CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

5.85
-0.10
(-1.68%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479576,281577,369490,342511,065430,879316,505284,971215,059182,169
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,8009,6249,77610,2704,0346,4218,6328,6897,5001,5369,55810,09110,88129,75910,8195,66122,0299,7634,703
3. Doanh thu thuần (1)-(2)852,8061,294,4911,300,7561,445,8131,103,2251,114,7431,049,990850,280794,967688,943566,724567,278479,461481,306420,060310,844262,941205,295177,466
4. Giá vốn hàng bán561,492943,312910,8081,038,015744,532784,693743,668608,319622,110559,910450,348453,813371,129387,218326,680234,555208,183149,381133,281
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)291,314351,180389,948407,798358,693330,051306,322241,962172,857129,034116,376113,464108,33294,08993,38076,28954,75855,91444,185
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,8107,61812,0396,61352,8795,6787,1673,8198,8768,7797,09013,8334,97410,89428,81717,47418,0161,4041,347
7. Chi phí tài chính29,83924,64129,91121,41728,31739,93743,51140,76917,1976,3048,45014,4639,41712,40418,54510,1165,5857,0022,515
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,83922,39229,54421,41528,29439,92743,37640,76817,1976,2548,44914,4639,417-11,68612,3709,6725,1387,0022,500
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh213726668-1,238-1,3131,6271,2873,6907815,0887,4154,77228-1,9134,3643,1531,301322
9. Chi phí bán hàng37,71029,72135,94333,02322,18721,03526,74120,78717,45411,92611,0186,60610,2956,03110,7778,6335,4471,351299
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp100,197148,561139,973144,759165,965139,204129,61979,17573,45056,42951,89851,87744,29138,69433,62927,04721,33316,03212,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,589156,601196,829213,975193,790137,179114,904108,74074,41468,24159,51459,12449,33145,94163,61051,11941,71032,93430,731
12. Thu nhập khác45,3033,0512,3573,1833,19411,19710,0184,0885,36414,0227,3327,15710,5073,3743,6689,8314,4041,2791,108
13. Chi phí khác51,7275,0233,0541,4781,7581,2104631,9771,1112,3132,5906,2624,4301,6432,3904,158532648675
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,423-1,972-6971,7051,4369,9879,5562,1114,25311,7094,7428956,0771,7311,2795,6733,872631433
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,95064,25660,01955,40847,67264,88956,79245,58333,56531,163
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,12432,55834,87644,28236,22431,99531,18121,31215,95914,19912,1799,42612,67411,10812,34711,1126,4155,9455,298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-301-5216,0431,9866,283-1,056-7,73875-674202-12,132878-262317-291-297
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,82332,03740,91946,26842,50730,93923,44321,38715,28514,40112,17711,55813,55210,84512,34711,1126,7325,6545,000
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,54952,07948,46041,85636,82752,54145,68038,85027,91126,163
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,852-18511,6012,3047,093-17,2872,2641,4371,3552,0022,0382,1538796891,9631,8891,866954319
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,54750,04146,30840,97736,13850,57843,79136,98426,95725,844

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |