CTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco (cnn)

60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60
60
60
60
0
16.2K
2K
19.3x
2.4x
2% # 12%
0.6
339 Bi
9 Mi
130
59.4 - 34.1
753 Bi
142 Bi
529.5%
15.89%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.00 100 68.00 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 243 (0.35) 0% 12.50 (0.01) 0%
2018 350 (0.37) 0% 11.40 (0.01) 0%
2019 365.30 (0.34) 0% 10.91 (0.01) 0%
2020 388.75 (0.39) 0% 12.68 (0.01) 0%
2021 368.11 (0.40) 0% 12.51 (0.01) 0%
2022 413.38 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 450 (0) 0% 14.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV495,852440,325399,436390,513342,774
Tổng lợi nhuận trước thuế22,64118,07015,78315,85214,663
Lợi nhuận sau thuế 17,62912,55712,53011,34511,742
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,62912,55712,53011,34511,742
Tổng tài sản895,729874,535804,574790,668895,729874,535804,574790,668779,626546,072469,145367,242319,630309,930
Tổng nợ753,442737,775669,595656,372753,442737,775669,595656,372644,935412,245356,785278,067242,076236,519
Vốn chủ sở hữu142,287136,760134,980134,295142,287136,760134,980134,295134,692133,828112,36089,17577,55373,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |