CTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco (cnn)

57
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh599,110495,852440,325399,436390,513342,774
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)599,110495,852440,325399,436390,513342,774
4. Giá vốn hàng bán501,214410,096362,528329,577324,228299,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)97,89685,75677,79769,85866,28543,532
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,6428,2105,4288,25410,05110,217
7. Chi phí tài chính8,12511,88112,87213,99815,845-313
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,25111,84712,89114,04315,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,46663,14052,19951,65245,01742,240
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,94618,94618,15412,46215,47511,822
12. Thu nhập khác4,19347,3936083,3419252,895
13. Chi phí khác41443,6986922054854
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,7793,696-843,3213772,842
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,72522,64118,07015,78315,85214,663
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,4455,0135,5133,2534,5062,922
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,090
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,3555,0135,5133,2534,5062,922
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,37117,62912,55712,53011,34511,742
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,37117,62912,55712,53011,34511,742

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn575,462524,602482,253406,502368,492439,223397,173396,630308,322266,749266,272247,894247,301247,926
I. Tiền và các khoản tương đương tiền88,200113,79472,52370,55948,65663,30153,72253,68644,97338,54030,35129,81422,50746,060
1. Tiền88,200108,55272,52361,25546,95663,30153,67246,78644,97338,54030,35129,81422,50746,060
2. Các khoản tương đương tiền5,2439,3051,700506,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,1045,00043,29640,42211,28237,57755,20760,20050,25434,12041,77418,00028,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,1045,00043,29640,42211,28237,57755,20760,20050,25434,12041,77418,00028,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn291,269329,442303,052238,152260,462269,485233,019229,490166,561143,68078,60777,73078,41185,960
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng139,155132,240111,03484,33183,68485,54267,86154,99243,68237,58137,37925,98721,29615,651
2. Trả trước cho người bán2,4983,3392,7421,6961,42930,25527,84429,2829,4665,0524,41414,48522,28221,476
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác149,615200,868190,915152,949176,173154,511137,825145,727113,923101,04736,81437,25734,83448,833
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,005-1,638-823-823-823-511-511-511
IV. Tổng hàng tồn kho181,16574,21360,78052,88246,10664,22652,16450,82945,91549,46757,55563,60971,82662,952
1. Hàng tồn kho181,16574,21360,78052,88246,10664,22652,16450,82945,91549,46757,55563,60971,82662,952
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7252,1532,6024,4871,9874,6343,0602,42562094157,98658,74046,55752,954
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7347799811,126317176855759963673677,7186,6523,607
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,6213,3614,1541,66611440
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9911,3741,6693032,205523574268604910
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác57,35150,41839,88548,896
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn363,344371,126392,282398,072422,176340,403148,89972,51558,92052,88143,65841,92039,05630,788
I. Các khoản phải thu dài hạn1,094
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,094
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định212,436219,218221,079224,283229,72212,34810,08317,62917,02016,11015,43017,24814,83416,344
1. Tài sản cố định hữu hình210,632217,049218,374223,115228,53411,1748,89116,47915,87014,96014,26016,02713,41114,780
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,8042,1692,7051,1681,1881,1741,1921,1501,1501,1501,1701,2211,4241,564
III. Bất động sản đầu tư130,536133,449136,363139,466142,569
- Nguyên giá145,671145,671145,671145,671145,671
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,135-12,222-9,308-6,206-3,103
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,5122,51219,42816,91616,916294,69192,91222,26817,05616,91612,41612,41612,416
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,5122,51219,42816,91616,916294,69192,91222,26817,05616,91612,41612,41612,416
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,5098,3839,4178,34821,09221,27433,75217,99616,4578,3458,3458,3458,34510,645
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,8004,8005,5205,5205,5206,7808,0708,0706,7707,3957,3957,3957,5959,895
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,1054,1053,3853,33514,12412,86411,36411,36411,364950950950750750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-396-522-488-507-552-370-682-1,438-1,677
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0002,0002,00015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,3516,4705,9949,05911,87712,09012,15214,6228,38611,5097,4673,9113,4603,799
1. Chi phí trả trước dài hạn6,2606,4705,9949,05911,87712,09012,15214,6228,38611,5095,7953,7023,1102,672
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,090
3. Tài sản dài hạn khác1,6722093501,127
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN938,806895,729874,535804,574790,668779,626546,072469,145367,242319,630309,930289,814286,357278,714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả790,215753,442737,775669,595656,372644,935412,245356,785278,067242,076236,519252,833252,258245,497
I. Nợ ngắn hạn623,639570,285510,492443,384382,979512,439412,245356,785278,067242,076235,916252,833252,258245,072
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn59,96557,25734,55775,98340,77510,44230,64519,0015,3721,5501,3582,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,4382,9804,5293,47715,87543,8425,1623,5633,57810,01912,8557,8738,87815,182
4. Người mua trả tiền trước206,576215,958168,625140,107113,452129,542115,668111,85693,22194,076141,212166,485167,160168,298
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,0872,5686154953629057928422,2881,4962,1961,0991,0821,891
6. Phải trả người lao động19,40817,32512,82510,77011,13710,9048,78412,08711,3757,2396,3543,8333,5464
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn102,881111,07369,61532,56740,922154,761104,37158,57336,222
11. Phải trả ngắn hạn khác225,897161,679219,221178,566158,938160,848146,217150,141124,234125,26371,00570,77771,19159,204
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,150
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3871,4455031,4201,5181,1946067211,7761,283938365401492
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn166,575183,157227,284226,210273,394132,496603426
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5,147
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn32,47651,03392,24888,148136,705132,496603
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm426
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn128,953132,124135,036138,062136,688
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,592142,287136,760134,980134,295134,692133,828112,36089,17577,55373,41136,98134,09933,217
I. Vốn chủ sở hữu148,592142,287136,760134,980134,295134,692133,828112,36089,17577,55373,41136,98134,09933,217
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu88,00088,00088,00088,00088,00088,00088,00068,00050,77644,00044,00022,00022,00022,000
2. Thặng dư vốn cổ phần15,67415,67415,67415,67415,67415,67415,68415,75911,5949,9009,900
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,27021,50720,25118,99818,99818,99818,37417,15716,02714,5897,3325,7534,0772,225
9. Quỹ dự phòng tài chính3,7772,9872,1311,205
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,64817,10612,83512,30711,62312,01911,77011,44410,7789,0648,4026,2425,8917,787
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN938,806895,729874,535804,574790,668779,626546,072469,145367,242319,630309,930289,814286,357278,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |