CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (cmd)

21.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn311,420277,524284,451267,054311,000359,966362,378323,202257,387219,104217,880259,983259,344282,667321,159318,948390,618290,320267,797247,431
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,61813,07734,43816,78822,68228,47821,18011,28221,76412,35713,53266,98641,5634,83316,8618,66436,33428,49310,22315,460
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn277,872261,411247,498246,966286,586327,803339,613305,457235,160202,943200,478190,301215,871276,484301,945308,593352,292259,584254,268225,844
IV. Tổng hàng tồn kho1,9183,0222,5073,2931,7273,6751,5686,4194213,7373,8222,6861,8981,3472,3491,6881,9842,2313,3066,123
V. Tài sản ngắn hạn khác13148751017454266489122448134
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,99932,87533,77664,31364,55835,59835,33634,93985,47386,87786,94036,02637,15037,47637,99637,99039,335131,963132,494122,906
I. Các khoản phải thu dài hạn58666167830,70030,71482691099451,02251,13451,2187607748308303301,14840,30240,30230,302
II. Tài sản cố định16,61616,99917,38317,76618,15018,53318,91719,30019,68420,06720,48219,40220,42220,82721,23221,64322,05922,47622,89323,309
III. Bất động sản đầu tư9,7899,91510,04110,16710,29210,41810,54410,67010,79610,9223,2633,3243,3853,4473,5083,5693,6303,6913,7523,814
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,4022,4022,4022,4022,4022,4022,4022,4022,4022,4029,6209,6209,6209,6209,6209,6209,62062,96062,96062,960
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,7691,8141,9351,8141,8142,0642,4491,5651,5652,3442,3442,8882,8882,6382,6382,6382,6382,2602,2602,260
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8381,0841,3381,4641,1861,355114859143161115168190240274327261
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN343,419310,399318,228331,366375,558395,564397,714358,141342,860305,981304,820296,008296,495320,143359,155356,938429,954422,283400,291370,337
A. Nợ phải trả108,26866,48277,53084,275137,652147,843153,465108,230103,10473,83260,54057,06666,84684,712124,990113,380196,793218,795205,950171,446
I. Nợ ngắn hạn105,12663,34074,13880,883134,260144,354150,123104,93399,32870,26657,56054,10663,88681,734122,012110,401193,815215,817202,972168,435
II. Nợ dài hạn3,1423,1423,3923,3923,3923,4893,3423,2963,7763,5662,9802,9602,9602,9782,9782,9782,9782,9782,9783,011
B. Nguồn vốn chủ sở hữu235,151243,917240,697247,091237,906247,721244,249249,911239,756232,149244,280238,942229,648235,431234,165243,559233,161203,489194,341198,891
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN343,419310,399318,228331,366375,558395,564397,714358,141342,860305,981304,820296,008296,495320,143359,155356,938429,954422,283400,291370,337
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |