CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

15.40
-0.40
(-2.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
15.50
15.50
14.80
12,200
22.8K
0.4K
51.3x
0.9x
1% # 2%
1.8
729 Bi
41 Mi
76,573
35.5 - 17.1
1,462 Bi
854 Bi
171.1%
36.88%
126 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 1,800 15.20 300
15.00 8,300 15.30 800
14.90 1,800 15.40 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 15.50 -0.30 200 200
09:27 14.80 -1 1,000 1,200
09:37 14.80 -1 10,000 11,200
09:55 15.40 -0.40 100 11,300
10:10 15.40 -0.40 100 11,400
10:18 15.40 -0.40 100 11,500
13:44 15.40 -0.40 100 11,600
13:54 15.40 -0.40 200 11,800
13:58 15.40 -0.40 100 11,900
14:10 15.30 -0.50 200 12,100
14:25 15.40 -0.40 100 12,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 336.61 (0.33) 0% 17.50 (0.12) 1%
2018 607 (0.50) 0% 175 (0.12) 0%
2019 986.60 (0.44) 0% 85.99 (0.00) 0%
2020 789.87 (0.18) 0% 0 (0.07) 0%
2021 577.19 (0.72) 0% 0.01 (0.06) 607%
2022 2,148.15 (1.73) 0% 0 (0.36) 0%
2023 1,024.54 (0.09) 0% 152.46 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,146215,418249,817100,491894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83830,61211,99319,754116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,479
Lợi nhuận sau thuế 42,07624,3859,42615,31591,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,85716,7045,78010,09656,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,014
Tổng tài sản2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,136,2512,309,4972,435,8982,393,0792,355,6531,171,303973,977750,977582,987448,961
Tổng nợ1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,206,1341,462,6491,599,0381,595,0591,931,989782,428653,836399,933341,922315,790
Vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625930,117846,848836,859798,019423,664388,876320,141351,044241,065133,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |