CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

5.70
-0.40
(-6.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV248,696318,163390,503468,169329,546230,894
Giá vốn hàng bán205,683267,546341,215422,515283,452210,855
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,01350,61749,28845,65446,09420,039
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,6755,3192,2704,9103,4814,227
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4294,0161,4995,4354,0164,437
Lợi nhuận sau thuế 1,567504-4,5694,2113,4334,044
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5671,393-3,9394,2063,3883,830
Tổng tài sản ngắn hạn513,501583,330587,255568,090566,949513,501583,330587,255568,090566,949367,781343,483295,947288,332616,717
Tiền mặt41,35875,19184,49982,28878,48941,35875,19184,49982,28878,48945,19837,03050,41620,33872,627
Đầu tư tài chính ngắn hạn1451451451451451456502,800
Hàng tồn kho179,231208,530174,133199,694163,341179,231208,530174,133199,694163,341112,05776,32960,37457,907220,746
Tài sản dài hạn125,300115,58188,50498,585102,908125,300115,58188,50498,585102,908111,035115,40398,35156,20275,219
Tài sản cố định27,09031,98636,42545,24048,76927,09031,98636,42545,24048,76946,64350,06542,80710,62534,627
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,000
Tổng tài sản638,801698,910675,759666,675669,857638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935
Tổng nợ520,540581,204558,557541,327547,903520,540581,204558,557541,327547,903354,601337,739271,802215,713543,805
Vốn chủ sở hữu118,262117,706117,202125,348121,955118,262117,706117,202125,348121,955124,215121,148122,496128,820148,130

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.18K0.16KK0.53K0.42K0.48K
Giá cuối kỳ11.20K7.30K5.30K9.07K6.36K8.02K
Giá / EPS (PE)62.90 (lần)46.12 (lần) (lần)17.25 (lần)15.02 (lần)16.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.40 (lần)0.20 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.28 (lần)
Giá sổ sách13.44K13.38K13.32K15.67K15.24K15.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)0.55 (lần)0.40 (lần)0.58 (lần)0.42 (lần)0.52 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.39%83.46%86.90%85.21%84.64%76.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.61%16.54%13.10%14.79%15.36%23.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.49%83.16%82.66%81.20%81.79%74.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu440.16%493.78%476.58%431.86%449.27%285.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.51%16.84%17.34%18.80%18.21%25.94%
6/ Thanh toán hiện hành99.85%101.54%107.47%109.51%107.54%112.56%
7/ Thanh toán nhanh65%65.24%75.60%71.02%76.56%78.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.04%13.09%15.46%15.86%14.89%13.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.93%45.52%57.79%70.22%49.20%48.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn48.43%54.54%66.50%82.41%58.13%62.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu210.29%270.30%333.19%373.50%270.22%185.88%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho114.76%128.30%195.95%211.58%173.53%188.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.63%0.44%-1.01%0.90%1.03%1.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.25%0.20%%0.63%0.51%0.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.33%1.18%%3.36%2.78%3.08%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%-1%1%1%2%
Tăng trưởng doanh thu-21.83%-18.52%-16.59%42.06%42.73%%
Tăng trưởng Lợi nhuận12.49%-135.36%-193.65%24.14%-11.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.44%4.05%3.18%-1.20%54.51%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.47%0.43%-6.50%2.78%-1.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.60%3.43%1.36%-0.48%39.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |