CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.10
-0.15
(-1.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,2393,660,1623,188,9123,166,2823,078,4642,938,8892,701,0502,503,8402,151,1141,957,416
2. Các khoản giảm trừ doanh thu363,928289,373262,654239,150124,405107,43598,070107,332127,63337,47323,99510,68732,49334,64915,0521,3977,5312,2438,442
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,086,2374,712,1765,234,9075,320,6324,839,5084,692,0344,265,1923,891,9843,517,4183,286,7663,636,1673,178,2253,133,7893,043,8152,923,8372,699,6532,496,3092,148,8711,948,973
4. Giá vốn hàng bán3,560,1814,087,1994,677,7414,731,0764,289,4213,957,6513,688,4873,468,8343,084,3272,606,2802,829,7782,351,9742,296,3872,336,6992,661,2102,328,2051,865,4141,899,6611,665,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)526,056624,977557,166589,556550,087734,383576,706423,150433,090680,486806,389826,251837,402707,116262,627371,448630,895249,209283,050
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,81383,99451,48344,66023,37614,14714,7128,53016,65413,90611,96516,28945,2996,53117,33118,58052,6095,2886,768
7. Chi phí tài chính86,560128,567159,765187,091123,613150,122144,981161,659108,51086,561118,15275,253101,915110,476106,19341,94074,931128,71645,200
-Trong đó: Chi phí lãi vay50,87195,833152,674114,735109,279124,788126,475124,60293,83860,04067,22955,82240,63677,36475,92037,63045,691-43,251
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng194,163213,763200,105173,746208,434236,081224,272127,176149,075150,190151,557133,21097,142108,89073,40192,125184,59990,342106,091
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp219,864295,652186,394165,987173,311257,430162,475131,127134,690123,155195,904219,477210,431160,81359,58680,67896,09130,78161,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,28370,99062,385107,39268,104104,89659,69011,71757,469334,486352,741414,600473,213333,46740,779175,284327,8834,65977,369
12. Thu nhập khác14,89618,2728,81314,0368,4399,1039,7095,21412,3428,40119,17212,79214,82920,53611,67011,5235,7785,7883,171
13. Chi phí khác24,95816099419,70521,3514573,8374201,06011,4384251,8367,23016,5708491,488148247389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,06218,1127,818-5,669-12,9128,6465,8724,79311,282-3,03718,74710,9567,5993,96710,82010,0355,6305,5422,782
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449371,489425,556480,812337,43451,599185,319333,51210,20080,151
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,28712,37111,74220,03512,77322,91314,0412,55114,27570,03981,76094,818120,46683,43812,06344,42242,2931,808
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,4504,659-1,9132,503404-32-928798-525515-198-226279112577-577
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,83717,0309,82922,53813,17722,88113,1123,35013,75070,55481,56294,592120,74583,55012,06344,42242,8701,231
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895289,927330,964360,066253,88439,536140,897290,6438,96980,151
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895289,927330,964360,066253,88439,536140,897290,6438,96980,151

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,031,4932,907,8462,862,5543,012,4242,803,4302,255,6572,172,1782,061,3432,230,0711,666,0921,541,6921,608,4891,466,0421,314,0391,060,332829,556771,414724,515724,255493,437
I. Tiền và các khoản tương đương tiền496,713473,343289,67528,14978,941152,93462,58177,42433,44930,960123,75140,41435,29530,41642,50463,23946,04793,164110,69399,514
1. Tiền496,713473,343289,67528,14978,941152,93462,58177,42433,44930,96063,75140,41435,29530,41642,50463,23946,04793,164110,69399,514
2. Các khoản tương đương tiền60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn298,17418,92011,3501,90030,00050,00011,66938,480
1. Chứng khoán kinh doanh18,92011,3501,90030,00050,00037,04441,160
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-25,375-2,681
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn298,174
III. Các khoản phải thu ngắn hạn688,610775,736889,032778,955880,060686,989810,601769,591804,744629,612539,406457,691399,449420,782285,464280,042176,526104,686127,80377,088
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng468,263758,234840,291621,304708,579606,830677,153598,403670,928560,231467,974431,452315,694340,953256,444248,361153,554101,693118,79174,940
2. Trả trước cho người bán232,81577,17140,204136,339169,52767,396115,055161,335101,63745,65148,32120,52889,36885,77823,21725,20922,1372,9946,943469
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác16,44328,09235,07848,82331,28954,07128,15418,14240,46730,89937,26019,6376,3376,09012,23712,6987,4783,3487,6524,631
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,911-87,760-26,541-27,510-29,335-41,307-9,761-8,288-8,288-7,169-14,149-13,926-11,951-12,039-6,434-6,226-6,642-3,350-5,583-2,952
IV. Tổng hàng tồn kho1,366,3821,220,5001,313,3271,879,2131,648,3871,336,0771,224,1381,122,6201,328,301982,372875,7091,073,706894,932836,647707,032451,968491,042491,055429,419312,653
1. Hàng tồn kho1,366,3821,220,5001,313,3271,879,2131,648,3871,336,0771,224,1381,122,6201,328,301982,372875,7091,073,706894,932836,647708,876453,812500,427491,055429,419312,653
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,844-1,844-9,386
V. Tài sản ngắn hạn khác181,614438,267370,521326,108196,04279,65674,85891,70763,57723,1482,82617,758125,01524,29525,3314,3087,79923,94217,8614,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,7542,1692,3214,1272,7671,98518,6633,6453,6841,5081,2836,6292,5322,6332,4433,69790036
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ158,102421,977357,088312,829191,27276,95955,82587,73359,89221,4161,25715,795117,59919,71419,9281,20660
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,75814,12011,1119,1532,0037123703292242861,550129219,56411,6071,119
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4147872,0502,4791,8652,8963,4786,2183,002
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn792,796907,4101,021,7471,191,8131,349,8821,557,5921,643,8441,807,9811,790,3491,709,3611,603,3931,822,1081,454,755533,012466,821351,731390,943426,694258,509252,880
I. Các khoản phải thu dài hạn369889889,0198,99210,74712,34811,8346,7102,4032,643
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác369889889,0198,99210,74712,34811,8346,7102,4032,643
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định742,583823,790946,6971,097,4701,280,5261,470,7091,576,5841,716,3901,617,5531,507,2421,492,1131,727,716318,588357,347400,477283,050323,866329,382226,598230,867
1. Tài sản cố định hữu hình663,607715,978833,265902,3391,069,0511,220,2891,332,3011,459,8701,440,5831,389,0851,383,2911,478,037146,849181,830239,402266,207292,526293,668199,907195,523
2. Tài sản cố định thuê tài chính26,23829,665108,970122,918159,469150,936160,77681,23420,1898,62011,52413,50116,5745,0946,20919,71722,69926,64735,195
3. Tài sản cố định vô hình78,97681,57583,76686,16188,55690,95193,34695,74495,73697,969100,202238,155158,237158,944155,98110,63311,62313,01545149
III. Bất động sản đầu tư8,08934296579874
- Nguyên giá8,0892,8922,8922,8922,892
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,857-2,596-2,313-2,018
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,08842,31616,95621,3907,9734,62118,09621,617120,975172,61487,91667,0011,121,785124,81518,10710,98314,44420,4547,6824,487
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,08842,31616,95621,3907,9734,62118,09621,617120,975172,61487,916
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,6916,9906,2506,2506,2506,2506,2506,9026,9026,9029,6509,65013,15747,78345,96655,78247,55963,45913,7917,741
1. Đầu tư vào công ty con3,600
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,6509,6509,6509,6509,6509,6509,6509,6509,6509,6509,6509,65013,15720,89820,89818,3037,7417,7417,7417,741
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn53,30953,30953,54555,71855,7182,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-960-2,660-3,400-3,400-3,400-3,400-3,400-2,749-2,749-2,749-26,424-28,242-16,066-15,900
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,39733,32650,85457,68346,14165,26430,56651,23938,21020,20111,0709,6521,2253,0672,2711,9175,04113,1039,8598,912
1. Chi phí trả trước dài hạn15,39733,32650,85457,68346,14165,05930,39351,23938,16820,20111,0388,8677552,4502,0391,6851,4348,9794,3592,437
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2051724233577
3. Tài sản dài hạn khác7854706172332333,6073,5485,5006,475
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,4533,145,0853,430,5982,920,7971,847,0511,527,1531,181,2871,162,3571,151,209982,764746,317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,6191,796,7872,065,9721,702,336880,293907,951505,809607,456881,704718,615559,632
I. Nợ ngắn hạn2,388,3782,384,6972,458,3532,751,2632,663,6502,179,9012,157,6522,120,5922,149,1801,296,476965,1851,117,886844,428675,170755,188455,724512,738725,948590,932456,607
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,796,2361,868,0291,900,0332,142,5862,056,4741,674,5481,699,0911,659,9561,621,157885,503601,569618,521444,288381,135597,029288,705386,276600,441487,189380,190
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn263,485265,024341,130336,493283,674239,044261,014327,730322,631167,832115,924142,833196,02093,50361,24053,28336,62781,53436,87822,383
4. Người mua trả tiền trước36,31814,84318,60757,17199,73723,14220,90915,5107,5316,9795,1082,5532,5442,2652,9662,4895,9416,4706,4851,247
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,2054,3556,2766,9919,21911,2712,81313,48524,25033,67625,06239,80824,31416,56918,95117,9953,0125,7583,298
6. Phải trả người lao động129,28395,39183,52771,40488,95382,61460,19739,85249,78072,920104,950111,23091,84280,05331,29944,46645,35520,66838,91229,134
7. Chi phí phải trả ngắn hạn141,290120,57483,46073,25569,727101,39260,56622,46568,49856,36847,13353,24540,11957,62117,86113,7608,9022,0867,48314,843
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác10,7379,03418,33954,54550,51847,89844,47045,96546,99944,64220,788133,6319,37325,7597,32516,36310,5318,7755,246
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,459
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,0309,5978,9039,5347,5772,0441366,30219,09937,98336,03730,81020,43410,52120,90017,7061,1112,9621,770266
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn65,91370,371101,748151,540232,360357,902417,426551,971642,186745,143831,602948,086857,908205,123152,76350,08594,718155,756127,683103,026
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11,92216,20914,20912,35711,35712,57313,57310,80012,20014,50014,00011,5503,8963,6681,9822,0104,7104,9101,420160
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn53,99148,71286,749136,480220,804345,329403,853540,415629,986730,160764,517881,296813,621201,342150,58845,96787,900148,738124,496102,866
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,4507902,7032007564821653921121,767
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1942,1082,1082,108
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ53,08555,07540,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,8341,348,2971,364,6261,218,461966,758619,202675,478554,902269,505264,149186,685
I. Vốn chủ sở hữu1,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,8341,348,2971,364,6261,218,461966,758619,202675,478554,902269,505264,149186,685
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,036,2651,036,2651,036,2651,036,2651,036,2651,036,2651,036,2651,036,2651,036,2651,036,265740,205672,932672,932585,177422,498422,498250,000200,000150,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần20,85020,85020,833
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12-12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái7231,400442-2
8. Quỹ đầu tư phát triển233,595211,974193,862178,025169,621142,423137,178135,862130,362104,273298,858159,15787,14474,45072,48665,44212,11111,7219,236
9. Quỹ dự phòng tài chính56,96038,95726,26224,29917,2544,9094,5191,634
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối100,150111,96294,08687,15751,42896,77167,51424,64662,439193,309309,246475,589418,718280,88098,530169,854287,88332,41582,43045,851
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,4533,145,0853,430,5982,920,7971,847,0511,527,1531,181,2871,162,3571,151,209982,764746,317
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |