CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.10
-0.15
(-1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.25
12.20
12.20
11.95
201,900
13.2K
0.7K
17.6x
1.0x
2% # 6%
1.6
1,352 Bi
104 Mi
747,744
18.3 - 10
2,453 Bi
1,364 Bi
179.8%
35.74%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.05 1,800 12.10 2,100
12.00 18,600 12.15 7,200
11.95 6,400 12.20 12,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.20 -0.05 32,300 32,300
09:27 12.10 -0.15 200 32,500
09:35 12.10 -0.15 100 32,600
09:40 12.10 -0.15 300 32,900
09:44 12 -0.25 3,500 36,400
09:45 12.20 -0.05 200 36,600
09:47 12.20 -0.05 500 37,100
10:10 12.15 -0.10 1,700 38,800
10:11 12.15 -0.10 9,000 47,800
10:15 12.15 -0.10 100 47,900
10:17 12.15 -0.10 300 48,200
10:23 12.10 -0.15 2,000 50,200
10:24 12.10 -0.15 600 50,800
10:28 12.10 -0.15 3,000 53,800
10:30 12.10 -0.15 400 54,200
10:33 12.10 -0.15 400 54,600
10:34 12.05 -0.20 6,000 60,600
10:42 12.10 -0.15 100 60,700
10:48 12.10 -0.15 100 60,800
10:49 12.10 -0.15 100 60,900
10:54 12.05 -0.20 2,900 63,800
10:58 12.15 -0.10 200 64,000
11:10 12.20 -0.05 1,800 65,800
11:11 12.15 -0.10 200 66,000
11:22 12.15 -0.10 600 66,600
11:23 12.15 -0.10 1,500 68,100
11:24 12.10 -0.15 900 69,000
11:26 12.20 -0.05 100 69,100
13:10 12.10 -0.15 3,900 73,000
13:14 12 -0.25 54,800 127,800
13:16 12 -0.25 2,000 129,800
13:19 12 -0.25 300 130,100
13:26 12 -0.25 26,200 156,300
13:27 12 -0.25 1,400 157,700
13:30 12.15 -0.10 200 157,900
13:34 12 -0.25 400 158,300
13:44 12 -0.25 100 158,400
13:45 12 -0.25 600 159,000
13:46 12 -0.25 4,200 163,200
13:47 12 -0.25 400 163,600
13:49 12 -0.25 900 164,500
13:51 12 -0.25 500 165,000
13:52 11.95 -0.30 5,000 170,000
13:53 12 -0.25 10,800 180,800
13:54 12 -0.25 200 181,000
13:59 12 -0.25 2,000 183,000
14:10 12.15 -0.10 100 183,100
14:18 12.15 -0.10 100 183,200
14:23 12.05 -0.20 1,200 184,400
14:24 12.05 -0.20 6,800 191,200
14:26 12 -0.25 1,000 192,200
14:29 12 -0.25 3,500 195,700
14:45 12.10 -0.15 6,200 201,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.65) 0% 340 (0.06) 0%
2018 3,779.31 (4.00) 0% 105.26 (0.01) 0%
2019 4,566.98 (4.36) 0% 80 (0.05) 0%
2020 4,991.50 (4.80) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,504.57 (4.96) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,954.10 (5.56) 0% 0 (0.08) 0%
2023 5,617.76 (2.72) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9914,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,239
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,72830,03526,43717,47761,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449
Lợi nhuận sau thuế -13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Tổng tài sản3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,453
Tổng nợ2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,619
Vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |