CTCP CNG Việt Nam (cng)

26.80
-0.40
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.20
27.50
28
26.80
45,700
18.0K
2.6K
10.5x
1.5x
7% # 14%
1.2
958 Bi
35 Mi
251,671
37.9 - 26
735 Bi
631 Bi
116.5%
46.20%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.80 500 27.00 11,700
26.75 100 27.10 900
26.70 100 27.20 8,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,400 4,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.40 (-0.40) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.25 (-0.10) 4.3%
CHP 27.90 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.00 (0.00) 3.5%
SHP 34.60 (-0.05) 3.0%
PGD 24.20 (0.10) 2.3%
VPD 25.90 (0.20) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.30 (-0.10) 1.6%
SBA 29.60 (0.00) 1.5%
PGS 53.00 (4.50) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 27.50 1.20 2,000 2,000
09:16 27.50 1.20 2,300 4,300
09:17 27.90 1.60 2,400 6,700
09:18 27.90 1.60 1,600 8,300
09:20 28 1.70 1,800 10,100
09:21 28 1.70 400 10,500
09:22 28 1.70 100 10,600
09:23 27.90 1.60 1,000 11,600
09:25 27.90 1.60 1,500 13,100
09:26 27.90 1.60 4,000 17,100
09:30 27.90 1.60 100 17,200
09:31 27.90 1.60 1,100 18,300
09:32 27.90 1.60 6,000 24,300
09:35 27.80 1.50 400 24,700
09:36 27.50 1.20 4,100 28,800
09:37 27.30 1 2,300 31,100
09:38 27.30 1 1,400 32,500
09:59 27.50 1.20 2,400 34,900
10:10 27.50 1.20 100 35,000
10:18 27.20 0.90 600 35,600
10:30 27.10 0.80 300 35,900
10:48 27.10 0.80 300 36,200
10:59 27 0.70 2,900 39,100
11:10 27 0.70 1,000 40,100
13:21 27 0.70 200 40,300
13:28 27 0.70 100 40,400
13:42 27 0.70 200 40,600
13:53 27.10 0.80 500 41,100
14:10 27 0.70 300 41,400
14:15 27 0.70 600 42,000
14:26 26.80 0.50 2,000 44,000
14:45 26.80 0.50 1,700 45,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 980.60 (1.31) 0% 80.80 (0.11) 0%
2018 1,395.70 (1.82) 0% 94.30 (0.11) 0%
2019 0 (2.13) 0% 84.44 (0.08) 0%
2020 3,351 (2.34) 0% 80.10 (0.05) 0%
2021 2,371.34 (3.06) 0% 48.06 (0.08) 0%
2022 3,236.12 (4.19) 0% 88.03 (0.12) 0%
2023 3,350.57 (1.58) 0% 82.17 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,056,323988,681840,355631,4243,517,1213,112,0084,185,4173,057,7442,337,8912,130,3881,819,2261,314,654890,567950,208
Tổng lợi nhuận trước thuế21,81834,52355,5111,915113,792138,435153,897107,59565,370107,610145,217142,385147,742145,078
Lợi nhuận sau thuế 17,45227,40644,6001,33890,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289118,727
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,45227,40644,6001,33890,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289118,727
Tổng tài sản1,365,3771,321,9131,277,4711,083,7281,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911643,796
Tổng nợ734,606703,884680,848479,755734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320245,060
Vốn chủ sở hữu630,772618,029596,623603,973630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591398,736


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |