CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

9.18
0.13
(1.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479576,281577,369490,342511,065430,879316,505284,971215,059182,169
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,8009,6249,77610,2704,0346,4218,6328,6897,5001,5369,55810,09110,88129,75910,8195,66122,0299,7634,703
3. Doanh thu thuần (1)-(2)852,8061,294,4911,300,7561,445,8131,103,2251,114,7431,049,990850,280794,967688,943566,724567,278479,461481,306420,060310,844262,941205,295177,466
4. Giá vốn hàng bán561,492943,312910,8081,038,015744,532784,693743,668608,319622,110559,910450,348453,813371,129387,218326,680234,555208,183149,381133,281
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)291,314351,180389,948407,798358,693330,051306,322241,962172,857129,034116,376113,464108,33294,08993,38076,28954,75855,91444,185
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,8107,61812,0396,61352,8795,6787,1673,8198,8768,7797,09013,8334,97410,89428,81717,47418,0161,4041,347
7. Chi phí tài chính29,83924,64129,91121,41728,31739,93743,51140,76917,1976,3048,45014,4639,41712,40418,54510,1165,5857,0022,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,83922,39229,54421,41528,29439,92743,37640,76817,1976,2548,44914,4639,417-11,68612,3709,6725,1387,0022,500
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh213726668-1,238-1,3131,6271,2873,6907815,0887,4154,77228-1,9134,3643,1531,301322
9. Chi phí bán hàng37,71029,72135,94333,02322,18721,03526,74120,78717,45411,92611,0186,60610,2956,03110,7778,6335,4471,351299
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp100,197148,561139,973144,759165,965139,204129,61979,17573,45056,42951,89851,87744,29138,69433,62927,04721,33316,03212,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,589156,601196,829213,975193,790137,179114,904108,74074,41468,24159,51459,12449,33145,94163,61051,11941,71032,93430,731
12. Thu nhập khác45,3033,0512,3573,1833,19411,19710,0184,0885,36414,0227,3327,15710,5073,3743,6689,8314,4041,2791,108
13. Chi phí khác51,7275,0233,0541,4781,7581,2104631,9771,1112,3132,5906,2624,4301,6432,3904,158532648675
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,423-1,972-6971,7051,4369,9879,5562,1114,25311,7094,7428956,0771,7311,2795,6733,872631433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,95064,25660,01955,40847,67264,88956,79245,58333,56531,163
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,12432,55834,87644,28236,22431,99531,18121,31215,95914,19912,1799,42612,67411,10812,34711,1126,4155,9455,298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-301-5216,0431,9866,283-1,056-7,73875-674202-12,132878-262317-291-297
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,82332,03740,91946,26842,50730,93923,44321,38715,28514,40112,17711,55813,55210,84512,34711,1126,7325,6545,000
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,54952,07948,46041,85636,82752,54145,68038,85027,91126,163
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,852-18511,6012,3047,093-17,2872,2641,4371,3552,0022,0382,1538796891,9631,8891,866954319
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,54750,04146,30840,97736,13850,57843,79136,98426,95725,844

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,001,8524,071,6443,798,7803,833,2633,874,4704,093,7394,078,9572,769,7542,081,9651,800,2871,099,0551,014,878936,111703,612613,196533,083445,236481,997400,268
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,44844,91540,87867,45870,49551,18364,79338,60039,15399,73337,46843,58221,16610,25626,31539,79016,9019,6438,443
1. Tiền89,44836,61536,87848,55868,49543,68361,29327,16529,15339,73336,96043,58221,16610,25625,41537,79016,9019,6438,443
2. Các khoản tương đương tiền3,0008,3004,00018,9002,0007,5003,50011,43510,00060,0005089002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5005003,50014,7005005002,0251,001721567371
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5005003,50014,7005005002,0251,001721567371
III. Các khoản phải thu ngắn hạn542,577975,562844,856931,8311,013,4851,239,4291,291,082912,558761,406727,537599,577630,908338,239408,810347,741321,038273,725206,811167,690
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,517214,03090,791243,506317,650267,143331,816289,340282,061216,951134,978123,47392,27555,08134,68234,48034,30865,59650,425
2. Trả trước cho người bán25,041317,85369,29079,93264,861233,351212,72561,31758,578103,39727,2396,6904,45124,86010,96814,2986,7623,7619,537
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn2,546
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác365,732528,434753,842674,647692,819758,148759,865569,970431,933411,441441,897503,758244,843331,915304,037272,203233,768138,152107,728
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,713-84,757-69,067-66,254-61,845-19,212-13,324-8,069-11,167-4,253-4,537-3,014-3,329-3,047-1,947-2,488-1,113-699
IV. Tổng hàng tồn kho3,362,5023,046,2572,906,2042,816,2732,787,2262,796,1732,709,5101,808,6061,280,113963,139461,059286,004529,443229,817182,463120,06298,805104,68359,502
1. Hàng tồn kho3,362,5533,046,2572,906,2042,816,2732,787,2362,796,1732,709,5101,808,6061,280,113963,139461,059286,004529,443229,817183,354121,39699,734105,17059,502
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-51-11-891-1,334-929-486
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8254,4113,3423,0022,7646,45411,5468,9885739,31157954,38447,26254,72956,67752,19255,806160,859164,633
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3016126781,9691,6213,1421,2978475731,1975192483504593652681702614
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8121,1819306696062,1015,0887,5028,115485690
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,7112,6181,7343645371,2115,1616396114764631,345
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác53,65146,91254,27056,16551,86054,883160,833163,274
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn935,045932,902940,170914,918811,801593,031411,349547,947340,584241,444177,789170,300201,677290,163163,395133,161106,99837,61834,674
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5923,4543,4543,4574,42418,76217,65617,65618,262
1. Phải thu dài hạn của khách hàng3
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,5922,5922,5923,4543,4543,4544,42418,76217,65617,65618,262
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,592-2,592
II. Tài sản cố định240,221297,665263,941278,420141,031140,647116,903112,659110,77874,56156,62049,89850,96352,65855,12745,37247,17312,23413,723
1. Tài sản cố định hữu hình235,440286,116249,839269,284131,878131,242107,226104,823102,69071,68653,62246,75647,67649,19951,61835,69839,36910,55411,902
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,78011,54914,1039,1379,1529,4059,6777,8368,0882,8752,9983,1423,2873,4593,5099,6747,8041,6801,822
III. Bất động sản đầu tư286,644280,999323,754311,293223,033188,632166,552176,90322,27416,87737,56938,52639,48724,8897,0636,3067,8457,9217,849
- Nguyên giá286,644280,999324,661311,293223,033188,632166,552176,90324,14218,37140,49040,49040,49324,9387,0636,3068,2068,2068,201
- Giá trị hao mòn lũy kế-906-1,868-1,494-2,921-1,964-1,006-49-361-285-352
IV. Tài sản dở dang dài hạn368,224301,748299,080272,814393,563213,47978,224166,679159,584108,68744,95132,09033,99836,76432,12650,59631,1064,5805,569
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang368,224301,748299,080272,814393,563213,47978,224166,679159,584108,68744,951
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,94515,46517,34617,15519,42021,87719,71665,11024,72719,10717,19646,83169,533169,00347,56821,93712,20411,1536,217
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,94515,46517,34617,15519,42021,16718,44865,11021,72716,10714,19643,98169,533169,00347,56821,27710,2049,1535,807
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7101,4853,0003,0003,0002,8506602,0002,000410
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-218
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,01137,02633,45631,78231,30024,93825,5307,8335,5664,5563,1912,9557,6966,84920,3797,8157,5261,7301,316
1. Chi phí trả trước dài hạn24,38730,44429,34524,36223,45217,82917,1757,1944,8924,3113,0032,5065,1156,58619,1887,7587,2551,1421,018
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,6256,5824,1117,4207,8487,1098,3556386742451894482,5812621,19258271588297
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại1,1331,1341,144
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,7311,276,8451,185,1781,137,788993,775776,591666,244552,234519,615434,941
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,2921,034,982953,410917,678809,415641,796549,177444,243427,261372,449
I. Nợ ngắn hạn1,778,6252,169,5512,198,1801,843,0961,996,2181,993,7562,057,5241,508,2751,055,653789,313607,631637,738646,183754,789537,110457,028434,808426,950372,449
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn843,7921,074,3711,324,078710,174973,640942,870899,192716,770426,447171,369232,718152,981137,373301,433217,665204,909135,60558,95137,473
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn159,242130,127196,401252,375169,364120,826190,173211,548109,994129,66321,47629,36329,06622,23222,33122,77928,11518,11012,168
4. Người mua trả tiền trước84,41466,00922,24914,80128,86836,69427,54744,28629,51236,17354,42643,48136,46846,06237,38846,47182,41956,73857,770
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,82246,33639,92070,27137,97624,25712,9704,76517,64510,20817,89922,85228,13322,4215,7106,55411,93915,03213,885
6. Phải trả người lao động110,79281,99886,36289,283120,068145,558155,137112,70893,377109,02366,33655,77659,97943,67234,26032,58434,54227,35724,247
7. Chi phí phải trả ngắn hạn245,302297,569283,785274,171278,170313,311373,296205,053160,500147,936117,880137,458172,660167,00493,85478,79584,68186,22554,012
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,4474,0003,769340132881
11. Phải trả ngắn hạn khác288,557456,601226,388396,286356,753378,000376,763197,778208,977179,30088,984190,298177,009142,525119,12756,08752,179160,866169,886
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,25712,54015,22935,39531,24631,35922,44715,3679,2015,6427,9135,5285,4949,4396,7768,8495,3283,6703,008
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,129,5321,362,0531,159,4681,766,1061,722,8942,053,1201,803,3211,203,4251,015,216901,979427,351315,671271,49554,627104,68692,1509,436311
1. Phải trả người bán dài hạn4,0614,061
2. Chi phí phải trả dài hạn638,3012,646753
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn399,739
5. Phải trả dài hạn khác283,469433,582108,445890,1771,287,4911,425,7801,266,234700,424615,477373,29372,512812151
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn832,670915,208401,407867,349428,380623,279533,025503,000526,040251,650273,658176,1979408,92411,5379,174
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,39313,26411,3148,5807,022
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm169149262311
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn102,43542,01494,48553,53695,59380,463
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439241,862231,768220,111184,360134,795117,067107,99192,35362,492
I. Vốn chủ sở hữu2,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439241,862231,768220,111184,360134,795117,067107,99192,35362,492
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,618,075952,594952,594952,594824,998524,998500,000500,000276,000276,000147,809147,809147,809115,11180,95680,95669,39257,82840,600
2. Thặng dư vốn cổ phần59,20935,62835,62835,62835,62836,40336,40336,40321,41421,41421,05721,05721,05719,4224,2794,2794,2794,2791,984
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,9763,9933,5653,1542,4699309309301,0701,068892
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển65,43857,33849,56249,09141,02533,41327,00218,37914,45912,14338,20425,13323,13221,40317,41612,4978,8646,1944,161
9. Quỹ dự phòng tài chính10,2048,7787,9206,5105,0152,8771,8321,148
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu14,8615,26212,55316,78910,288
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối247,011384,859287,22250,46211,61412,5596,26637,59933,49133,10926,04321,59115,37115,9465,4203,7263,637540275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,03138,52952,73248,05151,42531,59258,86012,6915,2486,7067,8585,9753,9644,5585,3525,3316,3884,8924,037
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,7311,276,8451,185,1781,137,788993,775776,591666,244552,234519,615434,941
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |