CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

32.40
0.80
(2.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.60
31.60
32.40
31.60
40,300
13.1K
1.6K
21.3x
2.6x
10% # 12%
1.5
2,544 Bi
75 Mi
8,264
39 - 26.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.80 400 32.40 100
31.70 300 32.50 1,800
31.60 400 32.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.60 0 500 500
09:39 31.60 0 500 1,000
09:41 31.80 0.20 9,900 10,900
10:17 31.80 0.20 1,500 12,400
10:20 31.90 0.30 8,100 20,500
10:21 31.90 0.30 2,200 22,700
10:24 31.90 0.30 200 22,900
10:31 31.90 0.30 200 23,100
10:38 32 0.40 2,500 25,600
10:39 32 0.40 1,900 27,500
11:19 32 0.40 100 27,600
13:32 32 0.40 300 27,900
13:33 32 0.40 100 28,000
13:34 32 0.40 400 28,400
13:35 32 0.40 3,000 31,400
13:43 32 0.40 5,400 36,800
13:44 32 0.40 800 37,600
14:15 32.10 0.50 1,000 38,600
14:22 32.10 0.50 1,500 40,100
14:29 32.10 0.50 100 40,200
14:32 32.40 0.80 100 40,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,468 (1.56) 0% 0 (0.07) 0%
2021 421.20 (0.85) 0% 0 (0.09) 0%
2022 975.57 (0.68) 0% 0 (0.09) 0%
2023 300 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,998157,539165,641182,990702,168662,275648,143684,261847,5111,564,1615,589,5965,040,1781,283,572416,204
Tổng lợi nhuận trước thuế26,33332,06864,32845,924168,652149,747115,435119,205115,39486,22183,48393,91388,52071,557
Lợi nhuận sau thuế 21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Tổng tài sản1,203,1801,169,0711,198,4501,191,8861,203,1801,137,1981,059,8161,075,2541,045,5801,522,4813,178,1902,823,0241,585,336700,847
Tổng nợ178,600164,910219,944176,071178,600158,122112,403132,882112,297595,7232,568,3712,223,3511,005,622143,228
Vốn chủ sở hữu1,024,5801,004,161978,5061,015,8151,024,580979,076947,414942,372933,283926,758609,819599,673579,714557,619


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |