CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (cmd)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19.10
19.20
19
2,500
15.7K
3.0K
7.4x
1.4x
13% # 19%
1
335 Bi
15 Mi
3,196
25.5 - 17

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 200 19.10 900
18.90 200 19.50 100
18.80 300 19.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 19.20 0.20 1,000 1,000
10:52 19.10 0.10 500 1,500
10:54 19.10 0.10 500 2,000
11:10 19.10 0.10 100 2,100
13:50 19 0 200 2,300
13:55 19 0 200 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,400 (1.30) 0% 33.51 (0.04) 0%
2019 0 (1.23) 0% 35.97 (0.04) 0%
2020 1,200 (1.22) 0% 28.94 (0.07) 0%
2021 1,200 (0.82) 0% 28.94 (0.03) 0%
2022 1,000 (1.01) 0% 29.75 (0.03) 0%
2023 1,144 (0.23) 0% 33.04 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV277,864234,664216,212155,375884,114771,460959,7471,011,125819,4861,217,4731,232,0821,298,0121,494,1771,382,608
Tổng lợi nhuận trước thuế17,6033,9147,03910,59039,14637,56541,70238,80334,93294,29246,64946,52851,97048,586
Lợi nhuận sau thuế 14,0353,1325,5988,47231,23629,98633,09430,94629,41274,15237,24335,84937,86638,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,0353,1325,5988,47231,23629,98633,09430,94629,41274,15237,24335,84937,86638,759
Tổng tài sản436,845402,108392,279330,790436,845342,433376,068342,860296,495429,954423,850412,636419,474381,402
Tổng nợ200,530161,876155,17887,167200,530107,282138,162103,11566,846196,683236,209218,016226,706185,430
Vốn chủ sở hữu236,315240,232237,101243,623236,315235,151237,906239,745229,648233,270187,641194,619192,768195,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |