,32828,70459,58759,58753,33754,33956,44155,97235,88257,961131,412156,923102,62548,40815,12727,932
1. Hàng tồn kho3,3827,32828,70459,58759,58753,33754,33956,44155,97235,88257,961131,412156,923102,62548,40815,12727,932
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1222748249706,7821,4605,4355,1245,2976,5745,9397,6927,950
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22262941,3968761,6511,9292,5922,403457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17278227143431471255
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2227467226,4172012788
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,3893,4663,3683,9833,5227,6137,239
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,44118,4177,77610,35010,35016,20722,23319,08218,54916,66218,97916,65018,40614,97214,20914,94213,710
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,7354,0783,6795,0975,0977,5108,7909,65311,07512,44914,26212,14312,82210,79811,44112,0878,711
1. Tài sản cố định hữu hình2,7072,9543,6364,8714,8717,1928,3819,15210,0708,6769,8507,8619,5238,6868,7609,5006,638
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,0291,1244143,0593,5763,3252,2199111,3581,204629
3. Tài sản cố định vô hình442262263184095005927148359571,0791,2011,3231,3831,444
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7118953543541,939
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn333888
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn333888
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,70614,3394,0975,2535,2538,69713,4429,4297,4744,2134,7174,5034,8713,2752,4072,4933,052
1. Chi phí trả trước dài hạn12,70614,3394,0975,2535,2538,69713,4429,4297,4744,2133,6874,5034,8713,2752,4072,4932,831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1,030221
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN75,16965,54375,260111,261111,261125,655155,235150,932211,370275,347182,918250,272286,049193,352129,844118,86592,066
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả39,40129,88539,65575,60175,60189,946118,429112,625168,603236,730147,949216,968260,714171,448110,132101,55977,267
I. Nợ ngắn hạn38,92629,16239,65575,60175,60189,946118,429112,625168,603236,507138,780214,818258,695170,396108,816100,26476,325
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,8983984,38016,36616,36633,74444,82559,38794,89728,44123,50921,31445,6459,5946,7282,1741,349
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,1536,35417,80232,80532,80530,78738,03638,88565,51544,20548,52460,65066,30646,79222,64222,46221,819
4. Người mua trả tiền trước7349204,26215,13815,13818,45029,26910,9291,55869,56846,786116,444124,30490,59857,42353,55433,096
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,4046,5735,7925,7785,7783,8134,2181,55891910,93712,21114,68211,30413,09915,78912,99510,879
6. Phải trả người lao động1,4146823694184184432075727870775270
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9422393792621,53242681,3855,6865075,2579,2274,2953,2251,121
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,692
11. Phải trả ngắn hạn khác14,10113,9116,4264,3314,3311,8632855401,1771,5171,6466425,9187459105,7286,380
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3191,301
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi280832447647645832655798454542126-3926332152111
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4757232229,1692,1502,0201,0521,3161,295942
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác108288308373416389
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4757232221,6912,0421,302307651692423
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm429437292187130
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,478
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,76835,65835,60535,65935,65935,70936,80638,30842,76738,61734,96933,30325,33521,90319,71217,30614,799
I. Vốn chủ sở hữu35,76835,65835,60535,65935,65935,70936,80638,30842,76738,61734,96933,30325,33521,90319,71217,30614,799
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu27,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00027,00026,67117,00017,00012,50012,50012,50012,50012,500
2. Thặng dư vốn cổ phần104104104104104104104104104104104104104
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu-1,005
5. Cổ phiếu quỹ-1-1-1-1-1-1-1-1-1-1,005-731-731
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển7,1347,1347,1347,1347,1347,1347,1347,1345,9825,5969,3207,4455,7594,3893,362855538
9. Quỹ dự phòng tài chính1,8631,5411,230947831389245
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,5301,4201,3671,4211,4211,4712,5684,0699,6816,2466,6837,2135,7415,0734,0254,2932,247
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN75,16965,54375,260111,261111,261125,655155,235150,932211,370275,347182,918250,272286,049193,352129,844118,86592,066
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |