CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

8.90
-0.20
(-2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
8.60
37,400
22.8K
0.4K
51.3x
0.9x
1% # 2%
1.8
729 Bi
45 Mi
76,573
35.5 - 17.1
1,462 Bi
854 Bi
171.1%
36.88%
126 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 5,800 8.90 5,000
8.50 4,700 9.00 2,400
8.40 3,000 9.10 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 9.10 0 1,700 1,700
09:14 8.90 -0.20 700 2,400
09:20 8.90 -0.20 1,000 3,400
09:27 8.90 -0.20 1,100 4,500
09:36 9.10 0 100 4,600
09:52 9.10 0 900 5,500
09:54 9.10 0 200 5,700
10:18 9 -0.10 100 5,800
10:19 9 -0.10 100 5,900
10:50 8.90 -0.20 1,000 6,900
10:52 8.90 -0.20 2,000 8,900
10:57 8.90 -0.20 100 9,000
10:58 8.90 -0.20 200 9,200
10:59 8.90 -0.20 400 9,600
11:10 8.90 -0.20 100 9,700
13:10 8.90 -0.20 100 9,800
13:19 8.70 -0.40 5,800 15,600
13:33 8.70 -0.40 7,200 22,800
13:35 8.70 -0.40 4,700 27,500
13:37 8.70 -0.40 200 27,700
13:38 8.70 -0.40 2,800 30,500
13:45 8.60 -0.50 4,000 34,500
13:48 8.70 -0.40 200 34,700
13:49 8.70 -0.40 900 35,600
13:50 8.70 -0.40 500 36,100
13:51 8.70 -0.40 100 36,200
13:52 8.70 -0.40 400 36,600
13:53 8.70 -0.40 200 36,800
14:10 8.90 -0.20 100 36,900
14:16 8.60 -0.50 300 37,200
14:18 8.60 -0.50 100 37,300
14:27 8.90 -0.20 100 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 336.61 (0.33) 0% 17.50 (0.12) 1%
2018 607 (0.50) 0% 175 (0.12) 0%
2019 986.60 (0.44) 0% 85.99 (0.00) 0%
2020 789.87 (0.18) 0% 0 (0.07) 0%
2021 577.19 (0.72) 0% 0.01 (0.06) 607%
2022 2,148.15 (1.73) 0% 0 (0.36) 0%
2023 1,024.54 (0.09) 0% 152.46 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,146215,418249,817100,491894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83830,61211,99319,754116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,479
Lợi nhuận sau thuế 42,07624,3859,42615,31591,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,85716,7045,78010,09656,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,014
Tổng tài sản2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,136,2512,309,4972,435,8982,393,0792,355,6531,171,303973,977750,977582,987448,961
Tổng nợ1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,206,1341,462,6491,599,0381,595,0591,931,989782,428653,836399,933341,922315,790
Vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625930,117846,848836,859798,019423,664388,876320,141351,044241,065133,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |