CTCP Vật tư Xăng Dầu (com)

36.25
2.25
(6.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34
36.35
36.35
36.25
200
32.5K
2.0K
15.4x
1.0x
6% # 6%
1.5
415 Bi
14 Mi
698
34.2 - 25.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.00 200 36.25 500
34.00 100 36.30 300
31.70 300 36.35 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 36.35 2.35 100 100
13:47 36.25 2.25 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 3,800 (4.24) 0% 45 (0.09) 0%
2019 3,550 (4.21) 0% 38 (0.05) 0%
2020 4,051.80 (2.90) 0% 58.60 (0.04) 0%
2021 2,900 (2.66) 0% 35 (0.04) 0%
2022 3,500 (4.82) 0% 30 (0.00) 0%
2023 4,000 (2.07) 0% 15 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV956,383926,303865,088905,1553,652,9284,106,8704,342,6474,815,9452,660,3002,900,0214,207,0434,242,2853,837,8163,471,397
Tổng lợi nhuận trước thuế19,3387,4784,1193,22336,02934,21942,95793549,92446,20663,604112,525118,591136,819
Lợi nhuận sau thuế 15,4685,9913,4342,57828,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,4685,9913,4342,57828,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726
Tổng tài sản482,493492,497482,520495,257483,270484,767490,196526,040535,099498,602515,312569,097529,389529,583
Tổng nợ54,94380,28676,17158,52254,22550,48151,01191,30362,84555,98870,63865,76062,691104,246
Vốn chủ sở hữu427,550412,211406,349436,735429,046434,286439,185434,737472,254442,614444,674503,336466,698425,338


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |