CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

9.18
0.13
(1.44%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV425,925133,627163,054139,000501,349861,6051,304,1151,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479
Giá vốn hàng bán316,39266,37188,60690,123375,119561,492943,312910,8081,038,015744,532784,693743,668608,319622,110559,910
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV109,19666,33067,34648,443116,719291,314351,180389,948407,798358,693330,051306,322241,962172,857129,034
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh45,74932,18125,95327,70661,813131,589156,601196,829213,975193,790137,179114,904108,74074,41468,241
Tổng lợi nhuận trước thuế45,75834,16117,70427,54456,952125,166154,629196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,950
Lợi nhuận sau thuế 36,16227,49012,07521,61647,51497,343122,592155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,68625,2346,68523,88748,52489,491122,776143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,547
Tổng tài sản ngắn hạn4,001,8524,093,6144,351,9574,124,6964,097,9274,001,8524,071,6443,798,7803,833,2633,874,4704,093,7394,078,9572,769,7542,081,9651,800,287
Tiền mặt92,44899,280352,96121,85344,96792,44844,91540,87867,45870,49551,18364,79338,60039,15399,733
Đầu tư tài chính ngắn hạn5005005005005005005003,50014,7005005002,0251,001721567
Hàng tồn kho3,362,5533,434,8033,378,5283,070,7913,046,0903,362,5533,046,2572,906,2042,816,2732,787,2362,796,1732,709,5101,808,6061,280,113963,139
Tài sản dài hạn935,045930,745943,204929,133936,986935,045932,902940,170914,918811,801593,031411,349547,947340,584241,444
Tài sản cố định240,221243,637288,212292,623297,951240,221297,665263,941278,420141,031140,647116,903112,659110,77874,561
Đầu tư tài chính dài hạn7,94516,60115,85715,47015,4697,94515,46517,34617,15519,42021,87719,71665,11024,72719,107
Tổng tài sản4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8295,034,9134,936,8975,004,5464,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,731
Tổng nợ2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3053,558,7452,908,1573,531,6053,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,292
Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5241,476,1682,028,7401,472,9411,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.55K1.29K1.51K1.75K1.77K2.54K1.98K1.76K1.24K1.27K1K0.93K0.82K0.72K1.01K0.88K0.74K0.54K0.52K
Giá cuối kỳ10K17.40K16.82K15.40K26.18K8.29K10.13K11K11K11K11K11K11K11K11K11K11K11K11K
Giá / EPS (PE)18.10 (lần)13.50 (lần)11.16 (lần)8.78 (lần)14.83 (lần)3.26 (lần)5.13 (lần)6.25 (lần)8.87 (lần)8.66 (lần)10.99 (lần)11.88 (lần)13.42 (lần)15.22 (lần)10.87 (lần)12.56 (lần)14.87 (lần)20.40 (lần)21.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.88 (lần)1.27 (lần)1.22 (lần)1.01 (lần)1.95 (lần)0.39 (lần)0.48 (lần)0.64 (lần)0.69 (lần)0.80 (lần)0.95 (lần)0.95 (lần)1.12 (lần)1.08 (lần)1.28 (lần)1.74 (lần)1.93 (lần)2.56 (lần)3.02 (lần)
Giá sổ sách12.53K15.46K14.50K11.96K11.72K12.19K12.59K12.12K7.03K7.01K4.84K4.64K4.40K3.69K2.70K2.34K2.16K1.85K1.25K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)1.13 (lần)1.16 (lần)1.29 (lần)2.23 (lần)0.68 (lần)0.80 (lần)0.91 (lần)1.56 (lần)1.57 (lần)2.27 (lần)2.37 (lần)2.50 (lần)2.98 (lần)4.08 (lần)4.70 (lần)5.09 (lần)5.96 (lần)8.80 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ162 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)95 (Mi)82 (Mi)52 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.06%81.36%80.16%80.73%82.68%87.35%90.84%83.48%85.94%88.17%86.08%85.63%82.27%70.80%78.96%80.01%80.62%92.76%92.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.94%18.64%19.84%19.27%17.32%12.65%9.16%16.52%14.06%11.83%13.92%14.37%17.73%29.20%21.04%19.99%19.38%7.24%7.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.91%70.57%70.85%76.01%79.36%86.35%85.98%81.73%85.48%82.84%81.06%80.44%80.65%81.45%82.64%82.43%80.44%82.23%85.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu143.35%239.77%243.08%316.88%384.54%632.43%613.36%447.47%588.85%482.62%427.92%411.36%416.92%439.04%476.13%469.11%411.37%462.64%595.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.09%29.43%29.15%23.99%20.64%13.65%14.02%18.27%14.52%17.16%18.94%19.56%19.35%18.55%17.36%17.57%19.56%17.77%14.37%
6/ Thanh toán hiện hành225%187.67%172.81%207.98%194.09%205.33%198.25%183.64%197.22%228.08%180.88%159.14%144.87%93.22%114.17%116.64%102.40%112.89%107.47%
7/ Thanh toán nhanh35.94%47.26%40.61%55.18%54.46%65.08%66.56%63.72%75.96%106.06%105%114.29%62.93%62.77%80.03%90.08%79.46%88.26%91.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.20%2.07%1.86%3.66%3.53%2.57%3.15%2.56%3.71%12.64%6.17%6.83%3.28%1.36%4.90%8.71%3.89%2.26%2.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.45%26.06%27.65%30.67%23.63%23.92%23.58%25.89%33.12%33.82%45.13%48.72%43.10%51.43%55.48%47.51%51.60%41.39%41.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn21.53%32.03%34.50%37.99%28.58%27.39%25.95%31.01%38.54%38.35%52.43%56.89%52.38%72.63%70.27%59.37%64%44.62%45.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu42.47%88.54%94.88%127.84%114.49%175.21%168.18%141.74%228.18%197.03%238.27%249.12%222.77%277.21%319.66%270.36%263.88%232.87%291.51%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho16.70%30.97%31.34%36.86%26.71%28.06%27.45%33.63%48.60%58.13%97.68%158.67%70.10%168.49%178.17%193.21%208.74%142.04%223.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.39%9.41%10.96%11.48%13.15%11.91%9.33%10.25%7.73%9.20%8.68%8.02%8.36%7.07%11.74%13.84%12.98%12.53%14.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.81%2.45%3.03%3.52%3.11%2.85%2.20%2.65%2.56%3.11%3.92%3.91%3.60%3.64%6.51%6.57%6.70%5.19%5.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.41%8.34%10.40%14.67%15.06%20.87%15.69%14.53%17.64%18.13%20.69%19.98%18.62%19.60%37.52%37.41%34.25%29.19%41.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%13%16%16%20%17%13%14%10%11%11%10%11%9%15%19%18%18%19%
Tăng trưởng doanh thu-33.93%-0.49%-10%31.50%-1.24%5.91%23.24%7.04%16.22%19.82%-0.19%17.75%-4.05%18.61%36.14%11.07%32.51%18.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-27.11%-14.51%-14.06%14.75%9.07%35.20%12.18%41.91%-2.39%26.99%8.06%13.01%13.39%-28.55%15.50%18.41%37.20%4.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-17.65%5.18%-6.97%-2.96%-8.10%4.82%42.38%30.94%22.44%63.41%8.56%3.89%13.38%26.12%16.87%23.62%3.97%14.72%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu37.73%6.63%21.28%17.77%51.14%1.66%3.87%72.32%0.35%44.89%4.36%5.30%19.39%36.77%15.14%8.40%16.93%47.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.35%5.60%-0.19%1.32%-0.01%4.38%35.34%36.95%18.65%59.90%7.73%4.17%14.49%27.97%16.56%20.65%6.28%19.47%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |