CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 (ci5)

3.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,38050,54366,734144,059144,059137,243
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,38050,54366,734144,059144,059137,243
4. Giá vốn hàng bán71,13045,10759,448134,025134,025124,788
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,2505,4367,28610,03410,03412,454
6. Doanh thu hoạt động tài chính99113220271271573
7. Chi phí tài chính189805271,6181,6183,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay189805271,6171,6173,669
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng433433315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5895,0876,5667,9307,9307,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5713814133243241,115
12. Thu nhập khác339697673673607
13. Chi phí khác71144210663663944
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38-47-1141010-336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)533334299334334779
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành182921118484214
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)182921118484214
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)351242188250250565
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)351242188250250565

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |