CTCP CNG Việt Nam (cng)

26.80
-0.40
(-1.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,125,717961,0051,035,552829,604899,326660,019615,451537,111500,544465,633521,088510,957316,418396,382182,82368,49529,80411,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền340,698317,305380,689282,477443,920377,382348,194279,880342,673281,711288,735249,84285,305179,29492,71436,05414,59011,017
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,28879,28894,28834,28833,90013,00040,00065,00055,10062,5506,1007,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn639,431474,006470,969439,026420,228252,483197,371169,607106,086135,602157,495168,577152,125136,60078,71524,9684,013
IV. Tổng hàng tồn kho67,78573,73263,22950,55227,44123,23655,48047,49042,03826,44721,93223,17321,50110,0064,8023721695
V. Tài sản ngắn hạn khác27,51416,67526,37723,2617,7386,91914,4076,2339,7468,87312,9264,3662,3877,9334911011,033167
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn240,014197,572237,728293,015164,359178,625220,003192,848149,367178,163120,434117,186307,314308,892176,754105,39267,6161,465
I. Các khoản phải thu dài hạn530330168302802581,6961,9271,927936
II. Tài sản cố định210,094160,161210,443228,274137,602161,338191,414171,465142,672170,817109,82396,062219,836290,994157,916103,84962,8631,088
III. Bất động sản đầu tư11,07811,57015,247
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,09418,4922,08053,32215,0111,57513,0783,3032,6321,4255,3611,35018,6016253,360250
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,2177,0199,79011,39011,46715,45413,81516,1534,7686,4107,98019,69922,11716,5482369181,393128
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911643,796641,522628,143623,732705,274359,576173,88797,42112,654
A. Nợ phải trả734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320245,060209,154184,645243,165317,510126,400100,61736,382769
I. Nợ ngắn hạn714,564529,159639,711578,884534,555278,016280,398230,871157,298201,176184,285147,459166,426207,35586,70150,56614,700769
II. Nợ dài hạn20,20226,78366,19221,99619,77617,77617,77618,47028,02243,88324,87037,18676,740110,15539,69950,05021,681
B. Nguồn vốn chủ sở hữu630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591398,736432,368443,498380,567387,764233,17673,27161,03911,885
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911643,796641,522628,143623,732705,274359,576173,88797,42112,654
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |