Công ty TNHH MTV Đầu tư phát triển Chè Nghệ An (cna)

43.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,07117,99921,18453,38823,45021,65223,354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,8515,0614,77129,5381,3055541,454
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,6123,4003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,8416,2315,2055,8906,1717,9907,263
IV. Tổng hàng tồn kho6,3795,54710,42713,55911,8149,74711,590
V. Tài sản ngắn hạn khác9991,16078178976036246
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32,19931,83330,62631,33731,80832,77633,186
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1351,1351,1351,1381,1411,1491,183
II. Tài sản cố định29,51829,13728,02428,76929,36930,44530,783
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn898910843763785
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,4581,4711,3591,3871,2221,1441,136
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN57,27049,83251,81084,72555,25854,42956,540
A. Nợ phải trả28,13919,47819,71067,30836,92733,90132,824
I. Nợ ngắn hạn28,13919,47816,85863,89529,65528,61928,677
II. Nợ dài hạn2,8523,4137,2725,2834,146
B. Nguồn vốn chủ sở hữu29,13130,35332,10017,41718,33020,52723,717
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN57,27049,83251,81084,72555,25854,42956,540
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |