CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

29.70
-0.10
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.80
29.80
30
29.70
60,100
13.1K
1.6K
21.3x
2.6x
10% # 12%
1.5
2,544 Bi
75 Mi
8,264
39 - 26.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.70 800 29.80 8,500
29.60 100 29.90 5,300
29.50 300 30.00 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29.80 0 200 200
09:28 29.80 0 5,800 6,000
09:29 29.90 0.10 1,400 7,400
09:30 29.90 0.10 3,300 10,700
09:37 29.90 0.10 1,800 12,500
09:38 29.80 0 200 12,700
09:41 29.70 -0.10 9,100 21,800
09:42 29.80 0 5,900 27,700
10:18 29.90 0.10 5,300 33,000
10:19 30 0.20 6,500 39,500
10:25 30 0.20 500 40,000
10:43 29.80 0 500 40,500
10:50 29.90 0.10 12,300 52,800
10:51 29.90 0.10 5,400 58,200
10:52 29.90 0.10 1,400 59,600
14:16 29.80 0 400 60,000
14:24 29.70 -0.10 100 60,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,468 (1.56) 0% 0 (0.07) 0%
2021 421.20 (0.85) 0% 0 (0.09) 0%
2022 975.57 (0.68) 0% 0 (0.09) 0%
2023 300 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,998157,539165,641182,990702,168662,275648,143684,261847,5111,564,1615,589,5965,040,1781,283,572416,204
Tổng lợi nhuận trước thuế26,33332,06864,32845,924168,652149,747115,435119,205115,39486,22183,48393,91388,52071,557
Lợi nhuận sau thuế 21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Tổng tài sản1,203,1801,169,0711,198,4501,191,8861,203,1801,137,1981,059,8161,075,2541,045,5801,522,4813,178,1902,823,0241,585,336700,847
Tổng nợ178,600164,910219,944176,071178,600158,122112,403132,882112,297595,7232,568,3712,223,3511,005,622143,228
Vốn chủ sở hữu1,024,5801,004,161978,5061,015,8151,024,580979,076947,414942,372933,283926,758609,819599,673579,714557,619


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |