CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

14.60
-0.30
(-2.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
14.90
14.90
14.40
579,600
13.2K
0.7K
17.6x
1.0x
2% # 6%
1.6
1,352 Bi
104 Mi
747,744
18.3 - 10
2,453 Bi
1,364 Bi
179.8%
35.74%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.60 6,300 14.65 500
14.55 23,400 14.70 2,400
14.50 31,000 14.75 24,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,700 27,566

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.80 (0.00) 22.7%
PHR 57.20 (1.10) 20.1%
DPR 35.95 (0.85) 10.4%
RTB 23.90 (0.00) 8.3%
BRR 19.60 (0.10) 8.2%
DRC 10.40 (0.20) 7.8%
TRC 77.20 (0.40) 6.5%
CSM 14.60 (-0.30) 4.2%
HRC 35.90 (0.90) 3.6%
DRI 13.00 (0.20) 2.8%
SRC 39.90 (0.00) 2.3%
TNC 29.65 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.90 0 6,500 6,500
09:20 14.90 0 400 6,900
09:21 14.90 0 1,200 8,100
09:26 14.90 0 6,500 14,600
09:30 14.90 0 3,100 17,700
09:32 14.90 0 100 17,800
09:33 14.90 0 400 18,200
09:35 14.90 0 1,500 19,700
09:43 14.85 -0.05 5,300 25,000
09:44 14.85 -0.05 800 25,800
09:49 14.85 -0.05 1,000 26,800
09:51 14.85 -0.05 3,000 29,800
09:53 14.85 -0.05 100 29,900
09:54 14.85 -0.05 1,200 31,100
09:55 14.85 -0.05 4,400 35,500
10:10 14.65 -0.25 7,400 42,900
10:11 14.85 -0.05 100 43,000
10:29 14.85 -0.05 300 43,300
10:39 14.85 -0.05 300 43,600
10:45 14.85 -0.05 100 43,700
10:49 14.85 -0.05 2,200 45,900
10:55 14.65 -0.25 500 46,400
10:56 14.85 -0.05 600 47,000
11:10 14.80 -0.10 3,000 50,000
11:16 14.80 -0.10 200 50,200
11:27 14.70 -0.20 1,100 51,300
11:29 14.80 -0.10 100 51,400
11:33 14.70 -0.20 2,000 53,400
13:10 14.80 -0.10 58,400 111,800
13:12 14.75 -0.15 900 112,700
13:13 14.60 -0.30 1,600 114,300
13:14 14.75 -0.15 500 114,800
13:15 14.75 -0.15 1,000 115,800
13:16 14.70 -0.20 600 116,400
13:23 14.70 -0.20 200 116,600
13:28 14.70 -0.20 600 117,200
13:30 14.60 -0.30 300 117,500
13:31 14.60 -0.30 300 117,800
13:32 14.55 -0.35 17,800 135,600
13:33 14.55 -0.35 24,500 160,100
13:34 14.55 -0.35 33,700 193,800
13:35 14.70 -0.20 27,100 220,900
13:36 14.55 -0.35 3,700 224,600
13:37 14.55 -0.35 6,400 231,000
13:38 14.55 -0.35 7,600 238,600
13:39 14.50 -0.40 53,300 291,900
13:41 14.50 -0.40 100 292,000
13:42 14.55 -0.35 9,500 301,500
13:43 14.55 -0.35 100 301,600
13:44 14.50 -0.40 12,200 313,800
13:45 14.50 -0.40 10,000 323,800
13:47 14.50 -0.40 98,000 421,800
13:48 14.50 -0.40 1,700 423,500
13:49 14.50 -0.40 600 424,100
13:51 14.50 -0.40 61,700 485,800
13:52 14.50 -0.40 9,400 495,200
13:53 14.50 -0.40 21,000 516,200
13:54 14.55 -0.35 200 516,400
13:55 14.55 -0.35 1,100 517,500
13:57 14.55 -0.35 600 518,100
13:59 14.55 -0.35 1,000 519,100
14:10 14.65 -0.25 3,100 522,200
14:11 14.50 -0.40 10,000 532,200
14:12 14.65 -0.25 300 532,500
14:13 14.60 -0.30 800 533,300
14:17 14.65 -0.25 5,800 539,100
14:24 14.65 -0.25 100 539,200
14:25 14.70 -0.20 5,000 544,200
14:32 14.70 -0.20 1,700 545,900
14:33 14.70 -0.20 1,000 546,900
14:49 14.60 -0.30 32,700 579,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.65) 0% 340 (0.06) 0%
2018 3,779.31 (4.00) 0% 105.26 (0.01) 0%
2019 4,566.98 (4.36) 0% 80 (0.05) 0%
2020 4,991.50 (4.80) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,504.57 (4.96) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,954.10 (5.56) 0% 0 (0.08) 0%
2023 5,617.76 (2.72) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9914,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,239
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,72830,03526,43717,47761,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449
Lợi nhuận sau thuế -13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Tổng tài sản3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,453
Tổng nợ2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,619
Vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |