CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

5.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh318,163390,503468,169329,546230,894
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)318,163390,503468,169329,546230,894
4. Giá vốn hàng bán267,546341,215422,515283,452210,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,61749,28845,65446,09420,039
6. Doanh thu hoạt động tài chính4398791,355334100
7. Chi phí tài chính19,05217,92519,91813,8965,836
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,05217,92519,91813,8965,800
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,68629,97222,18129,05210,075
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,3192,2704,9103,4814,227
12. Thu nhập khác1546132,296824423
13. Chi phí khác1,4561,3841,770288213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,303-771525536210
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0161,4995,4354,0164,437
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5126,0681,224583393
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,5126,0681,224583393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)504-4,5694,2113,4334,044
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-889-631645214
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,393-3,9394,2063,3883,830

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |