CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.70
0.05
(0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.65
12.65
12.70
12.55
80,400
13.2K
0.7K
17.6x
1.0x
2% # 6%
1.6
1,352 Bi
104 Mi
747,744
18.3 - 10
2,453 Bi
1,364 Bi
179.8%
35.74%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 100 12.75 7,500
12.65 1,000 12.80 3,400
12.60 1,000 12.85 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.80 (-0.30) 22.7%
PHR 62.00 (-0.70) 20.1%
DPR 40.30 (0.00) 10.4%
RTB 28.20 (-0.30) 8.3%
BRR 19.00 (0.00) 8.2%
DRC 15.00 (0.15) 7.8%
TRC 78.30 (0.40) 6.5%
CSM 12.70 (0.05) 4.2%
HRC 30.00 (1.55) 3.6%
DRI 12.50 (0.40) 2.8%
SRC 48.60 (-0.60) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 18.20 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.65 0.05 1,300 1,300
09:19 12.70 0.10 100 1,400
09:20 12.70 0.10 1,900 3,300
09:21 12.70 0.10 100 3,400
09:22 12.70 0.10 300 3,700
09:30 12.65 0.05 3,000 6,700
09:31 12.65 0.05 1,800 8,500
09:35 12.65 0.05 400 8,900
09:36 12.65 0.05 100 9,000
09:41 12.65 0.05 1,400 10,400
09:48 12.65 0.05 600 11,000
09:53 12.55 -0.05 2,500 13,500
09:54 12.55 -0.05 200 13,700
09:56 12.55 -0.05 100 13,800
09:58 12.55 -0.05 200 14,000
10:10 12.65 0.05 400 14,400
10:32 12.65 0.05 500 14,900
10:42 12.60 0 2,000 16,900
10:43 12.65 0.05 100 17,000
10:59 12.60 0 2,000 19,000
11:10 12.65 0.05 400 19,400
11:15 12.60 0 200 19,600
11:17 12.65 0.05 2,300 21,900
11:18 12.65 0.05 400 22,300
11:20 12.65 0.05 3,500 25,800
11:23 12.65 0.05 700 26,500
13:10 12.60 0 10,000 36,500
13:11 12.65 0.05 100 36,600
13:12 12.60 0 2,500 39,100
13:14 12.60 0 500 39,600
13:15 12.55 -0.05 1,000 40,600
13:16 12.55 -0.05 1,600 42,200
13:19 12.65 0.05 5,600 47,800
13:21 12.55 -0.05 1,000 48,800
13:30 12.55 -0.05 2,300 51,100
13:31 12.65 0.05 100 51,200
13:34 12.65 0.05 1,000 52,200
13:38 12.60 0 200 52,400
13:40 12.55 -0.05 1,000 53,400
13:44 12.60 0 100 53,500
13:46 12.60 0 100 53,600
13:48 12.60 0 400 54,000
13:57 12.60 0 1,100 55,100
13:59 12.60 0 1,100 56,200
14:10 12.55 -0.05 5,500 61,700
14:15 12.60 0 100 61,800
14:18 12.60 0 6,100 67,900
14:21 12.60 0 100 68,000
14:23 12.60 0 1,000 69,000
14:24 12.60 0 700 69,700
14:25 12.65 0.05 1,600 71,300
14:26 12.65 0.05 3,000 74,300
14:28 12.70 0.10 100 74,400
14:45 12.70 0.10 6,000 80,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.65) 0% 340 (0.06) 0%
2018 3,779.31 (4.00) 0% 105.26 (0.01) 0%
2019 4,566.98 (4.36) 0% 80 (0.05) 0%
2020 4,991.50 (4.80) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,504.57 (4.96) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,954.10 (5.56) 0% 0 (0.08) 0%
2023 5,617.76 (2.72) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,260,8081,189,1991,333,0061,218,5365,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,2393,660,162
Tổng lợi nhuận trước thuế17,55721,53826,40323,60389,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449371,489
Lợi nhuận sau thuế 12,80722,71121,12319,67376,31360,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895289,927
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,80722,71121,12319,67376,31360,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895289,927
Tổng tài sản3,817,6523,995,9343,890,5673,770,0133,817,6523,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,4533,145,085
Tổng nợ2,453,2232,644,3112,561,6552,426,1392,453,2232,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,6191,796,787
Vốn chủ sở hữu1,364,4301,351,6231,328,9131,343,8731,364,4301,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,8341,348,297


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |