CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (cmd)

17.80
-0.10
(-0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn373,076310,440311,510307,387259,344390,618303,555278,286288,644248,471
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,94531,61822,68221,76441,56336,33436,98318,24831,24124,986
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn315,107276,886287,096285,160215,871352,292264,548257,046252,060214,448
IV. Tổng hàng tồn kho1,9951,9181,7274211,8981,9842,0102,9452,9472,345
V. Tài sản ngắn hạn khác291954212813482,3976,692
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,76931,99364,55835,47337,15039,335120,296134,349130,830132,931
I. Các khoản phải thu dài hạn30058030,7141,0227741,14830,30237,48638,26138,383
II. Tài sản cố định14,89316,61618,15019,68420,42222,05920,89222,18823,63425,152
III. Bất động sản đầu tư9,2869,78910,29210,7963,3853,6303,8754,1194,3644,609
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,5852,4022,4022,4029,6209,62062,96068,18862,17461,794
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,4951,7691,8141,5652,8882,6382,2602,3442,3512,888
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2118381,18656124072447105
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN436,845342,433376,068342,860296,495429,954423,850412,636419,474381,402
A. Nợ phải trả200,530107,282138,162103,11566,846196,683236,209218,016226,706185,430
I. Nợ ngắn hạn197,413104,140134,77099,33963,886193,705233,198215,048223,804182,463
II. Nợ dài hạn3,1173,1423,3923,7762,9602,9783,0112,9682,9022,967
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,315235,151237,906239,745229,648233,270187,641194,619192,768195,971
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN436,845342,433376,068342,860296,495429,954423,850412,636419,474381,402
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |