CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 (ci5)

3.90
0.30
(8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.60
4.10
4.10
3.90
200
13.2K
0.1K
84.4x
0.6x
0% # 1%
3.0
21 Bi
3 Mi
823
12 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.10 600 3.90 400
0 4.00 6,500
0.00 0 4.10 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.10 0.50 100 100
10:48 3.90 0.30 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 416 (0.25) 0% 6.80 (0.00) 0%
2018 300 (0.24) 0% 4.15 (0.00) 0%
2019 280.60 (0.14) 0% 3.45 (0.00) 0%
2020 160 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2021 160 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 120 (0) 0% 0.27 (0) 0%
2023 118.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV80,38050,54366,734144,059144,059137,243
Tổng lợi nhuận trước thuế533334299334334779
Lợi nhuận sau thuế 351242188250250565
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ351242188250250565
Tổng tài sản75,16965,54375,260111,26175,16965,54375,260111,261111,261125,655155,235150,932211,370275,347
Tổng nợ39,40129,88539,65575,60139,40129,88539,65575,60175,60189,946118,429112,625168,603236,730
Vốn chủ sở hữu35,76835,65835,60535,65935,76835,65835,60535,65935,65935,70936,80638,30842,76738,617


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |