CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

5.50
0.40
(7.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.50
5.10
6,300
13.8K / 13.8K
2.7K / 2.7K
4.7x / 4.7x
0.9x / 0.9x
16% # 19%
1.7
635 Bi
66 Mi / 50Mi
18,747
24.0 - 11.9
144 Bi
697 Bi
20.6%
82.91%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 100 5.50 4,700
5.00 2,600 5.60 5,800
4.80 100 5.80 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:45 5.10 0 3,100 3,100
10:48 5.10 0 3,100 6,200
14:49 5.50 0.40 100 6,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 340 (0.44) 0% 0 (-0.15) 0%
2018 410 (0.35) 0% 1.07 (-0.00) -0%
2019 470 (0.40) 0% 6.88 (0.00) 0%
2020 550 (0.49) 0% 20.29 (0.11) 1%
2021 550 (0.31) 0% 150 (0.11) 0%
2022 497 (0.41) 0% 191 (0.20) 0%
2023 358 (0.09) 0% 152 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,39511,62711,9966,27455,293233,266364,101411,063305,963489,768399,097347,310444,919295,817
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8077,5111,6992,69810,101167,421253,135239,396119,901134,0841,905-440-151,988-223,651
Lợi nhuận sau thuế -2,9186,7489722,6147,416134,954214,062196,520106,478114,0041,497-993-151,853-224,250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9186,7489722,6147,416134,953214,842196,739106,429111,9871,277-993-151,854-224,250
Tổng tài sản767,462787,971794,431810,682767,462844,157908,080955,654864,912649,764564,022466,418285,955652,846
Tổng nợ72,99590,587103,795110,96072,995147,048342,071597,721702,387592,451919,766831,069649,613863,473
Vốn chủ sở hữu694,466697,384690,636699,723694,466697,109566,009357,933162,52557,313-355,744-364,650-363,657-210,628


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |