CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

8.61
-0.06
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.67
8.65
8.70
8.60
22,900
15.5K / 9.1K
1.3K / 0.8K
10.2x / 17.3x
0.9x / 1.5x
3% # 9%
1.4
1,300 Bi
162 Mi / 162Mi
154,271
21.2 - 10.7
3,559 Bi
1,476 Bi
241.1%
29.32%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.61 3,200 8.67 100
8.60 85,000 8.68 600
8.56 3,700 8.69 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 8.65 -0.02 200 200
09:48 8.60 -0.07 700 900
09:50 8.60 -0.07 300 1,200
09:57 8.60 -0.07 200 1,400
10:34 8.61 -0.06 100 1,500
10:49 8.63 -0.04 1,000 2,500
10:53 8.65 -0.02 500 3,000
11:10 8.65 -0.02 400 3,400
11:12 8.66 -0.01 100 3,500
11:16 8.66 -0.01 600 4,100
13:10 8.65 -0.02 2,500 6,600
13:15 8.65 -0.02 200 6,800
13:16 8.66 -0.01 200 7,000
13:37 8.67 0 2,000 9,000
13:40 8.67 0 1,000 10,000
13:43 8.68 0.01 1,200 11,200
13:46 8.68 0.01 3,000 14,200
13:52 8.68 0.01 2,600 16,800
13:53 8.68 0.01 100 16,900
13:54 8.69 0.02 800 17,700
13:55 8.69 0.02 200 17,900
13:56 8.69 0.02 100 18,000
13:57 8.70 0.03 300 18,300
13:58 8.69 0.02 100 18,400
14:10 8.67 0 1,200 19,600
14:13 8.67 0 400 20,000
14:18 8.61 -0.06 300 20,300
14:45 8.61 -0.06 2,600 22,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,925133,627163,054139,000861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479
Tổng lợi nhuận trước thuế45,75834,16117,70427,544125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,950
Lợi nhuận sau thuế 36,16227,49012,07521,61697,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,68625,2346,68523,88789,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,547
Tổng tài sản4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8294,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,731
Tổng nợ2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3052,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,292
Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5242,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |