CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

9
-0.20
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.30
9.30
8.70
17,200
20.3K
1.0K
8.7x
0.4x
2% # 5%
1.2
398 Bi
45 Mi
21,462
18.6 - 8.4
1,278 Bi
917 Bi
139.4%
41.78%
225 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 800 8.90 200
8.70 3,300 9.00 4,500
8.60 1,200 9.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.30 -0.10 100 100
13:10 8.80 -0.60 3,700 3,800
13:41 8.80 -0.60 100 3,900
14:10 8.80 -0.60 4,700 8,600
14:11 8.80 -0.60 500 9,100
14:12 8.80 -0.60 400 9,500
14:13 8.80 -0.60 500 10,000
14:15 8.80 -0.60 100 10,100
14:19 8.80 -0.60 500 10,600
14:28 8.80 -0.60 100 10,700
14:29 8.70 -0.70 3,200 13,900
14:30 9 -0.40 3,300 17,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV329,146215,418249,817100,491894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83830,61211,99319,754116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,479
Lợi nhuận sau thuế 42,07624,3859,42615,31591,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,85716,7045,78010,09656,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,014
Tổng tài sản2,136,2512,159,5652,238,6132,245,9042,136,2512,309,4972,435,8982,393,0792,355,6531,171,303973,977750,977582,987448,961
Tổng nợ1,206,1341,277,6291,374,5311,383,2791,206,1341,462,6491,599,0381,595,0591,931,989782,428653,836399,933341,922315,790
Vốn chủ sở hữu930,117881,936864,082862,625930,117846,848836,859798,019423,664388,876320,141351,044241,065133,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc