CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.25
-0.05
(-0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.15
12.35
12.10
194,900
13.2K
0.7K
17.6x
1.0x
2% # 6%
1.6
1,352 Bi
104 Mi
747,744
18.3 - 10
2,453 Bi
1,364 Bi
179.8%
35.74%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.25 23,200 12.30 6,100
12.15 21,300 12.35 16,500
12.10 26,300 12.40 18,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,400 6,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.20 (0.10) 22.7%
PHR 61.40 (0.20) 20.1%
DPR 41.20 (0.55) 10.4%
RTB 28.90 (0.10) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.00 (0.80) 6.5%
CSM 12.25 (-0.05) 4.2%
HRC 39.20 (-2.80) 3.6%
DRI 14.00 (-0.10) 2.8%
SRC 52.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 17.20 (0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.35 0.05 400 400
09:45 12.35 0.05 6,100 6,500
09:51 12.30 0 5,000 11,500
10:10 12.30 0 300 11,800
10:32 12.30 0 20,100 31,900
10:33 12.10 -0.20 29,400 61,300
10:34 12.30 0 31,100 92,400
10:35 12.30 0 10,600 103,000
11:14 12.25 -0.05 400 103,400
13:50 12.25 -0.05 700 104,100
13:55 12.25 -0.05 300 104,400
13:58 12.25 -0.05 800 105,200
13:59 12.25 -0.05 22,300 127,500
14:10 12.25 -0.05 5,200 132,700
14:17 12.15 -0.15 15,700 148,400
14:18 12.25 -0.05 3,000 151,400
14:25 12.25 -0.05 5,100 156,500
14:45 12.25 -0.05 38,400 194,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.65) 0% 340 (0.06) 0%
2018 3,779.31 (4.00) 0% 105.26 (0.01) 0%
2019 4,566.98 (4.36) 0% 80 (0.05) 0%
2020 4,991.50 (4.80) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,504.57 (4.96) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,954.10 (5.56) 0% 0 (0.08) 0%
2023 5,617.76 (2.72) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9914,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,239
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,72830,03526,43717,47761,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449
Lợi nhuận sau thuế -13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Tổng tài sản3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,453
Tổng nợ2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,619
Vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |