CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

15.40
-0.40
(-2.53%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,146215,418249,817100,491164,324894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378
Giá vốn hàng bán240,594157,755215,50464,230134,431678,083496,081372,9131,107,059568,443170,921402,781483,992327,23591,534
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV88,55257,66234,31336,26129,893216,78999,758173,133624,331151,1358,79034,62014,04984017,840
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh54,27930,50810,14918,41210,315113,34721,818101,507456,32676,56185,3106,160156,600156,62820,900
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83830,61211,99319,7543,596116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,479
Lợi nhuận sau thuế 42,07624,3859,42615,3152,51491,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,85716,7045,78010,0961,98356,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,014
Tổng tài sản ngắn hạn2,063,2512,091,2262,182,0722,186,7342,258,0922,063,2512,248,7282,368,9062,326,2252,275,5471,095,518658,638646,336486,633351,014
Tiền mặt282,019252,303230,773133,151125,660282,019124,64190,871267,627231,561257,93491,326111,01876,17754,936
Đầu tư tài chính ngắn hạn79,69225,55523,70923,70922,70979,69223,70941,52539,93527,00020,50049,74380,57466,000
Hàng tồn kho1,385,3181,460,8141,549,2981,624,0911,647,5201,385,3181,641,2391,715,4181,570,7311,543,988409,50282,78661,00874,33973,755
Tài sản dài hạn72,99968,33956,54159,17058,75172,99960,76966,99166,85380,10675,785315,339104,64196,35497,948
Tài sản cố định48,11837,76831,79232,62933,54748,11833,53739,31843,20645,42948,26150,26649,54347,70742,120
Đầu tư tài chính dài hạn14,86714,85914,85916,39414,87014,86716,39412,73212,07722,59822,83627,48127,71327,40734,038
Tổng tài sản2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,316,8432,136,2512,309,4972,435,8982,393,0792,355,6531,171,303973,977750,977582,987448,961
Tổng nợ1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,462,3461,206,1341,462,6491,599,0381,595,0591,931,989782,428653,836399,933341,922315,790
Vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625854,496930,117846,848836,859798,019423,664388,876320,141351,044241,065133,171

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.37K0.18K1.71K10.29K2.27K1.87K0.14K12.48K6.63K1.60K0.79K1.17K0.41KK8.94K6.40K3.53K1.70K0.88K
Giá cuối kỳ17.60K24.73K21.52K22.67K69.80K14.07K15.94K8.36K7.05K5.20K3.34K2.75K1.12K0.90K0.91K1.95K3.08K46.60K46.60K
Giá / EPS (PE)12.83 (lần)139.22 (lần)12.57 (lần)2.20 (lần)30.69 (lần)7.51 (lần)114.70 (lần)0.67 (lần)1.06 (lần)3.25 (lần)4.22 (lần)2.36 (lần)2.74 (lần) (lần)0.10 (lần)0.30 (lần)0.87 (lần)27.48 (lần)53.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)1.55 (lần)1.23 (lần)0.33 (lần)2.21 (lần)1.69 (lần)0.75 (lần)0.17 (lần)0.21 (lần)0.48 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.74 (lần)0.88 (lần)
Giá sổ sách22.60K22.64K26.84K31.23K18.57K18.07K15.62K35.10K24.11K13.32K12.27K12.55K20.66K20.47K32.66K25.25K19.50K16.28K9.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.78 (lần)1.09 (lần)0.80 (lần)0.73 (lần)3.76 (lần)0.78 (lần)1.02 (lần)0.24 (lần)0.29 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)0.16 (lần)2.86 (lần)4.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ41 (Mi)37 (Mi)31 (Mi)26 (Mi)23 (Mi)22 (Mi)21 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.58%97.37%97.25%97.21%96.60%93.53%67.62%86.07%83.47%78.18%69.99%68.24%52.98%51.37%47.49%42.47%63.70%54.31%72.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.42%2.63%2.75%2.79%3.40%6.47%32.38%13.93%16.53%21.82%30.01%31.76%47.02%48.63%52.51%57.53%36.30%45.69%27.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.46%63.33%65.64%66.65%82.02%66.80%67.13%53.26%58.65%70.34%73.01%76.91%84.19%84.70%77.88%76.98%80.40%70.64%77.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu129.68%172.72%191.08%199.88%456.02%201.20%204.23%113.93%141.84%237.13%270.46%333.09%532.34%553.73%352%334.42%410.26%240.66%336.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.54%36.67%34.36%33.35%17.98%33.20%32.87%46.74%41.35%29.66%26.99%23.09%15.81%15.30%22.12%23.02%19.60%29.35%22.91%
6/ Thanh toán hiện hành241.45%195.45%164.22%160.49%147.70%204.24%118.27%179.17%182.23%139.39%155.62%152.16%104.04%103.64%109.35%90.55%80.83%80.26%99.42%
7/ Thanh toán nhanh79.33%52.80%45.30%52.12%47.48%127.90%103.41%162.26%154.39%110.10%114.45%88.21%61.31%49.74%59.52%65.94%53.84%80.26%99.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33%10.83%6.30%18.46%15.03%48.09%16.40%30.77%28.53%21.81%16.03%15.32%13.33%6.62%10.79%11.32%13.01%7.08%11.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.89%25.80%22.42%72.35%30.55%15.34%44.91%66.32%56.27%24.36%64.14%57.70%49.18%44.77%53.24%67.91%116.50%113.82%121.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn43.37%26.50%23.05%74.43%31.62%16.40%66.41%77.06%67.42%31.16%91.65%84.56%92.82%87.16%112.10%159.90%182.91%209.59%167.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu96.21%70.36%65.25%216.96%169.85%46.21%136.63%141.87%136.09%82.13%237.62%249.91%310.98%292.69%240.65%295.01%594.47%387.74%532.22%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho48.95%30.23%21.74%70.48%36.82%41.74%486.53%793.33%440.19%124.11%308.71%188.61%211.54%155.41%226.23%549.51%514.34%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.31%1.12%9.77%15.18%7.21%22.44%0.65%25.05%20.21%14.64%2.71%3.72%0.64%-0.25%11.37%8.59%3.04%2.69%1.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.64%0.29%2.19%10.99%2.20%3.44%0.29%16.61%11.37%3.57%1.74%2.14%0.31%%6.06%5.83%3.55%3.06%2.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.07%0.78%6.38%32.94%12.25%10.37%0.89%35.54%27.50%12.03%6.45%9.29%1.98%%27.37%25.35%18.10%10.41%8.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%1%14%24%9%24%1%26%20%17%3%4%1%%12%9%3%3%2%
Tăng trưởng doanh thu50.19%9.12%-68.46%140.61%300.41%-58.91%-12.18%51.81%199.95%-62.49%3.33%-12.15%7.21%-23.77%5.51%28.55%83.59%19.06%%
Tăng trưởng Lợi nhuận749.30%-87.55%-79.70%406.66%28.68%1,315.34%-97.72%88.22%313.94%102.40%-24.56%412.36%-374.03%-101.67%39.69%262.76%108.14%93.21%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-17.54%-8.53%0.25%-17.44%146.92%19.67%63.49%16.97%8.28%-4.85%-11.76%-31.60%-3%-1.40%36.14%111.16%104.14%16.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.83%1.19%4.87%88.36%8.95%21.47%-8.80%45.62%81.02%8.53%8.67%9.32%0.90%-37.32%29.35%159.04%19.75%63.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.50%-5.19%1.79%1.59%101.11%20.26%29.69%28.82%29.85%-1.24%-7.04%-25.13%-2.40%-9.35%34.58%120.54%79.37%27.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |