CTCP Vật tư Xăng Dầu (com)

36.25
2.25
(6.62%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,652,9284,106,8704,342,6474,815,9452,660,3002,900,0214,207,0434,242,2853,837,8163,471,3974,208,4855,457,4335,230,7324,956,4514,732,6483,616,8012,821,2203,071,5952,087,9411,705,307
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4753263093156187293,4322665202,255
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,652,4544,106,5444,342,3384,815,6302,659,6822,899,2924,203,6114,242,0193,837,2963,471,3974,208,4855,455,1785,230,7324,956,4514,732,6483,616,8012,821,2203,071,5952,087,9411,705,307
4. Giá vốn hàng bán3,461,9103,908,2594,154,7004,683,2282,482,5732,721,4403,997,2053,976,7433,560,1783,186,5133,913,3465,272,3795,077,8154,808,9924,600,7263,469,5402,658,0982,958,2482,015,7941,650,808
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,543198,285187,638132,402177,109177,852206,406265,275277,119284,884295,139182,799152,918147,458131,923147,261163,122113,34772,14854,498
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0662,5533,60117,9191,5111,0711,6712,0162,2132,1967,03810,1966,7453,1974,8887,5719,97910,977649201
7. Chi phí tài chính-128-4651,68312,080-1,277-6811041,1792,669-1,6074465,26315,3809,87513,3293,212-9,65918,1783,6592,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay6641541913355733,4025,5616,9046,6591,4571,47463,6592,075
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng145,879148,546143,535121,723119,485126,357130,463137,671141,719135,618147,909113,60693,14985,05373,22990,683101,27073,62943,99331,703
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,93118,04517,39015,76013,77114,66813,95716,85116,79416,44126,44822,88520,31923,8949,13612,31712,3786,4398,0406,825
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,92834,71228,63175846,64138,57963,553111,590118,151136,629127,37451,24030,81531,83441,11748,62069,11226,07717,10614,097
12. Thu nhập khác1,89568614,8096803,2837,780106940571206465162,3933982,27918,04059545216
13. Chi phí khác1,7941,17848350211525551311624385082865222,8544
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)101-49314,3261783,2827,62751935440189441-231,8851111,75715,18659545212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,02934,21942,95793549,92446,20663,604112,525118,591136,819127,81551,21832,70031,94642,87448,62084,29826,13717,65214,309
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0627,7178,8743110,1039,54513,16822,25523,49327,09227,8149,2007,1697,42111,70121,0746,6832,4622,015
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-374-374-374-374-374-5949,602
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0627,3438,500-3439,7299,17112,57422,25523,49327,09227,8149,2007,1697,4219,60211,70121,0746,6832,4622,015
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726100,00142,01825,53124,52533,27236,91963,22419,45315,19012,293
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726100,00142,01825,53124,52533,27236,91963,22419,45315,19012,293

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn208,224205,485199,891234,010228,017181,358206,077275,771237,180256,166177,000157,737324,078372,202230,217265,481347,878231,462239,14594,701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,03895,565117,34991,47585,18858,77610,588169,44351,27126,48977,33937,88828,37656,54338,14222,93619,61197,497116,79018,597
1. Tiền55,03835,56547,34947,47523,18811,77610,58879,44351,27126,48977,33937,88828,37656,54338,14212,84519,61197,497116,79018,597
2. Các khoản tương đương tiền50,00060,00070,00044,00062,00047,00090,00010,092
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,81612,45012,36514,11215,64813,29112,87712,77212,15314,82711,63714,05315,05953,98846,86348,58067,44227,97432,4781,354
1. Chứng khoán kinh doanh19,34719,34719,34719,34719,34718,15918,15918,15915,79315,79315,79318,84718,84772,31562,31557,37574,48246,14632,7781,354
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,896-6,981-5,234-3,699-4,868-5,282-5,387-3,640-966-4,156-4,794-3,788-18,327-15,452-8,795-7,040-18,172-300
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-7,531
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,59124,86517,21221,09719,33923,39747,85444,50814,09932,66812,31028,31150,25352,29895,208101,90180,26544,25859,44137,047
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng56,99460,16352,60353,45153,48550,14055,72054,09651,03052,12450,58356,95163,86765,31644,23250,24941,76321,20834,02431,025
2. Trả trước cho người bán2,11312,46112,32017,88531,5496,784248,67649,26836,94622,76725,1962,091
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5902531603,1971,40510,10916,52516,8411,8991,538602941,2572,3002,3841,5552832213,930
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,107-35,551-35,551-35,551-35,551-36,851-36,851-38,749-38,829-38,879-38,879-30,283-21,655-13,020
IV. Tổng hàng tồn kho53,93170,34350,63397,266101,01479,857125,05447,492147,630168,09970,88670,252208,498191,98542,12283,324174,85751,72622,72434,483
1. Hàng tồn kho53,93170,34350,63397,266101,01479,857125,05447,492147,630168,09970,88670,252208,498191,98542,53584,018175,56253,08723,87936,238
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-413-694-705-1,360-1,155-1,755
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8492,2622,33210,0606,8286,0379,7031,55812,02514,0834,8287,23221,89317,3897,8818,7405,70310,0077,7123,221
1. Chi phí trả trước ngắn hạn566519931,1313921,082403691702512631
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4722,2622,3327,0776,8286,0379,7031,55811,52313,6554,1774,03018,21915,1341,1321,6202,84133
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,3782,983503372553
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,2092,5431,8635,6676,7175,0136,4647,2002,004
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn275,046279,282290,305292,029307,082317,243309,235293,325292,210273,418272,381270,673273,713234,409218,338198,846122,70498,55393,23551,831
I. Các khoản phải thu dài hạn58,8051,9001,9001,6001,5001,5001,5901,7701,590590590
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác58,8051,9001,9001,6001,5001,5001,5901,7701,590590590
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định174,216230,712233,253233,432241,227251,615262,365272,514203,990196,167194,888195,090152,920150,936130,705129,51031,92129,45532,31134,929
1. Tài sản cố định hữu hình114,788120,564120,426117,469122,080129,245136,744134,748126,440116,914113,932113,108111,943117,806110,870109,14320,73918,01520,61422,974
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình59,428110,148112,827115,963119,147122,370125,621137,76677,55079,25380,95681,98340,97733,13019,83520,36711,18211,44011,69711,955
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0056,93113,58416,21013,39512,22010,5168,09873,56563,62562,18361,967105,65680,32784,23265,17790,78369,09860,92416,903
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,0056,93113,58416,21013,39512,22010,5168,09873,56563,62562,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,8811,11573259910,71410,56510,24110,42912,21112,16713,74711,89212,748
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00014,36614,36614,36612,00012,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,119-10,885-11,268-11,401-11,286-11,435-11,759-11,571-12,155-12,198-10,619-10,108-9,252
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,13938,62540,83640,18840,24741,34324,5235148548689731,7242,3903,1463,4024,158
1. Chi phí trả trước dài hạn33,67536,16138,74638,47238,90540,37523,9295148548689731,1341,8902,6463,4024,158
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,4642,4642,0901,7161,342968594
3. Tài sản dài hạn khác590500500
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN483,270484,767490,196526,040535,099498,602515,312569,097529,389529,583449,381428,410597,791606,611448,555464,327470,582330,015332,380146,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả54,22550,48151,01191,30362,84555,98870,63865,76062,691104,24653,64839,732237,713249,38690,720107,101127,57841,12248,73867,907
I. Nợ ngắn hạn54,22550,48151,01177,18248,72441,86755,16547,48749,54796,59952,29536,404235,491245,78485,710101,427122,15934,65641,58659,708
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,00042,500205,900136,60034,00024,70059,0001,40041,975
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,7843,0482,11233,5109,7103,2073,0815,2193,0243,2663,0822,3692,99383,0958,11948,67419,22618,75617,8393,671
4. Người mua trả tiền trước3,1096,9264,3217,2292,2304,5013,7693,1253,8204,1414,8325,8457,16510,52815,4401,3341,7907289,55719
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,9554,1075,7124443,2354,1403,5327,2936,68510,48617,9914,4502,5873,9213,3984,41314,6973,9511,6241,449
6. Phải trả người lao động18,03217,05416,86617,05715,86415,86515,93818,46618,48118,59616,67913,8499,2026,3277,87713,73515,5273,4484,3196,834
7. Chi phí phải trả ngắn hạn179484504
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn55555555555555555555
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn648210
11. Phải trả ngắn hạn khác15,97310,51713,01810,0568,0596,0617,01811,16714,97616,2348,3148,0406,3853,91911,5284,4568,5825,7965,0214,787
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,3728,8288,9828,8868,9798,0937,8272,1622,5051,1661,3971,8511,2041,3405,2934,0603,2811,7441,285415
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,12114,12114,12115,47318,27313,1447,6471,3523,3282,2223,6025,0105,6745,4196,4667,1528,199
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,3524,1521,3521,3521,3521,3521,3521,6861,6861,302
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8701,9172,9644,0115,0586,1057,1528,199
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm361361361361
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,12114,12114,12114,12114,12111,7926,294
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,975
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu429,046434,286439,185434,737472,254442,614444,674503,336466,698425,338395,733388,678360,078357,225357,836357,226343,004288,894283,64278,625
I. Vốn chủ sở hữu429,046434,286439,185434,737472,254442,614444,674503,336466,698425,338395,733388,678360,078357,225357,836357,226343,004288,894283,64278,625
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,206141,20687,84086,12079,99947,051
2. Thặng dư vốn cổ phần135,484135,484135,484135,484135,484135,484135,484135,484135,484135,484135,484135,484138,228138,228138,228138,228159,070158,038155,5124,394
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu21,24221,24221,24221,24221,24221,24221,24221,24221,24221,24221,24221,24220,37319,32618,27917,23116,18415,14514,098
5. Cổ phiếu quỹ-14,946-14,946-14,946-14,946-18,001-11,343-4,667-4,602
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển99,68699,68699,68699,68699,68699,68699,68690,85481,34570,37260,37244,18443,16241,93638,60934,91728,59528,59523,83719,621
9. Quỹ dự phòng tài chính9,8869,6309,1407,4765,6304,3663,3932,6342,019
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,42736,66741,56637,11974,63544,99547,056114,54987,42157,03337,42836,67622,42422,33528,98334,95864,9518,94612,22910,142
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN483,270484,767490,196526,040535,099498,602515,312569,097529,389529,583449,381428,410597,791606,611448,555464,327470,582330,015332,380146,532
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |