CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

8.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn513,501583,330587,255568,090566,949367,781343,483295,947288,332616,717438,891419,935346,527343,102268,665212,034140,84079,76478,161
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,35875,19184,49982,28878,48945,19837,03050,41620,33872,62751,93055,49040,49742,70830,17269,94931,14313,4106,327
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1451451456502,8002,8001,3001,3001,3001,3001,3001,300650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn282,002287,237318,938273,848306,561200,809219,805175,638202,105310,892166,090133,914108,666188,755124,29572,81971,94530,48336,315
IV. Tổng hàng tồn kho179,231208,530174,133199,694163,341112,05776,32960,37457,907220,746176,536192,422151,12286,27890,62850,45820,58622,88425,372
V. Tài sản ngắn hạn khác10,91112,2269,54112,11418,5589,71810,3199,5197,3329,65241,53436,80844,94224,06122,27017,50715,86512,33710,148
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,300115,58188,50498,585102,908111,035115,40398,35156,20275,21967,78080,79190,19668,67365,90930,02213,38414,55312,716
I. Các khoản phải thu dài hạn30,70634,1828,0838,1258,13511,23913,69316,8866,7146,754
II. Tài sản cố định27,09031,98636,42545,24048,76946,64350,06542,80710,62534,62744,12849,46357,19341,88043,12023,0669,81210,02210,657
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,49121,94716,11316,53517,02412,8067,6123,53722,1951,0971,0738892,85043089871174
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0002,5003030
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,01326,46626,88327,68628,98140,34844,03335,12116,66832,74122,57827,93830,15226,36322,6716,0553,3984,5302,060
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935506,671500,725436,722411,775334,574242,056154,22494,31790,877
A. Nợ phải trả520,540581,204558,557541,327547,903354,601337,739271,802215,713543,805384,791385,778326,176306,233241,491182,190128,14473,87674,850
I. Nợ ngắn hạn514,263574,473546,440518,748527,175326,752288,190234,199195,715524,505379,828379,710316,848296,181231,504178,866127,61072,04472,294
II. Nợ dài hạn6,2776,73112,11722,57920,72827,84949,54837,60219,99819,3004,9636,0689,32710,0529,9863,3245341,8332,556
B. Nguồn vốn chủ sở hữu118,262117,706117,202125,348121,955124,215121,148122,496128,820148,130121,880114,947110,547105,54293,08359,86526,08020,44016,028
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935506,671500,725436,722411,775334,574242,056154,22494,31790,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |