CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông (cmt)

12.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.10
12.10
0
31.0K
1.8K
7.8x
0.4x
3% # 6%
2.4
110 Bi
8 Mi
25,133
26.9 - 11.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 600 12.50 5,000
11.80 500 12.90 200
11.70 500 13.40 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 450 (0.39) 0% 7.50 (0.01) 0%
2018 550 (0.54) 0% 8.50 (0.03) 0%
2019 700 (0.55) 0% 15 (0.01) 0%
2020 875 (0.77) 0% 17.50 (0.03) 0%
2021 900 (0.64) 0% 25 (0.03) 0%
2022 800 (0) 0% 25 (0) 0%
2023 700 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV724,783627,156620,560636,882768,791547,855543,690391,005446,137488,089
Tổng lợi nhuận trước thuế18,78019,43028,39137,94135,74015,44433,2259,9229,38312,077
Lợi nhuận sau thuế 14,33214,23921,45829,55127,60211,19526,0307,6617,2468,011
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,33214,23921,45829,55127,60211,19526,0307,6617,2468,011
Tổng tài sản472,528477,873538,327629,064472,528477,873538,327629,064466,186441,605354,041267,362330,205299,503
Tổng nợ217,234229,634304,327415,043217,234229,634304,327415,043276,711276,260186,946124,353193,236168,796
Vốn chủ sở hữu255,294248,240234,001214,020255,294248,240234,001214,020189,474165,345167,095143,009136,968130,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |