CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (cmt)

12.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,171121,21579,74631,558208,01478,57052,09952,321159,69890,058114,71881,531126,288234,61483,97343,214185,74667,60482,11216,196
4. Giá vốn hàng bán276,473103,59670,64221,370195,30871,42942,06547,368144,58382,375100,40277,696105,553208,26170,25737,099175,35753,05373,15210,531
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,69817,6199,10410,18812,7077,14010,0344,95415,1147,68414,3163,83520,73525,26013,7166,11510,38814,5518,9605,665
6. Doanh thu hoạt động tài chính611964441095112064837708712,7844932,0783833726710049350317241
7. Chi phí tài chính3,2341,5421,3561,0101,3888169671,3763,3891,5581,7819054,59412,0625,3525301,3988431,980283
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1763,2308438566537637781,3681,7191,3611,2528201,8351,3071,2785111,063739278
9. Chi phí bán hàng2,5524854658896404185545261,2437151,4951,260835928635675505559594379
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,3866,3625,4594,6287,1054,6764,0444,0887,2464,9015,3076,20811,7766,3333,4474,7077,6955,6535,3224,748
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,1389,3262,2693,7724,0841,4384,953-2674,1083,2946,226-2,4613,9135,9754,5483041,2847,5461,380495
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,2319,3052,2693,7723,7731,4384,953-2704,1043,0096,014-2,4614,0654,0284,5483041,3227,5471,380495
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,4737,4171,6932,9892,9341,0713,875-2703,3772,3495,361-2,4671,9913,0883,3891509995,699970347
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,4737,4171,6932,9892,9341,0713,875-2703,3772,3495,361-2,4671,9913,0883,3891509995,699970347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn422,826433,103492,095582,806419,738403,439316,680401,978266,856244,517228,647187,487214,803262,133298,631271,174307,888244,752271,188336,452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,23231,44338,28515,78839,66137,11866,18318,43212,05818,58638,51920,91621,25452,65130,86610,70116,91724,57729,69554,569
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn295,115205,650293,142363,996234,813298,022200,931226,066181,213163,839171,538109,833117,555145,316173,630172,478192,122126,294134,229158,315
IV. Tổng hàng tồn kho100,416193,700160,467199,553140,85567,64049,533153,16268,79058,11618,53755,44672,67163,81491,18686,08395,65090,605104,911123,355
V. Tài sản ngắn hạn khác622,3102013,4694,409658334,3194,7963,977531,2923,3243522,9501,9133,1993,2762,353213
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn49,70244,77046,23346,25846,44738,16639,26239,32939,47839,77839,11659,56269,23435,89634,78132,21928,88727,99527,93928,551
I. Các khoản phải thu dài hạn171717171713512512577720,97932,390
II. Tài sản cố định49,35944,04245,17445,61741,55837,87738,99039,05439,34039,62628,42428,44225,98826,12726,39826,72127,04927,40727,93928,551
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,50010,57410,14110,8569,7698,3245,4391,838588
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3277121,0426253721541471501311451115959
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN472,528477,873538,327629,064466,186441,605355,941441,307306,334284,295267,763247,049284,038298,030333,413303,394336,776272,747299,128365,003
A. Nợ phải trả217,234229,634304,327415,043276,711276,260188,305287,727160,170138,297124,750106,800145,230161,331196,301169,694206,043144,507167,989237,909
I. Nợ ngắn hạn204,096216,336291,509402,116267,159267,866183,695283,116155,559134,453120,90696,019134,102150,787185,422159,653198,302138,260154,570224,190
II. Nợ dài hạn13,13813,29812,81812,9289,5528,3944,6114,6114,6113,8443,84410,78111,12710,54410,87910,0417,7416,24613,41913,719
B. Nguồn vốn chủ sở hữu255,294248,240234,001214,020189,474165,345167,636153,580146,164145,998143,013140,249138,808136,698137,112133,700130,733128,240131,139127,094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN472,528477,873538,327629,064466,186441,605355,941441,307306,334284,295267,763247,049284,038298,030333,413303,394336,776272,747299,128365,003
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |