CTCP Vật tư Xăng Dầu (com)

36.25
2.25
(6.62%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV956,383926,303865,088905,155959,1463,652,9284,106,8704,342,6474,815,9452,660,3002,900,0214,207,0434,242,2853,837,8163,471,397
Giá vốn hàng bán910,098875,778819,022857,013916,0763,461,9103,908,2594,154,7004,683,2282,482,5732,721,4403,997,2053,976,7433,560,1783,186,513
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV46,14050,40445,95648,04442,974190,543198,285187,638132,402177,109177,852206,406265,275277,119284,884
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,0617,0483,7273,22115,51735,92834,71228,63175846,64138,57963,553111,590118,151136,629
Tổng lợi nhuận trước thuế19,3387,4784,1193,22314,59236,02934,21942,95793549,92446,20663,604112,525118,591136,819
Lợi nhuận sau thuế 15,4685,9913,4342,57811,51728,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,4685,9913,4342,57811,51728,96726,87634,4581,27840,19537,03651,03090,27095,098109,726
Tổng tài sản ngắn hạn208,942218,729205,503219,952207,458208,224205,485199,891234,010228,017181,358206,077275,771237,180256,166
Tiền mặt105,038119,520115,515120,02695,565105,03895,565117,34991,47585,18858,77610,588169,44351,27126,489
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,81611,87411,87412,45012,45011,81612,45012,36514,11215,64813,29112,87712,77212,15314,827
Hàng tồn kho53,93154,41849,26356,89370,34353,93170,34350,63397,266101,01479,857125,05447,492147,630168,099
Tài sản dài hạn273,551273,768277,017275,305279,282275,046279,282290,305292,029307,082317,243309,235293,325292,210273,418
Tài sản cố định223,046222,586226,134228,056230,712174,216230,712233,253233,432241,227251,615262,365272,514203,990196,167
Đầu tư tài chính dài hạn1,8811,8811,8811,1151,1151,8811,11573259910,71410,56510,24110,42912,21112,167
Tổng tài sản482,493492,497482,520495,257486,740483,270484,767490,196526,040535,099498,602515,312569,097529,389529,583
Tổng nợ54,94380,28676,17158,52252,51654,22550,48151,01191,30362,84555,98870,63865,76062,691104,246
Vốn chủ sở hữu427,550412,211406,349436,735434,224429,046434,286439,185434,737472,254442,614444,674503,336466,698425,338

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.16K2.01K2.57K0.10K3K2.77K3.81K6.74K7.11K8.20K7.47K3.14K1.91K1.83K2.49K2.76K7.56K2.39K4.47K3.62K2.99K2.51K
Giá cuối kỳ29.80K27.90K35.13K24.78K35.14K38.44K38.41K41.45K39.63K32.64K30.88K15.33K13.36K13.30K11.82K15.89K14.77K8.80K12.79K6.48K39K39K
Giá / EPS (PE)13.77 (lần)13.89 (lần)13.65 (lần)259.51 (lần)11.70 (lần)13.89 (lần)10.07 (lần)6.15 (lần)5.58 (lần)3.98 (lần)4.13 (lần)4.88 (lần)7 (lần)7.26 (lần)4.75 (lần)5.76 (lần)1.95 (lần)3.67 (lần)2.86 (lần)1.79 (lần)13.06 (lần)15.55 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.10 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách32.06K32.45K32.81K32.48K35.28K33.07K33.22K37.61K34.87K31.78K29.57K29.04K26.90K26.69K26.74K26.69K41.02K35.57K83.42K23.12K21.80K3.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)0.86 (lần)1.07 (lần)0.76 (lần)1 (lần)1.16 (lần)1.16 (lần)1.10 (lần)1.14 (lần)1.03 (lần)1.04 (lần)0.53 (lần)0.50 (lần)0.50 (lần)0.44 (lần)0.60 (lần)0.36 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.28 (lần)1.79 (lần)11.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.09%42.39%40.78%44.49%42.61%36.37%39.99%48.46%44.80%48.37%39.39%36.82%54.21%61.36%51.32%57.18%73.93%70.14%71.95%64.63%59.32%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.91%57.61%59.22%55.51%57.39%63.63%60.01%51.54%55.20%51.63%60.61%63.18%45.79%38.64%48.68%42.82%26.07%29.86%28.05%35.37%40.68%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn11.22%10.41%10.41%17.36%11.74%11.23%13.71%11.56%11.84%19.68%11.94%9.27%39.77%41.11%20.22%23.07%27.11%12.46%14.66%46.34%40.67%52.96%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu12.64%11.62%11.61%21%13.31%12.65%15.89%13.06%13.43%24.51%13.56%10.22%66.02%69.81%25.35%29.98%37.19%14.23%17.18%86.37%68.56%469.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn88.78%89.59%89.59%82.64%88.26%88.77%86.29%88.44%88.16%80.32%88.06%90.73%60.23%58.89%79.78%76.93%72.89%87.54%85.34%53.66%59.33%11.27%
6/ Thanh toán hiện hành384%407.05%391.86%303.19%467.98%433.18%373.56%580.73%478.70%265.18%338.46%433.30%137.62%151.43%268.60%261.75%284.77%667.88%575.06%158.61%178.29%%
7/ Thanh toán nhanh284.54%267.71%292.60%177.17%260.66%242.44%146.87%480.72%180.74%91.17%202.91%240.32%49.08%73.32%218.97%178.91%141.06%514.70%517.64%97.91%95.01%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn193.71%189.31%230.05%118.52%174.84%140.39%19.19%356.82%103.48%27.42%147.89%104.08%12.05%23.01%44.50%22.61%16.05%281.33%280.84%31.15%19.97%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản755.88%847.18%885.90%915.51%497.16%581.63%816.41%745.44%724.95%655.50%936.51%1,273.88%875.01%817.07%1,055.09%778.93%599.52%930.74%628.18%1,163.78%1,026.99%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,754.33%1,998.62%2,172.51%2,058.01%1,166.71%1,599.06%2,041.49%1,538.34%1,618.10%1,355.14%2,377.68%3,459.83%1,614.03%1,331.66%2,055.73%1,362.36%810.98%1,327.04%873.09%1,800.73%1,731.19%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu851.41%945.66%988.80%1,107.78%563.32%655.20%946.10%842.83%822.33%816.15%1,063.47%1,404.10%1,452.67%1,387.49%1,322.57%1,012.47%822.50%1,063.23%736.12%2,168.91%1,731.07%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,419.15%5,556%8,205.52%4,814.87%2,457.65%3,407.89%3,196.38%8,373.50%2,411.55%1,895.62%5,520.62%7,504.95%2,435.43%2,504.88%10,816.33%4,129.52%1,514.05%5,572.45%8,441.70%4,555.46%3,563.16%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.79%0.65%0.79%0.03%1.51%1.28%1.21%2.13%2.48%3.16%2.38%0.77%0.49%0.49%0.70%1.02%2.24%0.63%0.73%0.72%0.79%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.99%5.54%7.03%0.24%7.51%7.43%9.90%15.86%17.96%20.72%22.25%9.81%4.27%4.04%7.42%7.95%13.44%5.89%4.57%8.39%8.13%8.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.75%6.19%7.85%0.29%8.51%8.37%11.48%17.93%20.38%25.80%25.27%10.81%7.09%6.87%9.30%10.33%18.43%6.73%5.36%15.63%13.70%74.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%%2%1%1%2%3%3%3%1%1%1%1%1%2%1%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu-11.05%-5.43%-9.83%81.03%-8.27%-31.07%-0.83%10.54%10.56%-17.51%-22.89%4.33%5.53%4.73%30.85%28.20%-8.15%47.11%22.44%32.91%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận7.78%-22%2,596.24%-96.82%8.53%-27.42%-43.47%-5.08%-13.33%9.72%138%64.58%4.10%-26.29%-9.88%-41.61%225.01%28.06%23.57%21.10%19.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.42%-1.04%-44.13%45.28%12.25%-20.74%7.42%4.90%-39.86%94.31%35.02%-83.29%-4.68%174.90%-15.29%-16.05%210.24%-15.63%-28.23%33.64%-5.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.21%-1.12%1.02%-7.94%6.70%-0.46%-11.65%7.85%9.72%7.48%1.82%7.94%0.80%-0.17%0.17%4.15%18.73%1.85%260.75%6.08%550.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.31%-1.11%-6.81%-1.69%7.32%-3.24%-9.45%7.50%-0.04%17.85%4.90%-28.33%-1.45%35.24%-3.40%-1.33%42.59%-0.71%126.83%17.29%23.56%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |