CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

6.90
-0.10
(-1.43%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,39511,62711,9966,27429,58555,293233,266364,101411,063305,963489,768399,097347,310444,919295,817
Giá vốn hàng bán14,6845,3753,4775,0088,90928,54559,477137,369147,194144,773228,675324,075319,165520,409288,199
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,7116,2528,5191,26620,67626,748173,788226,732263,869161,146261,00975,01228,127-75,4927,488
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,4725,9193,22776217,02813,380164,142250,736236,214118,221134,6345,3432,041-164,042-223,784
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,8077,5111,6992,69817,23510,101167,421253,135239,396119,901134,0841,905-440-151,988-223,651
Lợi nhuận sau thuế -2,9186,7489722,61412,4827,416134,954214,062196,520106,478114,0041,497-993-151,853-224,250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9186,7489722,61412,4827,416134,953214,842196,739106,429111,9871,277-993-151,854-224,250
Tổng tài sản ngắn hạn703,592723,491729,331743,945776,755703,592779,582861,681907,797821,499604,718541,654454,663267,085304,389
Tiền mặt159,315262,625328,458194,673123,137159,315303,13738,74120,62220,24419,10892,1241,31922,5423,785
Đầu tư tài chính ngắn hạn62,000148,600114,600260,100369,50062,000189,500593,200613,000460,000237,78746,58548,51038,3651,255
Hàng tồn kho449,925218,161214,220114,324206,911449,925111,91193,019131,613178,534166,607143,183170,51539,516133,700
Tài sản dài hạn63,87064,48165,10066,73764,18563,87064,57546,39947,85743,41245,04622,36911,75518,871348,456
Tài sản cố định30,84231,20231,54832,25932,96730,84232,97111,81913,61816,36912,52910,0794,7213,82544,451
Đầu tư tài chính dài hạn29,12829,41829,41829,99326,63129,12826,45320,30717,4351,3882,1732,1752,1762,1312,241
Tổng tài sản767,462787,971794,431810,682840,940767,462844,157908,080955,654864,912649,764564,022466,418285,955652,846
Tổng nợ72,99590,587103,795110,960143,74572,995147,048342,071597,721702,387592,451919,766831,069649,613863,473
Vốn chủ sở hữu694,466697,384690,636699,723697,195694,466697,109566,009357,933162,52557,313-355,744-364,650-363,657-210,628

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K2.68K5.37K4.92K2.66K2.80K0.13KKKKKKKK0.98K2.03K5.36K2.54K2.50K1.65K
Giá cuối kỳ7.50K10.40K13.85K7.62K16.19K4.68K2.40K1.50K0.96K1.74K0.72KK2.10K3.54K5.04K10.45K15.75K4.87K45K45K
Giá / EPS (PE)66.29 (lần)3.89 (lần)2.58 (lần)1.55 (lần)6.09 (lần)1.67 (lần)18.82 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)5.14 (lần)5.14 (lần)2.94 (lần)1.92 (lần)17.96 (lần)27.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)8.89 (lần)2.25 (lần)1.52 (lần)0.74 (lần)2.12 (lần)0.38 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.06 (lần)0.02 (lần)1,000 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.01 (lần)0.18 (lần)0.24 (lần)
Giá sổ sách10.60K13.83K14.14K8.94K4.06K1.43K-35.52K-36.41K-36.31K-21.03K1.25K1.49K7.42K22.89K24.14K25.44K25.68K23.04K21.48K0.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.75 (lần)0.98 (lần)0.85 (lần)3.99 (lần)3.27 (lần)-0.07 (lần)-0.04 (lần)-0.03 (lần)-0.08 (lần)0.58 (lần) (lần)0.28 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.41 (lần)0.61 (lần)0.21 (lần)2.10 (lần)271.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ66 (Mi)50 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.68%92.35%94.89%94.99%94.98%93.07%96.03%97.48%93.40%46.62%57.68%58.90%65.73%74.22%77.29%79.75%65.75%69.22%71.04%78.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.32%7.65%5.11%5.01%5.02%6.93%3.97%2.52%6.60%53.37%42.32%41.10%34.27%25.78%22.71%20.25%34.25%30.78%28.96%21.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.51%17.42%37.67%62.55%81.21%91.18%163.07%178.18%227.17%132.26%98.63%98.70%94.66%86.79%87.47%86.46%86.42%83.97%81.11%89.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.51%21.09%60.44%166.99%432.17%1,033.71%-258.55%-227.91%-178.63%-409.95%7,216.14%7,566.78%1,774.14%657.05%697.82%638.78%636.42%523.65%429.46%45,041.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.49%82.58%62.33%37.45%18.79%8.82%-63.07%-78.18%-127.17%-32.26%1.37%1.30%5.34%13.21%12.53%13.54%13.58%16.03%18.89%0.20%
6/ Thanh toán hiện hành1,151.26%589.18%253.29%152.53%117.32%102.42%58.99%54.78%42.73%49.86%83.17%72.98%87.58%118.83%101.43%107.01%104.45%103.24%100.27%103.40%
7/ Thanh toán nhanh415.07%504.60%225.95%130.41%91.82%74.20%43.40%34.24%36.40%27.96%59.39%51.01%66.91%97.87%81.98%82.85%88.13%87.61%83.71%103.40%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn260.68%229.10%11.39%3.46%2.89%3.24%10.03%0.16%3.61%0.62%0.65%2.65%2.43%2.99%4.18%6.38%7.81%11.93%7.41%4.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.20%27.63%40.10%43.01%35.38%75.38%70.76%74.46%155.59%45.31%41.82%69.59%118.59%137.97%200.32%168.02%172.64%232.97%218.63%229.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.86%29.92%42.25%45.28%37.24%80.99%73.68%76.39%166.58%97.18%72.49%118.16%180.42%185.88%259.19%210.70%262.57%336.57%307.78%292.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu7.96%33.46%64.33%114.84%188.26%854.55%-112.19%-95.24%-122.35%-140.45%3,059.36%5,335.39%2,222.48%1,044.48%1,598.21%1,241.33%1,271.32%1,452.93%1,157.56%115,249.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6.34%53.15%147.68%111.84%81.09%137.25%226.34%187.18%1,316.96%215.56%239.43%382.29%743.46%1,011.78%1,294.67%894.38%1,613.11%2,115.32%1,803.64%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.41%57.85%59.01%47.86%34.78%22.87%0.32%-0.29%-34.13%-75.81%-6.76%-7.46%-5.23%-0.45%0.25%0.64%1.64%0.76%1.01%0.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.97%15.99%23.66%20.59%12.31%17.24%0.23%%%%%%%%0.51%1.08%2.83%1.76%2.20%1.99%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.07%19.36%37.96%54.97%65.48%195.40%-0.36%%%%%%%%4.07%8%20.86%11%11.66%995.40%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%227%156%134%74%49%%%-29%-78%-7%-8%-5%%%1%2%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-76.30%-35.93%-11.42%34.35%-37.53%22.72%14.91%-21.94%50.40%-22.88%-51.69%-51.90%-31.07%-38.01%22.33%20.89%-2.47%34.66%30.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-94.50%-37.19%9.20%84.85%-4.96%8,669.54%-228.60%-99.35%-32.28%765.03%-56.21%-31.41%697.64%-210.07%-51.69%-52.52%111.30%1.20%51.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-50.36%-57.01%-42.77%-14.90%18.56%-35.59%10.67%27.93%-24.77%-4.56%-19.65%-14.54%-12.53%-10.68%3.80%24.27%35.47%30.81%23.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.38%23.16%58.13%120.23%183.57%-116.11%-2.44%0.27%72.65%-1,779.92%-15.75%-79.96%-67.61%-5.14%-4.98%23.81%11.47%7.28%12,847.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.09%-7.04%-4.98%10.49%33.11%15.20%20.93%63.11%-56.20%-28.83%-19.60%-18.03%-19.81%-9.99%2.61%24.21%31.62%26.37%36.72%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |