CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

5.92
0.02
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.92
5.81
66,300
15.5K / 9.1K
1.3K / 0.8K
10.2x / 17.3x
0.9x / 1.5x
3% # 9%
1.4
1,300 Bi
162 Mi / 162Mi
154,271
21.2 - 10.7
3,559 Bi
1,476 Bi
241.1%
29.32%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.86 3,000 5.92 2,900
5.85 1,000 5.99 500
5.82 1,000 6.00 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 215.50 (7.00) 32.2%
VHM 73.80 (1.70) 31.7%
VRE 25.45 (0.00) 6.9%
BCM 44.00 (2.85) 6.9%
KDH 18.15 (-0.05) 3.3%
NVL 13.55 (0.00) 2.9%
KSF 80.90 (0.60) 2.3%
KBC 28.00 (-0.20) 2.2%
VPI 59.70 (-0.30) 1.9%
PDR 12.10 (0.00) 1.7%
DXG 11.15 (0.10) 1.6%
TCH 12.20 (-0.05) 1.4%
HUT 13.60 (-0.10) 1.3%
NLG 22.65 (-0.05) 1.3%
SJS 47.35 (0.00) 1.2%
DIG 10.95 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 5.90 0 900 900
10:11 5.89 -0.01 100 1,000
10:12 5.89 -0.01 200 1,200
10:14 5.81 -0.09 19,000 20,200
10:15 5.90 0 18,700 38,900
10:33 5.90 0 1,900 40,800
11:10 5.88 -0.02 200 41,000
11:19 5.89 -0.01 100 41,100
11:25 5.85 -0.05 9,900 51,000
11:26 5.90 0 3,600 54,600
11:32 5.91 0.01 1,000 55,600
13:15 5.90 0 100 55,700
13:26 5.91 0.01 100 55,800
13:29 5.90 0 2,000 57,800
13:43 5.90 0 5,000 62,800
13:44 5.90 0 1,900 64,700
14:10 5.90 0 200 64,900
14:13 5.92 0.02 800 65,700
14:28 5.90 0 100 65,800
14:49 5.92 0.02 500 66,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,925133,627163,054139,000861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479
Tổng lợi nhuận trước thuế45,75834,16117,70427,544125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,950
Lợi nhuận sau thuế 36,16227,49012,07521,61697,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,68625,2346,68523,88789,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,547
Tổng tài sản4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8294,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,731
Tổng nợ2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3052,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,292
Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5242,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |