CTCP Vật tư Xăng Dầu (com)

33.10
2.15
(6.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.95
31
33.10
31
400
32.0K
3.3K
7.5x
0.8x
9% # 10%
1.0
333 Bi
14 Mi
309
38.3 - 24.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 33.10 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.70 (0.90) 64.8%
FRT 148.60 (0.60) 17.1%
VGC 44.35 (-1.95) 13.2%
AST 58.10 (-1.20) 2.1%
CTF 18.60 (0.10) 1.5%
HAX 8.52 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:30 33.10 2.15 300 300
14:46 33.10 2.15 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV956,383926,303865,088905,1553,652,9284,106,8704,342,6474,815,9452,660,3002,900,0214,207,0434,242,2853,837,8163,471,397
Tổng lợi nhuận trước thuế19,3387,4784,1193,22336,02934,21942,95793549,92446,20663,604112,525118,591136,819
Lợi nhuận sau thuế 15,4685,9913,4342,57828,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,4685,9913,4342,57828,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726
Tổng tài sản482,493492,497482,520495,257483,270484,767490,196526,040535,099498,602515,312569,097529,389529,583
Tổng nợ54,94380,28676,17158,52254,22550,48151,01191,30362,84555,98870,63865,76062,691104,246
Vốn chủ sở hữu427,550412,211406,349436,735429,046434,286439,185434,737472,254442,614444,674503,336466,698425,338


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc