CTCP CNG Việt Nam (cng)

18.70
-0.50
(-2.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
18.60
19.20
18.50
15,100
18.0K
2.6K
10.5x
1.5x
7% # 14%
1.2
958 Bi
35 Mi
251,671
37.9 - 26
735 Bi
631 Bi
116.5%
46.20%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 500 18.70 700
18.55 200 18.80 7,100
18.50 3,900 19.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 5,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 18.60 -0.60 200 200
09:36 19.20 0 300 500
09:55 19.20 0 200 700
10:13 19.15 -0.05 100 800
10:52 19.10 -0.10 400 1,200
10:54 18.60 -0.60 1,700 2,900
10:58 18.60 -0.60 3,800 6,700
11:18 18.50 -0.70 900 7,600
11:23 18.75 -0.45 100 7,700
11:25 18.80 -0.40 500 8,200
13:10 18.80 -0.40 200 8,400
13:11 18.50 -0.70 1,900 10,300
13:23 18.65 -0.55 400 10,700
13:24 18.65 -0.55 100 10,800
13:25 18.50 -0.70 2,000 12,800
13:46 18.55 -0.65 500 13,300
13:55 18.70 -0.50 700 14,000
14:49 18.70 -0.50 1,100 15,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 980.60 (1.31) 0% 80.80 (0.11) 0%
2018 1,395.70 (1.82) 0% 94.30 (0.11) 0%
2019 0 (2.13) 0% 84.44 (0.08) 0%
2020 3,351 (2.34) 0% 80.10 (0.05) 0%
2021 2,371.34 (3.06) 0% 48.06 (0.08) 0%
2022 3,236.12 (4.19) 0% 88.03 (0.12) 0%
2023 3,350.57 (1.58) 0% 82.17 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,569,9661,166,0431,095,137850,2844,681,4303,517,1213,112,0084,185,4173,057,7442,337,8912,130,3881,819,2261,314,654890,567
Tổng lợi nhuận trước thuế6,23832,05946,5991,91586,810113,792138,435153,897107,59565,370107,610145,217142,385147,742
Lợi nhuận sau thuế 4,57626,24537,1601,34169,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,57626,24537,1601,34169,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Tổng tài sản1,720,6221,479,7091,418,6881,272,2711,720,6221,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911
Tổng nợ1,083,656835,900799,108639,9641,083,656734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320
Vốn chủ sở hữu636,966643,810619,580632,307636,966630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |