CTCP CNG Việt Nam (cng)

24.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.60
24.60
25.50
24.40
38,700
18.0K
2.6K
10.5x
1.5x
7% # 14%
1.2
958 Bi
35 Mi
251,671
37.9 - 26
735 Bi
631 Bi
116.5%
46.20%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 200 24.60 100
24.40 4,000 25.00 300
24.35 200 25.05 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 24.60 0 100 100
09:22 25.50 0.90 200 300
09:34 25.05 0.45 2,000 2,300
09:37 25.05 0.45 300 2,600
10:10 24.65 0.05 100 2,700
10:16 24.65 0.05 500 3,200
10:17 24.65 0.05 500 3,700
10:25 24.70 0.10 100 3,800
10:29 24.70 0.10 400 4,200
10:30 25.05 0.45 1,200 5,400
10:32 25.05 0.45 100 5,500
10:38 25 0.40 100 5,600
10:39 25 0.40 100 5,700
10:40 25 0.40 200 5,900
10:42 25 0.40 300 6,200
10:43 24.95 0.35 100 6,300
10:45 24.90 0.30 100 6,400
10:46 24.90 0.30 100 6,500
10:53 24.90 0.30 100 6,600
10:54 24.90 0.30 200 6,800
11:10 24.65 0.05 4,800 11,600
11:12 24.65 0.05 500 12,100
11:13 24.60 0 1,500 13,600
11:15 25 0.40 100 13,700
11:27 25 0.40 300 14,000
13:10 24.65 0.05 1,100 15,100
13:20 24.65 0.05 200 15,300
13:23 24.65 0.05 1,000 16,300
13:28 24.65 0.05 100 16,400
13:36 24.65 0.05 1,500 17,900
13:43 24.60 0 500 18,400
13:45 24.60 0 500 18,900
13:47 24.60 0 600 19,500
13:50 24.55 -0.05 100 19,600
13:51 24.50 -0.10 8,500 28,100
13:56 24.50 -0.10 400 28,500
14:10 24.45 -0.15 700 29,200
14:23 24.45 -0.15 4,400 33,600
14:24 24.40 -0.20 4,600 38,200
14:27 24.40 -0.20 100 38,300
14:28 24.40 -0.20 200 38,500
14:45 24.60 0 200 38,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 980.60 (1.31) 0% 80.80 (0.11) 0%
2018 1,395.70 (1.82) 0% 94.30 (0.11) 0%
2019 0 (2.13) 0% 84.44 (0.08) 0%
2020 3,351 (2.34) 0% 80.10 (0.05) 0%
2021 2,371.34 (3.06) 0% 48.06 (0.08) 0%
2022 3,236.12 (4.19) 0% 88.03 (0.12) 0%
2023 3,350.57 (1.58) 0% 82.17 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,569,9661,166,0431,095,137850,2844,681,4303,517,1213,112,0084,185,4173,057,7442,337,8912,130,3881,819,2261,314,654890,567
Tổng lợi nhuận trước thuế6,23832,05946,5991,91586,810113,792138,435153,897107,59565,370107,610145,217142,385147,742
Lợi nhuận sau thuế 4,57626,24537,1601,34169,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,57626,24537,1601,34169,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Tổng tài sản1,720,6221,479,7091,418,6881,272,2711,720,6221,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911
Tổng nợ1,083,656835,900799,108639,9641,083,656734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320
Vốn chủ sở hữu636,966643,810619,580632,307636,966630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |