CTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - Coninco (cnn)

52.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.50
52.50
52.50
52.50
0
16.2K
2K
19.3x
2.4x
2% # 12%
0.6
339 Bi
9 Mi
130
59.4 - 34.1
753 Bi
142 Bi
529.5%
15.89%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.20 100 ATC 0
45.10 100 0.00 0
44.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 243 (0.35) 0% 12.50 (0.01) 0%
2018 350 (0.37) 0% 11.40 (0.01) 0%
2019 365.30 (0.34) 0% 10.91 (0.01) 0%
2020 388.75 (0.39) 0% 12.68 (0.01) 0%
2021 368.11 (0.40) 0% 12.51 (0.01) 0%
2022 413.38 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 450 (0) 0% 14.50 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV599,110495,852440,325399,436390,513342,774
Tổng lợi nhuận trước thuế26,72522,64118,07015,78315,85214,663
Lợi nhuận sau thuế 21,37117,62912,55712,53011,34511,742
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,37117,62912,55712,53011,34511,742
Tổng tài sản938,806895,729874,535804,574938,806895,729874,535804,574790,668779,626546,072469,145367,242319,630
Tổng nợ790,215753,442737,775669,595790,215753,442737,775669,595656,372644,935412,245356,785278,067242,076
Vốn chủ sở hữu148,592142,287136,760134,980148,592142,287136,760134,980134,295134,692133,828112,36089,17577,553


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |