CTCP Đầu Tư Xây dựng Số 5 (ci5)

6.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV80,38050,54366,734144,059144,059137,243
Giá vốn hàng bán71,13045,10759,448134,025134,025124,788
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,2505,4367,28610,03410,03412,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5713814133243241,115
Tổng lợi nhuận trước thuế533334299334334779
Lợi nhuận sau thuế 351242188250250565
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ351242188250250565
Tổng tài sản ngắn hạn58,72847,12667,484100,911100,91158,72847,12667,484100,911100,911109,448133,003131,851192,820258,685
Tiền mặt1,3318666311,3791,3791,3318666311,3791,37913,2322,4706,66510,25727,482
Đầu tư tài chính ngắn hạn3031,2992,1312,1313031,2992,1312,1312,71312,7373,2906,0937,077
Hàng tồn kho3,3827,32828,70459,58759,5873,3827,32828,70459,58759,58753,33754,33956,44155,97235,882
Tài sản dài hạn16,44118,4177,77610,35010,35016,44118,4177,77610,35010,35016,20722,23319,08218,54916,662
Tài sản cố định3,7354,0783,6795,0975,0973,7354,0783,6795,0975,0977,5108,7909,65311,07512,449
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản75,16965,54375,260111,261111,26175,16965,54375,260111,261111,261125,655155,235150,932211,370275,347
Tổng nợ39,40129,88539,65575,60175,60139,40129,88539,65575,60175,60189,946118,429112,625168,603236,730
Vốn chủ sở hữu35,76835,65835,60535,65935,65935,76835,65835,60535,65935,65935,70936,80638,30842,76738,617

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.13K0.09K0.07K0.09K0.09K0.21K
Giá cuối kỳ7.40K7.90K11.90K15.20K4K4.60K
Giá / EPS (PE)56.92 (lần)88.14 (lần)170.90 (lần)164.16 (lần)43.20 (lần)21.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.42 (lần)0.48 (lần)0.28 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)
Giá sổ sách13.25K13.21K13.19K13.21K13.21K13.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.60 (lần)0.90 (lần)1.15 (lần)0.30 (lần)0.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.13%71.90%89.67%90.70%90.70%87.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.87%28.10%10.33%9.30%9.30%12.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.42%45.60%52.69%67.95%67.95%71.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu110.16%83.81%111.37%212.01%212.01%251.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.58%54.40%47.31%32.05%32.05%28.42%
6/ Thanh toán hiện hành150.87%161.60%170.18%133.48%133.48%121.68%
7/ Thanh toán nhanh142.18%136.47%97.79%54.66%54.66%62.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.42%2.97%1.59%1.82%1.82%14.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản106.93%77.11%88.67%129.48%129.48%109.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn136.87%107.25%98.89%142.76%142.76%125.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu224.73%141.74%187.43%403.99%403.99%384.34%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,103.19%615.54%207.11%224.92%224.92%233.96%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.44%0.48%0.28%0.17%0.17%0.41%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.47%0.37%0.25%0.22%0.22%0.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.98%0.68%0.53%0.70%0.70%1.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%%%%%
Tăng trưởng doanh thu59.03%-24.26%-53.68%%4.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.04%28.72%-24.80%%-55.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.84%-24.64%-47.55%%-15.95%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.31%0.15%-0.15%%-0.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.69%-12.91%-32.36%%-11.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |