CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.60
-0.20
(-1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.80
12.60
79,200
13.2K
0.7K
17.6x
1.0x
2% # 6%
1.6
1,352 Bi
104 Mi
747,744
18.3 - 10
2,453 Bi
1,364 Bi
179.8%
35.74%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 14,500 12.75 1,000
12.55 3,000 12.80 22,900
12.50 9,600 12.85 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.40 (0.00) 22.7%
PHR 60.40 (1.40) 20.1%
DPR 39.50 (0.25) 10.4%
RTB 29.50 (-0.50) 8.3%
BRR 19.50 (-0.10) 8.2%
DRC 15.15 (0.05) 7.8%
TRC 74.60 (0.20) 6.5%
CSM 12.60 (-0.20) 4.2%
HRC 34.70 (2.20) 3.6%
DRI 12.40 (-0.10) 2.8%
SRC 48.60 (0.00) 2.3%
TNC 31.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.80 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.80 0 200 200
09:31 12.70 -0.10 200 400
09:32 12.65 -0.15 1,400 1,800
09:50 12.75 -0.05 1,000 2,800
10:23 12.75 -0.05 500 3,300
10:24 12.70 -0.10 9,700 13,000
10:25 12.70 -0.10 500 13,500
10:28 12.80 0 1,000 14,500
10:35 12.80 0 100 14,600
10:38 12.80 0 800 15,400
10:41 12.80 0 200 15,600
10:47 12.75 -0.05 300 15,900
11:30 12.70 -0.10 100 16,000
13:10 12.70 -0.10 300 16,300
13:15 12.80 0 500 16,800
13:21 12.70 -0.10 1,100 17,900
13:30 12.80 0 100 18,000
13:45 12.80 0 300 18,300
13:57 12.75 -0.05 400 18,700
14:10 12.75 -0.05 8,200 26,900
14:11 12.75 -0.05 100 27,000
14:12 12.70 -0.10 500 27,500
14:13 12.75 -0.05 400 27,900
14:14 12.65 -0.15 2,600 30,500
14:17 12.75 -0.05 100 30,600
14:19 12.70 -0.10 3,000 33,600
14:20 12.70 -0.10 1,900 35,500
14:21 12.70 -0.10 100 35,600
14:22 12.75 -0.05 20,400 56,000
14:23 12.75 -0.05 200 56,200
14:26 12.75 -0.05 2,300 58,500
14:28 12.70 -0.10 2,100 60,600
14:29 12.65 -0.15 4,000 64,600
14:45 12.60 -0.20 14,600 79,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.65) 0% 340 (0.06) 0%
2018 3,779.31 (4.00) 0% 105.26 (0.01) 0%
2019 4,566.98 (4.36) 0% 80 (0.05) 0%
2020 4,991.50 (4.80) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,504.57 (4.96) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,954.10 (5.56) 0% 0 (0.08) 0%
2023 5,617.76 (2.72) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,260,8081,189,1991,333,0061,218,5365,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,2393,660,162
Tổng lợi nhuận trước thuế17,55721,53826,40323,60389,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449371,489
Lợi nhuận sau thuế 12,80722,71121,12319,67376,31360,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895289,927
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,80722,71121,12319,67376,31360,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895289,927
Tổng tài sản3,817,6523,995,9343,890,5673,770,0133,817,6523,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,4533,145,085
Tổng nợ2,453,2232,644,3112,561,6552,426,1392,453,2232,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,6191,796,787
Vốn chủ sở hữu1,364,4301,351,6231,328,9131,343,8731,364,4301,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,8341,348,297


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |