CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

6.90
-0.10
(-1.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,39511,62711,9966,27429,58539,69858,564105,419128,11751,04297,03087,91270,13759,520153,845127,560112,299193,675110,41964,855
4. Giá vốn hàng bán14,6845,3753,4775,0088,90912,33215,19322,89055,71216,91036,91727,12528,63424,45854,12839,25844,351100,23350,82135,294
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,7116,2528,5191,26620,67627,36543,37082,52972,40534,13160,11460,78741,50335,06299,71888,30267,94893,39759,59829,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1764,5113,8545,2276,5946,6387,2628,10616,00015,56015,85114,79010,98410,27611,4717,47810,09112,3105,8813,060
7. Chi phí tài chính294307786314-284240788153,7494133584043272692632794251,4791,290-153
-Trong đó: Chi phí lãi vay2943077863142942401415413413259404327269263279725374428
9. Chi phí bán hàng1,0233137254521,9104,8283,8025,7721,0281,9645,5394,9114,4873,3309,6288,2999,23921,90416,2705,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8074,2256,6594,9656,4795,0814,5813,8175,9501,2156,7275,92810,3638,4338,3477,94914,14918,3099,9607,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,4725,9193,22776217,02823,85541,07581,03077,67846,09863,34164,33337,31133,30692,95179,25354,22664,01537,95919,935
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,8077,5111,6992,69817,23525,82842,23080,97473,30051,94763,59065,01238,71833,76994,08879,42255,69164,21838,17719,915
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,9186,7489722,61412,48220,34633,81267,52659,63846,27352,90654,54932,78528,71777,49264,49651,00255,56531,78317,314
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,9186,7489722,61412,48220,34633,76067,57664,52846,31353,32454,54132,86228,86777,54964,44650,92855,53331,76517,129

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |