CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

15.40
-0.40
(-2.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh329,146215,418249,817100,491164,324246,394109,20270,441248,039110,38194,19493,432226,294641,831564,636300,454431,434136,73165,37785,195
4. Giá vốn hàng bán240,594157,755215,50464,230134,431215,98385,79748,885180,37665,38367,39455,831183,544397,800328,894198,587321,259118,97051,34777,189
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,55257,66234,31336,26129,89330,41123,40521,55667,66344,99826,80137,60142,750244,032235,742101,867110,17517,76114,0318,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính2817351,1733941,2207908061,5801,0321,0052,3482,5812,5032,4601,979809637441508372
7. Chi phí tài chính7,5537,9856,9365,6133,8013,0623,1832,5681,7261,4561,9692,6754,1742033,3154,1491,4321,8901,5891,318
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,0938,0616,8605,6133,8013,0763,0932,5681,7261,4561,9692,6753,0801,2591,2541,515-5,1615,8011,5581,318
9. Chi phí bán hàng17,87915,02410,3237,2219,63811,5665,6714,66515,54210,1794,6875,5617,65148,69747,21118,99924,881152227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3244,8808,4355,4107,3596,7017,7087,80210,0155,99511,1577,47412,10712,0839,6948,89024,7156,1019,6584,766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,27930,50810,14918,41210,31511,5418,0938,10141,35528,37312,32124,47321,213185,509177,44170,63859,78310,0593,1702,294
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,83830,61211,99319,7543,5969,5388,0515,89441,50728,84612,73425,30821,181186,341177,88570,57460,82110,0273,2902,329
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,07624,3859,42615,3152,5147,8576,2103,85132,25723,04710,21320,19816,255149,454140,45456,07749,9918,1261,6461,753
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,85716,7045,78010,0961,9835,9263,5702,56422,02315,5625,78213,45410,903102,251107,01044,29337,8728,0242,0681,634

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,063,2512,091,2262,182,0722,186,7342,258,0922,271,6022,381,5222,357,1682,372,1912,177,1482,149,6872,256,8992,331,2131,974,7872,227,2622,301,2752,069,2251,925,1241,469,0221,212,867
I. Tiền và các khoản tương đương tiền282,019252,303230,773133,151125,660103,02296,26888,95690,85872,81875,722153,155265,131296,493407,595315,945206,923120,169115,292129,299
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn79,69225,55523,70923,70922,70921,63532,63532,62541,52541,49141,49139,93542,43533,13526,00027,00051,21927,00027,00046,377
III. Các khoản phải thu ngắn hạn282,287323,030346,615365,421417,529435,147461,157466,342478,005410,407401,907424,762440,507392,177401,072441,697438,931514,558599,833548,236
IV. Tổng hàng tồn kho1,385,3181,460,8141,549,2981,624,0911,647,5201,665,8061,748,9231,722,3761,719,1121,599,2411,571,9901,592,5061,570,0571,235,3851,342,2681,461,1841,333,9361,220,131689,461456,706
V. Tài sản ngắn hạn khác33,93629,52531,67740,36244,67445,99242,53946,86942,69253,19158,57746,54113,08417,59750,32755,45038,21543,26637,43832,250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72,99968,33956,54159,17058,75159,42262,27464,01666,97163,59065,19464,33766,75368,55968,24970,78775,44775,97775,32974,854
I. Các khoản phải thu dài hạn6196226223743743743773773773773723723,1413,1413,1412,4602,4602,4602,4602,460
II. Tài sản cố định48,11837,76831,79232,62933,54734,53537,16038,25139,30739,75840,81942,08243,23544,46245,66346,90645,04345,80846,42947,169
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2125,4561,2521,0381,01865939
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,86714,85914,85916,39414,87014,87011,21411,48413,00613,06213,06212,07710,09610,20410,20412,22622,91222,91222,91222,963
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,1849,6369,2699,7729,9599,64213,52313,90414,28110,3939,6908,7699,26310,0949,2029,1945,0324,7973,5272,261
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,316,8432,331,0242,443,7962,421,1852,439,1622,240,7382,214,8822,321,2362,397,9662,043,3462,295,5112,372,0622,144,6722,001,1011,544,3511,287,721
A. Nợ phải trả1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,462,3461,484,0291,603,1481,579,2871,599,9101,433,8601,430,8741,502,8001,600,6031,263,5941,662,9401,882,8551,720,3581,626,6271,178,003918,456
I. Nợ ngắn hạn854,529891,9851,023,4571,036,6601,190,2321,234,5351,356,6771,375,1901,441,3791,298,2151,313,0611,354,3061,452,5881,004,1271,394,1891,608,6931,327,136883,785345,190671,660
II. Nợ dài hạn351,605385,644351,074346,620272,115249,494246,472204,097158,531135,645117,812148,494148,015259,467268,752274,162393,223742,842832,812246,796
B. Nguồn vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625854,496846,995840,647841,897839,253806,878784,008818,436797,363779,753632,571489,207424,314374,474366,348369,265
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,316,8432,331,0242,443,7962,421,1852,439,1622,240,7382,214,8822,321,2362,397,9662,043,3462,295,5112,372,0622,144,6722,001,1011,544,3511,287,721
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |