CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

5.10
-0.20
(-3.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,293233,266364,101411,063305,963489,768399,097347,310444,919295,817383,582794,0121,650,7002,394,8653,863,1663,157,8612,612,1512,678,1751,988,8821,529,362
4. Giá vốn hàng bán28,54559,477137,369147,194144,773228,675324,075319,165520,409288,199362,171773,3611,605,1522,299,7403,699,3483,026,2892,507,9622,548,9371,924,6631,478,028
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,748173,788226,732263,869161,146261,00975,01228,127-75,4927,48821,41120,65240,61795,125159,971131,452104,010129,23864,21951,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,76828,76359,75240,21022,40110,8089,7604,8792,3871,84910,1385,3717,12872,70772,81527,01340,08619,08338,45012,002
7. Chi phí tài chính1,7017543,0571,1371,9038,80418,55527,20072,00543,81836,40562,43796,314139,156176,73891,94874,24282,52455,05231,376
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7015631,8541,1371,5688,50418,53527,39159,64843,27734,61361,46995,381138,991172,39490,48447,56960,45846,85530,343
9. Chi phí bán hàng2,51316,31213,44325,74531,14343,53818,5118,8587,1933,6136,3735,8417,9774,2927,0348,88711,76810,0575,6245,651
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,65619,80619,25040,98332,27984,84142,364-5,09311,739185,73411,40215,85326,20838,34545,00641,49233,77334,02020,19214,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,380164,142250,736236,214118,221134,6345,3432,041-164,042-223,784-26,662-60,147-81,651-10,2638,80622,13550,68324,68121,80211,958
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,101167,421253,135239,396119,901134,0841,905-440-151,988-223,651-24,543-57,979-84,160-15,69211,15625,41651,43327,88823,19715,228
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,416134,954214,062196,520106,478114,0041,497-993-151,853-224,250-25,924-59,004-89,983-10,75810,69821,09945,88921,49820,04013,209
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,416134,953214,842196,739106,429111,9871,277-993-151,854-224,250-25,924-59,194-86,297-10,8199,82920,34642,85320,28120,04013,209

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn703,592779,582861,681907,797821,499604,718541,654454,663267,085304,389529,130671,998914,9441,288,3591,490,4921,498,765994,853795,727646,211523,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,315303,13738,74120,62220,24419,10892,1241,31922,5423,7854,12624,37125,41232,43161,38589,41874,37291,97947,74920,880
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,000189,500593,200613,000460,000237,78746,58548,51038,3651,2551,33519,57752,02377,41578,22377,43950,28525,54845,711
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,688162,049106,05099,237103,219128,935202,926211,539158,806154,453362,874400,605591,852932,4881,035,148965,540694,349487,874405,810334,825
IV. Tổng hàng tồn kho449,925111,91193,019131,613178,534166,607143,183170,51539,516133,700151,264202,297215,598226,636284,707336,858151,757116,331105,630112,918
V. Tài sản ngắn hạn khác5,66412,98530,67243,32559,50152,28256,83622,7807,85611,1969,53125,14830,06019,38831,02929,51024,09073,99541,31054,673
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,87064,57546,39947,85743,41245,04622,36911,75518,871348,456388,168468,972477,039447,468437,979380,645518,250353,845263,492142,092
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8333,2083,2234,86215,79622,2173,3452,11211,28212,54412,0891093,279
II. Tài sản cố định30,84232,97111,81913,61816,36912,52910,0794,7213,82544,4518,02222,76830,01738,78838,31938,24741,40941,32519,2722,382
III. Bất động sản đầu tư71641,10941,10941,109
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,6314,4992,99426288,104286,076355,303350,658284,309284,464265,317359,685206,771137,37085,139
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,12826,45320,30717,4351,3882,1732,1752,1762,1312,24139,55845,04747,472109,650109,86773,376110,538103,706106,61454,102
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3511,9434,4197,4439,8607,9983,6312,7201,6321,1161,3144,7457,67314,7215,3293,7043,3382,044236469
VII. Lợi thế thương mại97113129145
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,462844,157908,080955,654864,912649,764564,022466,418285,955652,846917,2981,140,9701,391,9831,735,8261,928,4721,879,4101,513,1031,149,572909,703665,388
A. Nợ phải trả72,995147,048342,071597,721702,387592,451919,766831,069649,613863,473904,7601,126,0881,317,7101,506,5381,686,7531,625,0171,307,635965,243737,886597,707
I. Nợ ngắn hạn61,115132,317340,189595,172700,239590,433918,140829,928625,104610,429636,194920,8521,044,6751,084,1761,469,5501,400,533952,476770,751644,493506,066
II. Nợ dài hạn11,88014,7321,8822,5492,1482,0191,6261,14124,509253,044268,566205,236273,035422,363217,203224,484355,159194,49293,39291,642
B. Nguồn vốn chủ sở hữu694,466697,109566,009357,933162,52557,313-355,744-364,650-363,657-210,62812,53814,88274,273229,288241,719254,393205,468184,329171,8171,327
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,462844,157908,080955,654864,912649,764564,022466,418285,955652,846917,2981,140,9701,391,9831,735,8261,928,4721,879,4101,513,1031,149,572909,703599,035
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |