CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

31.30
0.10
(0.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,998157,539165,641182,990196,057139,714163,618162,886167,274122,001102,659256,210169,628135,722116,567262,344130,273119,982113,381483,874
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,998157,539165,641182,990196,057139,714163,618162,886167,274122,001102,659256,210169,628135,722116,567262,344130,273119,982113,381483,874
4. Giá vốn hàng bán157,364115,245100,391123,674155,73999,400105,313106,861120,38085,67460,023223,564126,22699,56967,571234,267104,94382,51573,451450,096
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,63442,29465,25059,31640,31840,31458,30556,02546,89436,32742,63532,64643,40236,15448,99528,07725,33037,46739,93033,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,5373,7043,8942,65413,6302603,830686,5076,31710,2047327,8174,6637,5953,39210,9172,62532,3372,604
7. Chi phí tài chính-3,5061-2,5962021113,2329051,205474,371813804636-7,6034117,64411
-Trong đó: Chi phí lãi vay123
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,53118,87811,06324,09930,32218,02016,23521,92723,79217,68313,80622,21424,20319,48811,49317,81418,93417,57214,54116,833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,14727,12058,08037,87126,22222,53445,87834,15426,37824,05637,82811,11722,64520,51544,29313,01924,91622,48040,08219,537
12. Thu nhập khác7,1025,2336,7068,7177,7634,4668,5153,7116,1463,4393,7494,2558,4785,6652,5582,6616,7662,7222,3262,317
13. Chi phí khác9162844586642,268272641315711444249319610141253309334,657139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,1864,9496,2488,0535,4954,1947,8743,3965,4362,9943,5003,9367,8695,5242,3052,6315,8332,722-2,3312,178
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,33332,06864,32845,92431,71826,72853,75237,55031,81327,05041,32815,05330,51326,03946,59815,65030,74925,20237,75121,715
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,0566,41412,8369,1856,7075,38410,9357,5106,6475,4108,2723,0116,3215,2089,3263,1306,6685,0408,4994,343
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,0566,41412,8369,1856,7075,38410,9357,5106,6475,4108,2723,0116,3215,2089,3263,1306,6685,0408,4994,343
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,27725,65551,49236,73925,01121,34442,81730,04025,16721,64033,05612,04224,19220,83137,27212,52024,08020,16229,25217,372
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,27725,65551,49236,73925,01121,34442,81730,04025,16721,64033,05612,04224,19220,83137,27212,52024,08020,16229,25217,372

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn459,440423,054441,275492,526465,507398,895430,171405,400364,165320,625356,350378,379363,041425,699497,368467,773421,421427,379844,794914,481
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,35326,17856,88620,49927,98523,585131,46930,66249,76820,07552,63622,52152,08131,408196,11327,92629,51322,19733,2029,907
1. Tiền47,35336,88620,49927,98523,585121,46930,66224,76820,07552,63622,52152,08131,408196,11327,92629,51322,19733,2029,907
2. Các khoản tương đương tiền20,00010,00025,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn250,000250,000240,000255,000185,000281,000206,000269,000224,00068,00075,000135,00090,00050,00040,000180,000170,000130,000160,000180,000
1. Chứng khoán kinh doanh141,000141,000141,000141,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,000250,000240,000255,000185,000140,00065,000128,00083,00068,00075,000135,00090,00050,00040,000180,000170,000130,000160,000180,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,136102,739100,691175,230208,85853,01749,53062,17442,759188,321180,713174,113171,404294,517211,619210,666175,681229,021605,533681,123
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,36849,96968,677135,509171,23348,92650,22655,98644,042180,691177,299177,44690,252219,519208,001206,38543,876151,934499,478606,372
2. Trả trước cho người bán3,0044,4712,3372,6466,5362,4722,1758,8333,7924,1184,3374,4772,4702,3514,8778,097129,5857,8756,1846,482
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,70047,700
6. Phải thu ngắn hạn khác10,86610,63739,71547,11441,12811,6577,1677,3924,96313,5509,1152,22988,72083,5409,6347,07713,11480,660111,31879,716
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,803-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,038-10,893-10,893-10,893-10,893-11,447-11,447-11,447
IV. Tổng hàng tồn kho40,64639,47438,27738,50540,47239,24139,89640,83840,74040,37543,04142,38344,36845,01544,34543,25642,24441,67441,20140,761
1. Hàng tồn kho40,64639,47438,27738,50540,47239,24139,89640,83840,74040,37543,04142,38344,36845,01544,34543,25642,24441,67441,20140,761
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3064,6625,4213,2923,1922,0533,2772,7276,8993,8534,9604,3625,1884,7585,2905,9263,9824,4864,8572,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,3304,6625,4213,2922,0642,0533,2771,7693,3543,8534,9603,7404,1164,7405,1784,9453,3774,4684,8392,673
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6221,07118981605
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,9751,1279583,544112181818
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn743,740746,017757,175699,360671,691679,783691,095696,066697,039707,319710,377710,349711,513624,282618,593616,247624,181613,117401,451403,610
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định95,009100,689108,142115,573122,968130,419138,006145,605150,809156,540159,643163,746165,553172,500176,102176,537183,341184,509188,248191,275
1. Tài sản cố định hữu hình95,009100,689108,142115,564122,948130,389137,966145,555150,749156,471159,563163,657165,453172,390175,982176,495183,291184,451188,182191,201
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1020304050607080901001101194250586674
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,60136,63336,85436,69636,86036,55236,80036,61036,79538,03439,63436,88436,99337,76539,98137,05836,67836,11936,35636,456
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn36,854
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,60136,63336,69636,86036,55236,80036,61036,79538,03439,63436,88436,99337,76539,98137,05836,67836,11936,35636,456
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn592,847589,228589,228520,823485,823482,471482,471487,471484,020487,474487,474487,474487,474392,335392,335392,335392,335379,866161,924161,924
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,2072,2072,2072,2072,2072,2072,207102,207102,207102,207102,207102,207102,2072,2072,2072,2072,2072,2072,2072,207
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn609,991609,991609,991541,586506,586506,586506,586406,586406,586406,586406,586406,586406,586406,586406,586406,586406,586406,586188,644188,644
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,351-22,971-22,971-22,971-26,322-26,322-26,322-24,774-21,320-21,320-21,320-21,320-16,459-16,459-16,459-16,459-28,927-28,927-28,927
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-22,9715,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,28219,46722,95126,26826,04030,34233,81926,37925,41525,27023,62522,24521,49321,68310,17510,31711,82812,62214,92313,956
1. Chi phí trả trước dài hạn19,28219,46722,95126,26826,04030,34233,81926,37925,41525,27023,62522,24521,49321,68310,17510,31711,82812,62214,92313,956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,203,1801,169,0711,198,4501,191,8861,137,1981,078,6791,121,2671,101,4661,061,2041,027,9431,066,7261,088,7281,074,5531,049,9811,115,9611,084,0201,045,6021,040,4961,246,2451,318,092
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả178,600164,910219,944176,071158,122124,614188,546124,013113,977105,883166,306134,314132,505132,125218,935138,217112,229131,203272,864373,962
I. Nợ ngắn hạn178,600164,910219,944176,071158,122124,614188,546124,013113,977105,883166,306134,314132,505132,125218,935138,217112,229131,203272,864373,962
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,85821,35919,60315,69320,40718,32619,49911,06012,26522,00235,80239,61019,40655,45242,69544,74013,13512,929170,286271,731
4. Người mua trả tiền trước4,2833,4952,1974,2171,5543,3741,1491,5973,0889,2881,4243,9623,6431,9998813,7541,7172,191329695
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,12734,56832,43812,2168,38215,34214,18110,2197,14912,95710,1174,6508,3627,24912,3514,5036,8947,60810,0315,550
6. Phải trả người lao động54,53336,69236,33354,68854,20633,41135,22137,83540,27124,09418,09428,84343,93527,32317,76832,53241,35821,73917,09819,562
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,1404,7873,4463,6521,0553,4801,4563,3856882,1841557851,3581801,7321,2005382,7452832,742
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0462631,0512831,1302851,1412801,1212751,1015542,2161,7513,2558741,6953501,400679
11. Phải trả ngắn hạn khác68,66752,376112,64582,70465,32643,950106,80458,61345,12130,42394,42955,74248,56332,742133,48848,51340,63276,99672,78871,950
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,184
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,94511,36812,2302,6186,0636,4459,0961,0244,2744,6601685,0205,4276,7662,1006,2596,6456501,051
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,024,5801,004,161978,5061,015,815979,076954,065932,721977,454947,227922,061900,420954,414942,049917,857897,026945,803933,373909,293973,381944,130
I. Vốn chủ sở hữu1,024,5801,004,161978,5061,015,815979,076954,065932,721977,454947,227922,061900,420954,414942,049917,857897,026945,803933,373909,293973,381944,130
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499750,499
2. Thặng dư vốn cổ phần87,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,10087,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối186,981166,562140,907178,216141,477116,46695,122139,855109,62884,46162,821116,815104,45080,25859,427108,20495,77471,694135,782106,531
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,203,1801,169,0711,198,4501,191,8861,137,1981,078,6791,121,2671,101,4661,061,2041,027,9431,066,7261,088,7281,074,5531,049,9811,115,9611,084,0201,045,6021,040,4961,246,2451,318,092
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |