CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

6.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,39511,62711,9966,27429,58539,69858,564105,419128,11751,04297,03087,91270,13759,520153,845127,560112,299193,675110,41964,855
4. Giá vốn hàng bán14,6845,3753,4775,0088,90912,33215,19322,89055,71216,91036,91727,12528,63424,45854,12839,25844,351100,23350,82135,294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,7116,2528,5191,26620,67627,36543,37082,52972,40534,13160,11460,78741,50335,06299,71888,30267,94893,39759,59829,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1764,5113,8545,2276,5946,6387,2628,10616,00015,56015,85114,79010,98410,27611,4717,47810,09112,3105,8813,060
7. Chi phí tài chính294307786314-284240788153,7494133584043272692632794251,4791,290-153
-Trong đó: Chi phí lãi vay2943077863142942401415413413259404327269263279725374428
9. Chi phí bán hàng1,0233137254521,9104,8283,8025,7721,0281,9645,5394,9114,4873,3309,6288,2999,23921,90416,2705,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8074,2256,6594,9656,4795,0814,5813,8175,9501,2156,7275,92810,3638,4338,3477,94914,14918,3099,9607,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,4725,9193,22776217,02823,85541,07581,03077,67846,09863,34164,33337,31133,30692,95179,25354,22664,01537,95919,935
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,8077,5111,6992,69817,23525,82842,23080,97473,30051,94763,59065,01238,71833,76994,08879,42255,69164,21838,17719,915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,9186,7489722,61412,48220,34633,81267,52659,63846,27352,90654,54932,78528,71777,49264,49651,00255,56531,78317,314
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,9186,7489722,61412,48220,34633,76067,57664,52846,31353,32454,54132,86228,86777,54964,44650,92855,53331,76517,129

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn703,592723,491729,331743,945776,755795,605808,733830,351904,905925,439916,167907,337929,016943,235907,333864,464828,993800,885766,316650,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,315262,625328,458194,673123,13773,95155,7729,28540,18523,64323,80722,52020,62129,80427,32316,53120,2447,81720,59523,589
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,000148,600114,600260,100369,500432,000559,500590,500592,200642,800640,800612,000613,000624,000592,000525,000460,000423,500390,000263,368
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,68883,38860,870163,26162,696159,37092,48699,643148,811107,15597,980103,020106,18197,76392,65697,781103,219110,664106,806109,783
IV. Tổng hàng tồn kho449,925218,161214,220114,324206,911114,87878,548104,40293,019120,511120,108131,205145,889145,817147,408173,282186,028189,596184,423198,488
V. Tài sản ngắn hạn khác5,66410,71611,18311,58614,51115,40522,42726,52030,68931,33033,47238,59343,32545,85047,94651,87059,50169,30864,49254,958
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,87064,48165,10066,73764,18563,81760,02844,28448,65042,93445,56446,09348,00841,64840,43841,32843,56445,92345,86945,431
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8332,6332,6282,6283,2083,2233,2233,2233,2234,8624,8624,86220,9094,87615,71015,29615,79621,79621,79621,786
II. Tài sản cố định30,84231,20231,54832,25932,9678,6509,70710,68411,76612,00512,99012,70013,80714,29614,91215,48616,55711,75212,39511,913
III. Bất động sản đầu tư716
IV. Tài sản dở dang dài hạn25246825225,12119,4227,5666,6314,4994,4994,4994,499188188
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,12829,41829,41829,99326,63125,29324,99319,53422,56516,19317,43517,4351,38814,2351,3881,3881,3881,3881,3882,173
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3519761,0371,6051,3791,5312,6833,2784,3855,2915,6906,5047,3087,9538,1349,0509,71010,87010,1699,433
VII. Lợi thế thương mại8185899397101105109113117121125
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,462787,971794,431810,682840,940859,421868,761874,635953,554968,374961,732953,430977,024984,883947,771905,792872,558846,808812,185695,616
A. Nợ phải trả72,99590,587103,795110,960143,745175,720201,414243,106374,392456,889496,294541,125612,121652,065643,259678,621709,940735,152707,037621,565
I. Nợ ngắn hạn61,11576,21589,42296,228123,791162,776189,607236,609371,310453,612493,046538,576609,973649,917641,110676,473707,792733,054704,970619,479
II. Nợ dài hạn11,88014,37314,37314,73219,95512,94411,8076,4983,0823,2773,2482,5492,1482,1482,1482,1482,1482,0982,0672,086
B. Nguồn vốn chủ sở hữu694,466697,384690,636699,723697,195683,701667,347631,529579,162511,484465,438412,305364,903332,818304,513227,172162,618111,656105,14974,052
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,462787,971794,431810,682840,940859,421868,761874,635953,554968,374961,732953,430977,024984,883947,771905,792872,558846,808812,185695,616
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |