CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

12.10
-0.15
(-1.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9911,260,8084,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,239
Giá vốn hàng bán807,707897,179954,646900,6491,055,1473,560,1814,087,1994,677,7414,731,0764,289,4213,957,6513,688,4873,468,8343,084,3272,606,280
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV123,516130,557151,353120,630137,268526,056624,977557,166589,556550,087734,383576,706423,150433,090680,486
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8930,90224,24416,04715,05171,28370,99062,385107,39268,104104,89659,69011,71757,469334,486
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,72830,03526,43717,47717,55761,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449
Lợi nhuận sau thuế -13,17026,60215,52019,43112,80748,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,17026,60215,52019,43112,80748,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Tổng tài sản ngắn hạn3,031,4933,038,9072,543,3772,433,2892,910,2423,031,4932,907,8462,862,5543,012,4242,803,4302,255,6572,172,1782,061,3432,230,0711,666,092
Tiền mặt496,713563,668331,197139,763473,343496,713473,343289,67528,14978,941152,93462,58177,42433,44930,960
Đầu tư tài chính ngắn hạn298,174298,174
Hàng tồn kho1,366,3821,135,191959,6641,092,4901,220,5001,366,3821,220,5001,313,3271,879,2131,648,3871,336,0771,224,1381,122,6201,328,301982,372
Tài sản dài hạn792,796811,549825,412864,283907,410792,796907,4101,021,7471,191,8131,349,8821,557,5921,643,8441,807,9811,790,3491,709,361
Tài sản cố định742,583725,638755,964786,374823,790742,583823,790946,6971,097,4701,280,5261,470,7091,576,5841,716,3901,617,5531,507,242
Đầu tư tài chính dài hạn8,6918,6918,6918,1446,9908,6916,9906,2506,2506,2506,2506,2506,9026,9026,902
Tổng tài sản3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,817,6523,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,453
Tổng nợ2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,453,2232,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,619
Vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,364,4301,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,834

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.47K0.70K0.58K0.76K0.41K0.87K0.51K0.13K0.53K2.52K3.92K4.92K5.35K4.34K0.94K3.33K11.63K0.36K3.21K
Giá cuối kỳ13.35K15.12K11.66K13.45K17.31K15.67K11.73K12.64K13.12K15.83K12.40K17.39K13.74K7.42K2.41K7.46K13.19K42K42K
Giá / EPS (PE)28.59 (lần)21.74 (lần)20.01 (lần)17.60 (lần)42.69 (lần)17.91 (lần)23.17 (lần)99.52 (lần)24.72 (lần)6.29 (lần)3.17 (lần)3.54 (lần)2.57 (lần)1.71 (lần)2.58 (lần)2.24 (lần)1.13 (lần)117.07 (lần)13.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)0.37 (lần)0.49 (lần)0.25 (lần)0.37 (lần)0.29 (lần)0.14 (lần)0.03 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.49 (lần)0.54 (lần)
Giá sổ sách13.22K13.13K12.78K12.56K12.13K12.31K11.98K11.55K11.86K12.87K18.22K20.28K18.11K16.52K14.66K15.99K22.20K10.78K10.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.01 (lần)1.15 (lần)0.91 (lần)1.07 (lần)1.43 (lần)1.27 (lần)0.98 (lần)1.09 (lần)1.11 (lần)1.23 (lần)0.68 (lần)0.86 (lần)0.76 (lần)0.45 (lần)0.16 (lần)0.47 (lần)0.59 (lần)3.90 (lần)3.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)74 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)59 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.27%76.22%73.70%71.65%67.50%59.15%56.92%53.27%55.47%49.36%49.02%46.89%50.19%71.14%69.43%70.22%66.37%62.94%73.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.73%23.78%26.30%28.35%32.50%40.85%43.08%46.73%44.53%50.64%50.98%53.11%49.81%28.86%30.57%29.78%33.63%37.06%26.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.18%64.35%65.91%69.04%69.73%66.55%67.48%69.07%69.43%60.48%57.13%60.22%58.28%47.66%59.45%42.82%52.26%76.59%73.12%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu179.15%180.49%193.33%223.05%230.34%198.97%207.51%223.32%227.12%153.06%133.26%151.39%139.71%91.06%146.63%74.88%109.47%327.16%272.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.82%35.65%34.09%30.96%30.27%33.45%32.52%30.93%30.57%39.52%42.87%39.78%41.72%52.34%40.55%57.18%47.74%23.41%26.88%
6/ Thanh toán hiện hành126.93%121.94%116.44%109.49%105.25%103.48%100.67%97.21%103.76%128.51%159.73%143.89%173.61%194.62%140.41%182.03%150.45%99.80%122.56%
7/ Thanh toán nhanh69.72%70.76%63.02%41.19%43.36%42.18%43.94%44.27%41.96%52.74%69%47.84%67.63%70.71%46.54%82.45%52.85%32.16%49.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.80%19.85%11.78%1.02%2.96%7.02%2.90%3.65%1.56%2.39%12.82%3.62%4.18%4.50%5.63%13.88%8.98%12.83%18.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản116.37%131.09%141.53%132.24%119.52%125.86%114.34%103.36%90.66%98.48%116.38%92.95%108.40%166.67%192.44%228.65%215.41%186.86%199.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn146.80%172%192.05%184.56%177.07%212.77%200.87%194.02%163.45%199.52%237.41%198.26%215.97%234.27%277.17%325.60%324.58%296.90%270.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu324.83%367.71%415.16%427.20%394.81%376.30%351.61%334.18%296.57%249.22%271.47%233.68%259.86%318.43%474.63%399.87%451.22%798.17%741.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho260.56%334.88%356.17%251.76%260.22%296.21%301.31%308.99%232.20%265.30%323.14%219.05%256.60%279.29%375.41%513.03%372.76%386.85%387.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.09%1.44%1.10%1.42%0.85%1.89%1.20%0.33%1.51%7.85%7.92%10.38%11.37%8.25%1.35%5.22%11.61%0.42%4.09%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.27%1.89%1.55%1.88%1.01%2.38%1.37%0.34%1.37%7.73%9.22%9.65%12.33%13.75%2.59%11.93%25%0.78%8.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.53%5.30%4.56%6.08%3.34%7.11%4.23%1.10%4.48%19.56%21.50%24.25%29.55%26.26%6.38%20.86%52.38%3.33%30.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%1%2%1%2%1%%2%10%10%14%16%11%1%6%16%%5%
Tăng trưởng doanh thu-11.02%-9.02%-1.12%12%3.43%10%9.10%9.72%9.65%-9.18%14.78%0.71%2.85%4.75%8.81%7.88%16.40%9.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-32.87%19.37%-23.75%88.47%-53.66%72.85%298.53%-76.07%-78.92%-10.01%-12.40%-8.08%41.82%542.16%-71.94%-51.52%3,140.53%-88.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.03%-4.10%-11.81%0.23%14.11%-1.45%-3.65%-4.26%36.72%13.63%-13.03%21.36%93.38%-3.05%79.50%-16.73%-31.10%22.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.72%2.72%1.75%3.51%-1.42%2.78%3.69%-2.63%-7.86%-1.07%-1.20%12%26.04%56.13%-8.33%21.73%105.90%2.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.24%-1.78%-7.61%1.23%8.92%-0.07%-1.38%-3.76%19.11%7.32%-8.32%17.45%58.13%20.95%29.28%1.63%0.97%17.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |