CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

7
-0.05
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.05
7.05
7.05
6.98
34,000
15.5K / 9.1K
1.3K / 0.8K
10.2x / 17.3x
0.9x / 1.5x
3% # 9%
1.4
1,300 Bi
162 Mi / 162Mi
154,271
21.2 - 10.7
3,559 Bi
1,476 Bi
241.1%
29.32%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.99 6,800 7.00 14,500
6.98 5,100 7.01 5,000
6.97 300 7.02 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 7.05 0 1,600 1,600
09:45 7.05 0 1,500 3,100
09:46 7.05 0 1,500 4,600
09:48 7.02 -0.03 5,600 10,200
09:49 7.01 -0.04 3,700 13,900
09:51 7 -0.05 2,000 15,900
10:10 7 -0.05 100 16,000
10:13 7 -0.05 1,000 17,000
10:14 6.98 -0.07 1,000 18,000
10:26 7 -0.05 1,000 19,000
10:39 7 -0.05 1,100 20,100
10:51 7 -0.05 100 20,200
10:58 7 -0.05 100 20,300
11:14 7.05 0 100 20,400
11:24 7.04 -0.01 100 20,500
11:26 7.04 -0.01 1,900 22,400
13:15 7.03 -0.02 5,000 27,400
13:22 7 -0.05 100 27,500
13:25 7 -0.05 100 27,600
13:28 7 -0.05 200 27,800
13:33 7 -0.05 100 27,900
13:34 7 -0.05 100 28,000
13:37 6.99 -0.06 2,100 30,100
14:14 6.99 -0.06 100 30,200
14:19 7 -0.05 3,600 33,800
14:24 7 -0.05 100 33,900
14:45 7 -0.05 100 34,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,925133,627163,054139,000861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479
Tổng lợi nhuận trước thuế45,75834,16117,70427,544125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,950
Lợi nhuận sau thuế 36,16227,49012,07521,61697,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,68625,2346,68523,88789,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,547
Tổng tài sản4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8294,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,731
Tổng nợ2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3052,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,292
Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5242,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |