CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (cmt)

12.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
13.20
12.70
7,100
31.0K
1.8K
7.8x
0.4x
3% # 6%
2.4
110 Bi
8 Mi
25,133
26.9 - 11.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 200 13.00 300
12.70 800 13.20 1,500
12.60 2,000 13.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 12.80 0 400 400
10:23 12.80 0 1,400 1,800
10:25 12.80 0 100 1,900
10:38 12.70 -0.10 200 2,100
11:10 12.80 0 200 2,300
13:11 12.80 0 900 3,200
13:12 12.80 0 1,800 5,000
13:48 13.20 0.40 100 5,100
14:10 13 0.20 1,900 7,000
14:12 12.80 0 100 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 450 (0.39) 0% 7.50 (0.01) 0%
2018 550 (0.54) 0% 8.50 (0.03) 0%
2019 700 (0.55) 0% 15 (0.01) 0%
2020 875 (0.77) 0% 17.50 (0.03) 0%
2021 900 (0.64) 0% 25 (0.03) 0%
2022 800 (0) 0% 25 (0) 0%
2023 700 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV627,156620,560636,882768,791547,855543,690391,005446,137488,089352,145
Tổng lợi nhuận trước thuế19,43028,39137,94135,74015,44433,2259,9229,38312,07710,455
Lợi nhuận sau thuế 14,23921,45829,55127,60211,19526,0307,6617,2468,0117,805
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,23921,45829,55127,60211,19526,0307,6617,2468,0117,805
Tổng tài sản477,873538,327629,064466,186477,873538,327629,064466,186441,605354,041267,362330,205299,503231,511
Tổng nợ229,634304,327415,043276,711229,634304,327415,043276,711276,260186,946124,353193,236168,796110,470
Vốn chủ sở hữu248,240234,001214,020189,474248,240234,001214,020189,474165,345167,095143,009136,968130,707121,041


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |