CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (cia)

9
-0.10
(-1.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh177,372123,10794,267106,30441,595100,998294,856297,267442,146274,626133,175133,65797,44760,935
4. Giá vốn hàng bán118,76888,73276,260103,07068,611114,162211,772211,003335,251208,602100,474103,61175,22344,920
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,60334,37518,0073,077-27,016-13,51780,81983,857104,19265,35032,70130,04622,22416,016
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,0109,14311,15588,1565,1538,8955,4926,5063,500711786592366181
7. Chi phí tài chính1,079-2,888-2,2455,9122,7419,3465,1478,3966,4723,10888824025129
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0213,4183,2314,1965935,5721,815129
9. Chi phí bán hàng18,30816,25812,3108,2625,0516,92214,6029,82613,78813,01511,07611,6436,9254,671
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,80319,91413,59817,33819,07223,13129,85826,28327,60120,1178,0608,8636,5944,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,1997,8895,95161,330-52,150-43,75936,93246,31660,69429,82113,4649,8939,0457,237
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,0055,9566,05661,382-51,990-43,93036,46946,43959,60729,81518,83711,2229,3167,262
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,7684,5245,48859,489-50,407-46,99529,10837,36848,64622,58814,7138,7536,9835,972
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,7684,5245,56665,517-39,820-38,51023,58932,21647,46324,03914,7138,7536,9835,972

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |