CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

6
-0.50
(-7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6
6
6
6,500
13.4K
0.2K
45x
0.5x
0% # 1%
0.2
63 Bi
9 Mi
11
11.2 - 7.2
581 Bi
118 Bi
493.8%
16.84%
75 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,900 6.70 100
5.80 1,000 6.80 100
5.70 900 6.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 6 -0.50 1,900 1,900
13:14 6 -0.50 1,000 2,900
13:23 6 -0.50 500 3,400
13:36 6 -0.50 3,100 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 370 (0.18) 0% 12 (0.00) 0%
2018 300 (0.29) 0% 12 (0.01) 0%
2019 340 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2020 300 (0.33) 0% 0 (0.00) 0%
2022 456 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 400 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV248,696318,163390,503468,169329,546230,894
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4294,0161,4995,4354,0164,437
Lợi nhuận sau thuế 1,567504-4,5694,2113,4334,044
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5671,393-3,9394,2063,3883,830
Tổng tài sản638,801698,910675,759666,675638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935
Tổng nợ520,540581,204558,557541,327520,540581,204558,557541,327547,903354,601337,739271,802215,713543,805
Vốn chủ sở hữu118,262117,706117,202125,348118,262117,706117,202125,348121,955124,215121,148122,496128,820148,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |