CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

7.99
-0.33
(-3.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.32
8.40
8.40
7.95
183,300
15.5K / 9.1K
1.3K / 0.8K
10.2x / 17.3x
0.9x / 1.5x
3% # 9%
1.4
1,300 Bi
162 Mi / 162Mi
154,271
21.2 - 10.7
3,559 Bi
1,476 Bi
241.1%
29.32%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.98 6,400 8.11 3,500
7.97 5,000 8.27 300
7.96 400 8.28 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,100 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 223.00 (-3.00) 32.2%
VHM 161.00 (-3.00) 31.7%
VRE 33.60 (-2.30) 6.9%
BCM 52.00 (-1.00) 6.9%
KDH 23.75 (-0.50) 3.3%
NVL 16.80 (-0.40) 2.9%
KSF 81.40 (1.40) 2.3%
KBC 32.50 (-1.10) 2.2%
VPI 60.10 (-1.40) 1.9%
PDR 16.35 (0.00) 1.7%
DXG 15.70 (0.25) 1.6%
TCH 16.60 (-0.35) 1.4%
HUT 15.70 (-0.20) 1.3%
NLG 26.40 (-0.10) 1.3%
SJS 57.00 (0.30) 1.2%
DIG 14.45 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 8.40 0.08 100 100
09:38 8.32 0 1,000 1,100
09:41 8.32 0 500 1,600
09:44 8.32 0 1,000 2,600
09:49 8.30 -0.02 1,000 3,600
09:57 8.30 -0.02 500 4,100
10:10 8.29 -0.03 4,900 9,000
10:18 8.10 -0.22 14,000 23,000
10:19 8 -0.32 6,000 29,000
10:20 8.10 -0.22 5,400 34,400
10:21 8 -0.32 5,000 39,400
10:24 8.02 -0.30 5,000 44,400
10:25 8 -0.32 4,900 49,300
10:26 8 -0.32 5,600 54,900
10:27 8 -0.32 500 55,400
10:29 8 -0.32 800 56,200
10:30 8 -0.32 3,200 59,400
10:37 8 -0.32 1,400 60,800
10:39 8 -0.32 200 61,000
10:40 8 -0.32 1,800 62,800
10:41 8 -0.32 200 63,000
10:42 8 -0.32 1,400 64,400
10:47 8 -0.32 20,000 84,400
10:57 8 -0.32 10,000 94,400
10:59 8 -0.32 10,000 104,400
11:10 8 -0.32 6,600 111,000
11:11 8 -0.32 100 111,100
11:13 8 -0.32 1,600 112,700
11:14 8 -0.32 3,400 116,100
13:10 8.08 -0.24 23,300 139,400
13:11 8 -0.32 1,300 140,700
13:14 8 -0.32 100 140,800
13:15 8.08 -0.24 300 141,100
13:19 8 -0.32 900 142,000
13:22 7.97 -0.35 1,000 143,000
13:28 7.97 -0.35 1,000 144,000
13:29 8 -0.32 1,000 145,000
13:30 8 -0.32 3,100 148,100
13:39 8.01 -0.31 100 148,200
13:42 8.01 -0.31 1,000 149,200
13:44 8 -0.32 1,700 150,900
13:47 8 -0.32 2,300 153,200
13:49 8 -0.32 1,000 154,200
13:50 7.98 -0.34 2,300 156,500
13:51 7.96 -0.36 6,500 163,000
13:55 7.96 -0.36 1,900 164,900
14:10 8.08 -0.24 400 165,300
14:12 8.09 -0.23 2,000 167,300
14:13 8.09 -0.23 1,000 168,300
14:14 8.09 -0.23 1,000 169,300
14:15 8.01 -0.31 1,000 170,300
14:17 8 -0.32 5,000 175,300
14:18 8 -0.32 500 175,800
14:20 8 -0.32 400 176,200
14:21 8 -0.32 1,100 177,300
14:29 8.01 -0.31 5,500 182,800
14:45 7.99 -0.33 500 183,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,925133,627163,054139,000861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479
Tổng lợi nhuận trước thuế45,75834,16117,70427,544125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,950
Lợi nhuận sau thuế 36,16227,49012,07521,61697,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,68625,2346,68523,88789,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,547
Tổng tài sản4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8294,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,731
Tổng nợ2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3052,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,292
Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5242,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |