CTCP Camimex Group (cmx)

6.25
0.02
(0.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666812,754898,620606,3951,035,9071,277,7271,463,9821,300,6261,280,4471,174,213
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,2054977,66123,5334,15411,9367,0376354,14823,6204995,3693,64021,263107,63811,09916,1047,55911,592
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,941,5812,980,8782,040,0902,900,1082,093,6451,424,587951,1321,062,203898,312845,046812,255893,251602,7561,014,6441,170,0901,452,8831,284,5221,272,8881,162,621
4. Giá vốn hàng bán2,338,4012,603,1311,736,2152,541,2431,804,7451,236,203750,497867,949770,160776,714690,279788,060645,272893,8521,030,0601,318,4211,150,1131,120,6791,092,505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)603,180377,747303,875358,865288,900188,385200,635194,254128,15268,331121,976105,191-42,516120,792140,030134,462134,409152,20970,116
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,95123,62144,13859,41413,50310,3306,0365,1424,7236,7737,9942,75917,0524,31453,35480,49817,1774,8812,671
7. Chi phí tài chính210,673137,839119,660122,73255,86650,67944,68731,78928,88433,39339,30530,51249,74157,939101,44273,49635,74642,59613,635
-Trong đó: Chi phí lãi vay146,95488,37175,19160,84846,17240,47035,31925,95223,13126,53822,11324,62731,47655,78677,13760,45022,91331,83711,710
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,4511,235-2,775-57249337
9. Chi phí bán hàng159,799103,38656,004119,01991,92040,09141,75231,39036,32938,98736,80630,76024,98640,88965,48277,04466,84662,39035,841
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp117,16195,29877,60363,02159,12936,50049,26140,34333,59139,05428,43030,05423,84420,53622,48419,67117,75310,68210,355
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)158,95066,08091,972112,93595,48871,49571,30795,87434,070-36,33025,43016,624-124,0365,7413,97544,75031,24141,42212,956
12. Thu nhập khác2,87135,1828031,39815,37652623,0181,1292,0611,4639,7441,8984,5511,6175,8281,3219,4781,4946,563
13. Chi phí khác6,93411,88610,8688,28011,7175,1691,8863,2515,7643,2976,3918,3086,1623,8412,4571,2615,6267,5354,552
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,06323,296-10,065-6,8823,659-4,64321,131-2,122-3,703-1,8333,353-6,410-1,611-2,2233,371593,852-6,0402,011
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,16328,78410,213-125,6473,5187,34644,81035,09235,38214,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,06424,16612,17217,43815,0717,54213,67414,4344,2854,1844,1212,7501,1705482,5493,2955,7233,925
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,004-1,0402,783-2,264551-8341,015-1,450-574923196-145153209-383
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,05923,12614,95615,17415,6236,70814,68912,9843,7104,2764,1242,9471,0267012,7583,2955,7233,542
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,43924,6607,267-126,6732,8174,58841,51529,36931,84014,968
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát38,67310,26318,11625,03315,36413,19236,61148
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)94,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,43924,6607,267-126,6732,8174,58841,51529,36931,84014,968

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,778,0462,675,3812,104,4022,149,6521,729,566929,797958,063601,384467,512438,231453,725425,041408,358513,495700,730923,578644,129342,993286,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,220166,15132,03026,70026,8396,28339,6803,6098,22110,01511,2567,1436,7024,20315,3617,66345,91039,6431,832
1. Tiền72,220166,15132,03026,70026,8396,28328,1223,6098,22110,01511,2565,1436,7024,2034,3617,66345,91039,6431,832
2. Các khoản tương đương tiền11,5582,00011,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn205,158101,74039,920220,0008,23316,12023,00011,000
1. Chứng khoán kinh doanh16,12023,00011,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn205,158101,74039,920220,0008,233
III. Các khoản phải thu ngắn hạn962,647769,851667,853909,934824,662299,882323,340163,90873,11876,44488,11454,50670,75282,608127,704203,86599,05676,79477,709
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng455,155569,038442,815768,531550,54282,50078,59185,53537,36350,24575,40644,12565,26452,42781,422113,19572,17239,04940,379
2. Trả trước cho người bán375,682148,363196,515135,97570,413206,583225,19466,90225,88426,47612,99915,6595,72620,80626,11366,01613,08532,58634,212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn840200,390
6. Phải thu ngắn hạn khác131,94552,58428,6186,4435,13729,47738,41926,95525,09115,01114,3928,0228,10813,01520,23524,65413,7995,1603,142
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-135-135-95-1,855-1,820-18,678-18,864-15,484-15,220-15,289-14,683-13,301-8,346-3,640-67-24
IV. Tổng hàng tồn kho2,467,9791,588,9021,333,203969,361862,499602,351580,797420,979363,045325,103322,347348,720316,866418,402536,434659,569310,337204,278195,179
1. Hàng tồn kho2,551,6951,669,9381,394,1921,010,577901,856638,738610,819420,979384,306344,164351,520513,453470,824445,492563,523659,569332,337231,519222,420
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-83,716-81,036-60,989-41,216-39,357-36,388-30,023-21,261-19,061-29,173-164,733-153,959-27,089-27,089-22,000-27,240-27,240
V. Tài sản ngắn hạn khác70,04348,73731,39623,65715,56613,04914,24712,88823,12826,66932,00714,67314,0388,28221,23236,361165,82711,27711,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,3801,8841,8666931,1301,3493271,0585517281,4911512741411,081827787142214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ61,40440,59423,18316,6957,9645,4436,2784,3118,9477,3686,3203,8346,3753,38315,02128,2948,5149,6496,870
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,2586,2586,3466,2696,4726,2587,6427,52013,63018,57424,1966,5604,1003,7263,0632,766372952,433
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,1273,2891,0312,0664,474156,4891,1902,440
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,054,8731,041,1501,321,360764,380692,018562,871465,733274,919265,996246,205224,939190,621200,889197,852194,965124,977128,879121,648106,365
I. Các khoản phải thu dài hạn2,9301,0301,0308,4978,7518,7708,7741,3051,2471,247132
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,900
5. Phải thu dài hạn khác1,0301,0301,0308,4978,7518,7708,7741,3051,2471,247132
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định668,901524,360485,945373,687334,326341,594205,584137,162143,630111,030118,092102,803110,216123,152127,585118,049104,44097,77980,941
1. Tài sản cố định hữu hình490,323360,850405,442313,433311,602309,697164,882135,200141,413108,273114,82198,975108,023120,367124,654116,974103,09391,06673,948
2. Tài sản cố định thuê tài chính132,061118,45134,62513,40222,33931,27540,211
3. Tài sản cố định vô hình46,51845,05845,87746,8513866234901,9622,2172,7573,2713,8282,1932,7842,9321,0751,3476,7146,993
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn299,789461,221352,965164,096142,916108,730179,384129,654117,632132,313104,46486,78790,37573,23964,6636,10923,86217,83919,847
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang299,789461,221352,965164,096142,916108,730179,384129,654117,632132,313104,464
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,56134,887457,686186,397186,97483,26557,0675,0005,160
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh27,53925,887456,686171,628172,00070,00342,056100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0009,9749,9749,97411,7245,0005,160
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,978-205-1,712-1,712-100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,0005,0005,0005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác61,69219,65223,73431,70219,05220,51114,9236,7973,4871,6142,2511,0322991,4612,7178205771,029417
1. Chi phí trả trước dài hạn59,00117,96623,08828,27317,88618,79414,0394,8953,0291,6142,2518881,3082,411437194646417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,6911,6876463,4291,1661,7178831,9024581216720174383383383
3. Tài sản dài hạn khác132132132132
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665615,662609,247711,347895,6951,048,555773,009464,641393,042
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả3,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798612,260573,918574,769549,774736,480880,589620,631334,142266,434
I. Nợ ngắn hạn2,043,1361,238,3631,575,2251,491,100896,549902,6911,036,622729,580660,410649,244607,278568,547567,070530,197705,023863,050611,271323,666220,637
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,235,562993,9761,198,2461,061,985579,507615,041638,936392,291392,557415,898396,167401,366438,525442,107635,423756,115535,300257,621179,585
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn506,678152,955212,719271,362180,669238,949339,600286,570224,497186,065154,494107,58283,37655,64932,47760,35441,92824,08015,949
4. Người mua trả tiền trước206,3943,0969,6152,6892,91010,3445,9013,8452,2717,7987,6189,11050502,0372,9618208,7244,839
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,76622,12816,23022,15316,65810,61015,57016,5459,2124,9229,4533,3721,8162901,3124551,2731,710115
6. Phải trả người lao động33,27024,89917,51614,7678,8626,0726,8226,7465,6894,7694,1463,9734,4573,7655,3113,9493,5432,9942,477
7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,4176,9935,8897,3246,8814,2224,5904003591,0412,3993,2225,9651,6692,7257,2054,7772,2021,229
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác20,15332,421113,114108,92599,16715,45723,18822,16824,80927,73531,98738,90731,77325,77724,90726,52316,01520,69315,801
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,8951,8951,8951,8951,8951,9952,0151,0151,0151,0151,0151,0151,1098908305,4897,6155,641643
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn996,900814,808356,36427,881228,88032,28242,7068,30513,36912,5544,9825,3707,69919,57731,45717,5389,36010,47645,797
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn450
5. Phải trả dài hạn khác45045045061345031,832450450450450450200
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn996,450814,358355,91427,268228,43042,2567,85112,91011,9784,4975,1277,69719,57731,45717,5389,20410,24745,240
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3912634432
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm156229557
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,63766,40541,74534,478161,574159,215167,967152,378130,498126,609
I. Vốn chủ sở hữu1,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,63766,40541,74534,478161,574159,215167,967152,378130,498126,609
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,018,9901,018,9901,018,9901,018,990908,175304,088132,212132,212132,212132,212132,212132,212132,212132,212132,212114,968114,96893,01682,031
2. Thặng dư vốn cổ phần5,10655,8565,1065,106
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu242,814241,575
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,362
8. Quỹ đầu tư phát triển4804804804805435431,9951,9951,9951,9951,9951,9951,9951,7141,4841,4841,48421,96715,122
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,2671,961446
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,152-71,714115,813133,602116,75848,59825,9002,109-74,528-111,570-67,803-92,463-99,72927,64825,51951,51536,02113,55429,011
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát517,448474,031358,891236,872214,823199,360179,2552,10250
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665615,662609,247711,347895,6951,048,555773,009464,641393,042
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |