CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
13.4K
0.2K
28.3x
0.4x
0% # 1%
0.8
45 Bi
9 Mi
12,115
8.5 - 5
521 Bi
118 Bi
440.2%
18.51%
41 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV248,696318,163390,503468,169329,546230,894
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4294,0161,4995,4354,0164,437
Lợi nhuận sau thuế 1,567504-4,5694,2113,4334,044
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5671,393-3,9394,2063,3883,830
Tổng tài sản638,801698,910675,759666,675638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935
Tổng nợ520,540581,204558,557541,327520,540581,204558,557541,327547,903354,601337,739271,802215,713543,805
Vốn chủ sở hữu118,262117,706117,202125,348118,262117,706117,202125,348121,955124,215121,148122,496128,820148,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc