CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.90
9.98
9.75
32,800
15.5K / 9.1K
1.3K / 0.8K
10.2x / 17.3x
0.9x / 1.5x
3% # 9%
1.4
1,300 Bi
162 Mi / 162Mi
154,271
21.2 - 10.7
3,559 Bi
1,476 Bi
241.1%
29.32%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 500 9.97 1,000
9.77 4,000 9.99 7,700
9.76 4,000 10.00 8,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 9.90 0.01 100 100
09:33 9.90 0.01 500 600
09:35 9.90 0.01 400 1,000
09:50 9.90 0.01 100 1,100
09:51 9.90 0.01 100 1,200
09:58 9.90 0.01 300 1,500
10:14 9.98 0.09 700 2,200
10:15 9.80 -0.09 900 3,100
10:16 9.80 -0.09 1,400 4,500
10:17 9.80 -0.09 900 5,400
10:19 9.80 -0.09 500 5,900
10:49 9.80 -0.09 2,200 8,100
11:17 9.80 -0.09 100 8,200
11:23 9.80 -0.09 200 8,400
13:10 9.80 -0.09 16,600 25,000
13:11 9.80 -0.09 1,000 26,000
13:12 9.79 -0.10 1,100 27,100
13:13 9.79 -0.10 900 28,000
13:15 9.80 -0.09 300 28,300
13:16 9.80 -0.09 700 29,000
13:18 9.80 -0.09 1,000 30,000
13:43 9.80 -0.09 1,100 31,100
13:45 9.77 -0.12 800 31,900
13:46 9.75 -0.14 600 32,500
13:52 9.76 -0.13 200 32,700
14:45 9.80 -0.09 100 32,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV501,349299,899268,995282,0781,352,3201,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479576,281
Tổng lợi nhuận trước thuế56,95234,78135,41031,277158,419196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,95064,256
Lợi nhuận sau thuế 47,51427,79624,48126,460126,250155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,54952,079
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,52423,30826,42829,267127,526143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,54750,041
Tổng tài sản5,034,9134,865,5034,706,3884,713,8235,034,9134,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,7311,276,845
Tổng nợ3,558,7453,438,8503,303,6793,307,3743,558,7453,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,2921,034,982
Vốn chủ sở hữu1,476,1681,426,6531,402,7091,406,4491,476,1681,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439241,862


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |