CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

5.70
-0.40
(-6.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.90
6.90
5.70
8,500
13.4K
0.2K
45x
0.5x
0% # 1%
0.2
63 Bi
9 Mi
11
11.2 - 7.2
581 Bi
118 Bi
493.8%
16.84%
75 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 1,000 5.80 1,000
5.50 4,500 5.90 2,000
5.30 5,100 6.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0.80 100 100
10:13 6.10 0 300 400
13:10 6 -0.10 2,000 2,400
13:54 6 -0.10 1,000 3,400
14:10 5.90 -0.20 1,000 4,400
14:20 5.90 -0.20 1,000 5,400
14:22 5.90 -0.20 1,000 6,400
14:29 5.80 -0.30 1,000 7,400
14:47 5.70 -0.40 100 7,500
14:52 5.70 -0.40 1,000 8,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 370 (0.18) 0% 12 (0.00) 0%
2018 300 (0.29) 0% 12 (0.01) 0%
2019 340 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2020 300 (0.33) 0% 0 (0.00) 0%
2022 456 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 400 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV248,696318,163390,503468,169329,546230,894
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4294,0161,4995,4354,0164,437
Lợi nhuận sau thuế 1,567504-4,5694,2113,4334,044
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5671,393-3,9394,2063,3883,830
Tổng tài sản638,801698,910675,759666,675638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935
Tổng nợ520,540581,204558,557541,327520,540581,204558,557541,327547,903354,601337,739271,802215,713543,805
Vốn chủ sở hữu118,262117,706117,202125,348118,262117,706117,202125,348121,955124,215121,148122,496128,820148,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |