CTCP CNG Việt Nam (cng)

21.40
0.15
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.25
20.60
21.45
20.60
4,800
18.0K
2.6K
10.5x
1.5x
7% # 14%
1.2
958 Bi
35 Mi
251,671
37.9 - 26
735 Bi
631 Bi
116.5%
46.20%
341 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 100 21.40 2,300
20.85 1,000 21.45 1,400
20.80 1,000 21.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.90 (0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.20 (0.00) 6.9%
QTP 11.30 (0.00) 5.1%
HND 9.60 (0.00) 4.9%
NT2 21.55 (0.25) 4.3%
CHP 27.60 (-0.15) 4.2%
TMP 45.15 (0.00) 4.0%
PPC 9.13 (-0.03) 3.5%
SHP 32.50 (-0.35) 3.0%
PGD 21.70 (0.00) 2.3%
VPD 21.95 (0.45) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.50 (0.00) 1.6%
SBA 25.70 (0.00) 1.5%
PGS 51.90 (-0.40) 1.4%
SEB 42.30 (0.00) 1.3%
S4A 32.50 (0.00) 1.2%
GHC 25.50 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 20.60 -0.80 100 100
10:49 21.40 0 1,000 1,100
10:52 21.40 0 300 1,400
10:55 21.45 0.05 100 1,500
11:17 21.45 0.05 1,000 2,500
13:32 21.40 0 2,300 4,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 980.60 (1.31) 0% 80.80 (0.11) 0%
2018 1,395.70 (1.82) 0% 94.30 (0.11) 0%
2019 0 (2.13) 0% 84.44 (0.08) 0%
2020 3,351 (2.34) 0% 80.10 (0.05) 0%
2021 2,371.34 (3.06) 0% 48.06 (0.08) 0%
2022 3,236.12 (4.19) 0% 88.03 (0.12) 0%
2023 3,350.57 (1.58) 0% 82.17 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,569,9661,166,0431,095,137850,2844,681,4303,517,1213,112,0084,185,4173,057,7442,337,8912,130,3881,819,2261,314,654890,567
Tổng lợi nhuận trước thuế6,23832,05946,5991,91586,810113,792138,435153,897107,59565,370107,610145,217142,385147,742
Lợi nhuận sau thuế 4,57626,24537,1601,34169,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,57626,24537,1601,34169,32290,989110,269117,61182,29551,00784,347114,304109,252120,289
Tổng tài sản1,720,6221,479,7091,418,6881,272,2711,720,6221,365,7311,158,5771,273,2801,122,6191,063,686838,644835,454729,959649,911
Tổng nợ1,083,656835,900799,108639,9641,083,656734,766555,942705,903600,880554,331295,793298,174249,341185,320
Vốn chủ sở hữu636,966643,810619,580632,307636,966630,966602,635567,377521,739509,355542,852537,280480,618464,591


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |