CTCP CNG Việt Nam (cng)

24.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,569,9661,166,0431,095,137850,2841,056,3234,681,4303,517,1213,112,0084,185,4173,057,7442,337,8912,130,3881,819,2261,314,654890,567
Giá vốn hàng bán1,469,3441,064,539986,471799,243969,5494,319,5963,232,9702,847,1263,890,1832,849,1282,187,5911,941,1461,582,6301,077,453652,063
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV100,622101,504108,66651,04186,774361,833284,150264,882295,234208,616150,300189,241236,596237,202238,504
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,63232,03344,6341,91521,95585,213113,723122,157154,287109,20462,846104,880138,574142,328150,494
Tổng lợi nhuận trước thuế6,23832,05946,5991,91521,81886,810113,792138,435153,897107,59565,370107,610145,217142,385147,742
Lợi nhuận sau thuế 4,57626,24537,1601,34117,45269,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,57626,24537,1601,34117,45269,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Tổng tài sản ngắn hạn1,387,1501,210,6681,157,7271,032,8321,125,7981,387,1501,125,717961,0051,035,552829,604899,326660,019615,451537,111500,544
Tiền mặt237,348345,776343,949311,498340,698237,348340,698317,305380,689282,477443,920377,382348,194279,880342,673
Đầu tư tài chính ngắn hạn54,28854,28834,28834,28850,28854,28850,28879,28894,28834,28833,900
Hàng tồn kho79,24378,95576,39672,54572,36179,24372,17478,80566,34254,57031,13627,92561,38950,66442,038
Tài sản dài hạn333,472269,041260,961239,439239,580333,472240,014197,572237,728293,015164,359178,625220,003192,848149,367
Tài sản cố định227,954214,694210,685216,029210,094227,954210,094160,161210,443228,274137,602161,338191,414171,465142,672
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,720,6221,479,7091,418,6881,272,2711,365,3771,720,6221,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911
Tổng nợ1,083,656835,900799,108639,964734,6061,083,656734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320
Vốn chủ sở hữu636,966643,810619,580632,307630,772636,966630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.98K2.59K3.14K4.36K3.05K1.89K3.12K4.23K4.05K4.46K4.40K4.17K4.59K5.53K10.02K5.18K0.60KKK
Giá cuối kỳ24.45K29.72K25.40K16.24K19.31K12.24K13.48K12.71K14.81K17.44K12.80K11.22K10.22K5.64K4.30K28.70K28.70K28.70K28.70K
Giá / EPS (PE)12.38 (lần)11.46 (lần)8.09 (lần)3.73 (lần)6.34 (lần)6.48 (lần)4.32 (lần)3 (lần)3.66 (lần)3.91 (lần)2.91 (lần)2.69 (lần)2.23 (lần)1.02 (lần)0.43 (lần)5.54 (lần)47.66 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.10 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.30 (lần)0.53 (lần)0.36 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)2.04 (lần)7.70 (lần)74.11 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách18.15K17.98K17.17K21.01K19.32K18.86K20.11K19.90K17.80K17.21K14.77K16.01K16.43K17.84K19.09K11.48K3.61K3.01K0.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.35 (lần)1.65 (lần)1.48 (lần)0.77 (lần)1 (lần)0.65 (lần)0.67 (lần)0.64 (lần)0.83 (lần)1.01 (lần)0.87 (lần)0.70 (lần)0.62 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)2.50 (lần)7.96 (lần)9.55 (lần)49.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.62%82.43%82.95%81.33%73.90%84.55%78.70%73.67%73.58%77.02%72.33%81.23%81.34%50.73%56.20%50.84%39.39%30.59%88.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.38%17.57%17.05%18.67%26.10%15.45%21.30%26.33%26.42%22.98%27.67%18.77%18.66%49.27%43.80%49.16%60.61%69.41%11.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.98%53.80%47.98%55.44%53.52%52.11%35.27%35.69%34.16%28.51%38.06%32.60%29.40%38.99%45.02%35.15%57.86%37.35%6.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu170.13%116.45%92.25%124.42%115.17%108.83%54.49%55.50%51.88%39.89%61.46%48.37%41.63%63.90%81.88%54.21%137.32%59.60%6.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.02%46.20%52.02%44.56%46.48%47.89%64.73%64.31%65.84%71.49%61.94%67.40%70.60%61.01%54.98%64.85%42.14%62.65%93.92%
6/ Thanh toán hiện hành133.65%157.54%181.61%161.88%143.31%168.24%237.40%219.49%232.65%318.21%231.46%282.76%346.51%190.13%191.16%210.87%135.46%202.75%1,455.01%
7/ Thanh toán nhanh126.02%147.44%166.72%151.51%133.88%162.41%227.36%197.60%210.70%291.49%218.31%270.86%330.79%177.21%186.34%205.33%134.72%201.60%1,454.36%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.87%47.68%59.96%59.51%48.80%83.04%135.74%124.18%121.23%217.85%140.03%156.68%169.43%51.26%86.47%106.94%71.30%99.25%1,432.64%
9/ Vòng quay Tổng tài sản272.08%257.53%268.61%328.71%272.38%219.79%254.03%217.75%180.10%137.03%147.59%169.22%151.20%128.45%103.76%79.37%43.53%8.07%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn337.49%312.43%323.83%404.17%368.58%259.96%322.78%295.59%244.76%177.92%204.07%208.33%185.88%253.21%184.62%156.11%110.50%26.39%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu734.96%557.42%516.40%737.68%586.07%458.99%392.44%338.60%273.53%191.69%238.31%251.08%214.16%210.52%188.73%122.40%103.30%12.89%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,451.08%4,479.41%3,612.87%5,863.83%5,221.05%7,025.92%6,951.28%2,578.04%2,126.66%1,551.13%2,713.11%3,903.21%3,211.89%2,865.76%4,552.65%3,205.64%13,604.03%4,202.37%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.48%2.59%3.54%2.81%2.69%2.18%3.96%6.28%8.31%13.51%12.49%10.36%13.05%14.72%27.80%36.90%16.16%-56.85%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.03%6.66%9.52%9.24%7.33%4.80%10.06%13.68%14.97%18.51%18.44%17.53%19.72%18.91%28.85%29.29%7.03%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.88%14.42%18.30%20.73%15.77%10.01%15.54%21.27%22.73%25.89%29.78%26.02%27.94%30.99%52.47%45.16%16.69%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%4%3%3%2%4%7%10%18%17%13%17%19%45%68%24%-63%%
Tăng trưởng doanh thu33.10%13.02%-25.65%36.88%30.79%9.74%17.10%38.38%47.62%-6.28%-12.47%14.30%18.55%9.48%156.41%277.09%862.20%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23.81%-17.48%-6.24%42.91%61.34%-39.53%-26.21%4.62%-9.18%1.32%5.55%-9.21%5.07%-42.04%93.19%760.94%-373.52%164.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả47.48%32.17%-21.24%17.48%8.40%87.41%-0.80%19.58%34.55%-24.38%17.17%13.27%-24.07%-23.42%151.19%25.62%176.56%4,631.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.95%4.70%6.21%8.75%2.43%-6.17%1.04%11.79%3.45%16.52%-7.78%-2.51%16.54%-1.86%66.30%218.24%20.04%413.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.99%17.88%-9.01%13.42%5.54%26.83%0.38%14.45%12.32%0.95%0.35%2.13%0.71%-11.56%96.14%106.79%78.49%669.88%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |