CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

9.18
0.13
(1.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.05
9.05
9.20
9
44,600
15.5K / 9.1K
1.3K / 0.8K
10.2x / 17.3x
0.9x / 1.5x
3% # 9%
1.4
1,300 Bi
162 Mi / 162Mi
154,271
21.2 - 10.7
3,559 Bi
1,476 Bi
241.1%
29.32%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.15 100 9.18 5,700
9.05 600 9.20 200
9.04 200 9.29 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.05 0 100 100
09:25 9.05 0 1,700 1,800
09:49 9.05 0 200 2,000
10:19 9.05 0 6,400 8,400
10:28 9.05 0 500 8,900
10:49 9.05 0 3,100 12,000
10:51 9.05 0 1,100 13,100
10:56 9.05 0 300 13,400
10:57 9.10 0.05 1,000 14,400
11:10 9.10 0.05 600 15,000
13:10 9.10 0.05 1,100 16,100
13:18 9.10 0.05 300 16,400
13:20 9.09 0.04 100 16,500
13:27 9 -0.05 7,800 24,300
13:44 9.09 0.04 100 24,400
14:10 9.18 0.13 1,200 25,600
14:15 9.09 0.04 2,000 27,600
14:22 9.09 0.04 10,000 37,600
14:24 9.09 0.04 600 38,200
14:25 9.05 0 1,400 39,600
14:45 9.18 0.13 5,000 44,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,925133,627163,054139,000861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479
Tổng lợi nhuận trước thuế45,75834,16117,70427,544125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,950
Lợi nhuận sau thuế 36,16227,49012,07521,61697,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,68625,2346,68523,88789,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,547
Tổng tài sản4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8294,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,731
Tổng nợ2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3052,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,292
Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5242,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |